(Top Banner Ad)
unipod
B2
noun B2 Photography

unipod

UK: /ˈjuːnɪpɒd/ • US: /ˈjuːnɪpɒd/

Nghĩa tiếng Việt

chân máy đơn giá đỡ máy ảnh một chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-legged support for a camera or other device.

Vietnamese Meaning

Một chân đế đơn dùng để hỗ trợ máy ảnh hoặc các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a unipod to stabilize the camera while shooting the wildlife."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một chân máy đơn để ổn định máy ảnh khi chụp ảnh động vật hoang dã."

  • "He used a unipod to get a steady shot during the parade."

    "Anh ấy đã sử dụng một chân máy đơn để có được một bức ảnh ổn định trong suốt cuộc diễu hành."

  • "A unipod is lighter and more portable than a tripod."

    "Chân máy đơn nhẹ hơn và dễ mang theo hơn chân máy ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unipod Chân máy ảnh/ống nhòm một chân; gậy đỡ một chân
Adjective unipodal Có một chân (ít dùng, thường dùng để mô tả sinh vật hoặc cấu trúc)
Noun bipod Chân máy ảnh/ống nhòm hai chân; gậy đỡ hai chân
Noun tripod Chân máy ảnh/ống nhòm ba chân; kiềng ba chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Ancient Greek
πούς (pous), ποδός (podos)
English
uni- + -pod

Nguồn gốc của 'unipod'

Từ 'unipod' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'uni-' có nghĩa là 'một' (từ tiếng Latin 'unus') và hậu tố '-pod' có nghĩa là 'chân' (từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pous', 'podos'). Do đó, 'unipod' có nghĩa đen là 'một chân', mô tả chính xác chức năng của nó là một vật hỗ trợ có một chân.

Usage Note

Unipods are often used when tripods are impractical due to space limitations or the need for quick setup and takedown. They provide more stability than hand-holding the camera but are less stable than tripods. The term implies a single leg, distinguishing it from tripods (three legs) and bipods (two legs).

Prepositions

with

The preposition 'with' is often used to describe what is attached to the unipod or what the unipod is being used with (e.g., 'Using a unipod with a DSLR camera').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unipod
  • lightweight a lightweight unipod
    (một chân đỡ một chân nhẹ)
  • sturdy a sturdy unipod
    (một chân đỡ một chân chắc chắn)
  • telescopic a telescopic unipod
    (một chân đỡ một chân có thể điều chỉnh độ dài (kéo dài/thu ngắn))
  • camera a camera unipod
    (chân đỡ một chân dành cho máy ảnh)
Verb + unipod
  • use use a unipod
    (sử dụng chân đỡ một chân)
  • attach attach a camera to a unipod
    (gắn máy ảnh vào chân đỡ một chân)
  • mount mount a lens on a unipod
    (gắn ống kính lên chân đỡ một chân)
  • carry carry a unipod
    (mang theo chân đỡ một chân)
Unipod + Noun
  • unipod unipod support
    (sự hỗ trợ từ chân đỡ một chân)
  • unipod unipod leg
    (chân của gậy đỡ một chân)

Idioms

  • set up a unipod

    Thiết lập/dựng chân đỡ một chân

    "He quickly set up his unipod to stabilize the camera for the shot."

    (Anh ấy nhanh chóng dựng chân đỡ một chân để ổn định máy ảnh cho cảnh quay.)

  • shoot handheld or with a unipod

    Chụp/quay cầm tay hoặc với chân đỡ một chân (so sánh các phương pháp quay/chụp)

    "For maximum flexibility, you can shoot handheld or with a unipod."

    (Để có sự linh hoạt tối đa, bạn có thể chụp cầm tay hoặc sử dụng chân đỡ một chân.)

  • unipod for added stability

    Chân đỡ một chân để tăng thêm sự ổn định

    "Many photographers use a unipod for added stability without the bulk of a tripod."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia sử dụng chân đỡ một chân để tăng thêm sự ổn định mà không cồng kềnh như chân máy ba chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unipod

noun
Lật mặt

Một chân đế đơn dùng để hỗ trợ máy ảnh hoặc các thiết bị khác.

"The photographer used a unipod to stabilize the camera while shooting the wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he uses a unipod for his photography is evident in his stable shots.
Việc anh ấy sử dụng chân máy đơn cho nhiếp ảnh của mình được thể hiện rõ trong những bức ảnh ổn định của anh ấy.
Phủ định
Whether a unipod is necessary for this particular shot is not something I can determine.
Liệu chân máy đơn có cần thiết cho bức ảnh cụ thể này hay không là điều tôi không thể xác định.
Nghi vấn
How a unipod improves stability is something that many photographers wonder.
Làm thế nào chân máy đơn cải thiện độ ổn định là điều mà nhiều nhiếp ảnh gia thắc mắc.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a unipod for his camera.
Anh ấy sử dụng một chân máy đơn cho máy ảnh của mình.
Phủ định
I do not have a unipod for my smartphone.
Tôi không có chân máy đơn cho điện thoại thông minh của mình.
Nghi vấn
Do you need a unipod for better stability?
Bạn có cần một chân máy đơn để có độ ổn định tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unipod".

Ưu điểm của Unipod

Unipod là một công cụ phổ biến trong nhiếp ảnh và quay phim, đặc biệt là khi cần sự linh hoạt và tính di động cao. Nó giúp giảm rung lắc cho máy ảnh hoặc ống kính nặng mà không cồng kềnh như tripod (chân máy ba chân). Điều này rất hữu ích khi chụp ảnh thể thao, động vật hoang dã hoặc quay video tại các sự kiện đông người.

Unipod trong đời sống và thể thao

Ngoài nhiếp ảnh, unipod còn được dùng làm gậy hỗ trợ đi bộ (hiking pole) tích hợp khả năng gắn máy ảnh, hoặc làm chân đỡ cho súng trường để tăng độ chính xác khi bắn. Sự đa năng và gọn nhẹ của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho những người cần sự hỗ trợ ổn định nhưng vẫn muốn dễ dàng di chuyển.