(Top Banner Ad)
unitarianism
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

unitarianism

UK: /ˌjuːnɪˈteəriənɪzəm/ • US: /ˌjuːnɪˈtɛəriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhất vị chủ nghĩa Unitarian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theological doctrine that God is one being, as opposed to the Trinity.

Vietnamese Meaning

Học thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một thực thể duy nhất, trái ngược với thuyết Ba Ngôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unitarianism rejects the doctrine of the Trinity."

    "Chủ nghĩa Unitarian bác bỏ học thuyết Ba Ngôi."

  • "Unitarianism has a long history of social activism."

    "Chủ nghĩa Unitarian có một lịch sử lâu dài về hoạt động xã hội."

  • "She was raised in the Unitarian faith."

    "Cô ấy lớn lên trong đức tin Unitarian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Unitarian Người theo thuyết Nhất Vị (Thiên Chúa giáo)
Adjective Unitarian Thuộc về thuyết Nhất Vị (Thiên Chúa giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Late Latin
unitas
Medieval Latin
Unitarius
English (17th c.)
Unitarian
English (18th c.)
Unitarianism

Nguồn gốc từ 'unitarianism'

Từ 'unitarianism' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một'), qua 'unitas' (sự thống nhất) và 'Unitarius' trong tiếng Latin Trung Cổ để chỉ người tin vào sự thống nhất của Chúa. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18 để mô tả một giáo thuyết Thiên Chúa giáo bác bỏ học thuyết Ba Ngôi (Thiên Chúa Ba Ngôi), thay vào đó khẳng định chỉ có một Thiên Chúa duy nhất.

Usage Note

Unitarianism nhấn mạnh tính duy nhất của Thượng đế, bác bỏ quan niệm về Ba Ngôi (Cha, Con, và Thánh Thần). Nó thường đi kèm với sự chấp nhận rộng rãi các quan điểm tôn giáo khác nhau và nhấn mạnh vào lý trí và đạo đức cá nhân.
Ngoài khía cạnh thần học, Unitarianism còn là một phong trào tôn giáo tự do, khuyến khích sự tìm kiếm chân lý cá nhân và chấp nhận sự đa dạng trong tín ngưỡng. Nó thường liên kết với chủ nghĩa nhân văn và các giá trị tiến bộ.

Prepositions

of within

of: 'unitarianism of the 19th century' (chủ nghĩa Unitarian của thế kỷ 19). within: 'within unitarianism, there are diverse beliefs' (trong chủ nghĩa Unitarian, có nhiều niềm tin khác nhau)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unitarianism
  • liberal liberal Unitarianism
    (thuyết Nhất Vị tự do)
  • modern modern Unitarianism
    (thuyết Nhất Vị hiện đại)
Verb + unitarianism
  • embrace embrace Unitarianism
    (theo/tin theo thuyết Nhất Vị)
  • reject reject Unitarianism
    (bác bỏ thuyết Nhất Vị)
Noun + unitarianism
  • tenets the tenets of Unitarianism
    (các giáo lý/nguyên lý của thuyết Nhất Vị)

Idioms

  • the principles of Unitarianism

    các nguyên tắc của thuyết Nhất Vị

    "She was deeply influenced by the principles of Unitarianism in her youth."

    (Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các nguyên tắc của thuyết Nhất Vị khi còn trẻ.)

  • the Unitarian tradition

    truyền thống của thuyết Nhất Vị

    "Many artists and intellectuals were part of the Unitarian tradition."

    (Nhiều nghệ sĩ và trí thức là một phần của truyền thống theo thuyết Nhất Vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unitarianism

Danh từ
Lật mặt

Học thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một thực thể duy nhất, trái ngược với thuyết Ba Ngôi.

"Unitarianism rejects the doctrine of the Trinity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unitarianism".

Bác bỏ học thuyết Ba Ngôi

Điểm cốt lõi của thuyết Nhất Vị là sự bác bỏ học thuyết Ba Ngôi của Kitô giáo, khẳng định rằng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất, không phải Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần). Thay vào đó, thuyết này nhấn mạnh lý trí, tự do cá nhân trong tín ngưỡng và đời sống đạo đức.

Unitarian Universalism (Thuyết Nhất Vị - Phổ Quát)

Ngày nay, thuyết Nhất Vị thường được liên kết với Unitarian Universalism (UU), một giáo phái phi giáo điều, khoan dung, nhấn mạnh sự tìm kiếm chân lý của cá nhân, công bằng xã hội và sự chấp nhận đa dạng các con đường tâm linh.