unitarianism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theological doctrine that God is one being, as opposed to the Trinity.
Vietnamese Meaning
Học thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một thực thể duy nhất, trái ngược với thuyết Ba Ngôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unitarianism rejects the doctrine of the Trinity."
"Chủ nghĩa Unitarian bác bỏ học thuyết Ba Ngôi."
-
"Unitarianism has a long history of social activism."
"Chủ nghĩa Unitarian có một lịch sử lâu dài về hoạt động xã hội."
-
"She was raised in the Unitarian faith."
"Cô ấy lớn lên trong đức tin Unitarian."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unitarianism nhấn mạnh tính duy nhất của Thượng đế, bác bỏ quan niệm về Ba Ngôi (Cha, Con, và Thánh Thần). Nó thường đi kèm với sự chấp nhận rộng rãi các quan điểm tôn giáo khác nhau và nhấn mạnh vào lý trí và đạo đức cá nhân.
Ngoài khía cạnh thần học, Unitarianism còn là một phong trào tôn giáo tự do, khuyến khích sự tìm kiếm chân lý cá nhân và chấp nhận sự đa dạng trong tín ngưỡng. Nó thường liên kết với chủ nghĩa nhân văn và các giá trị tiến bộ.
Prepositions
of: 'unitarianism of the 19th century' (chủ nghĩa Unitarian của thế kỷ 19). within: 'within unitarianism, there are diverse beliefs' (trong chủ nghĩa Unitarian, có nhiều niềm tin khác nhau)
Collocations (Từ đi kèm)
-
liberal liberal Unitarianism (thuyết Nhất Vị tự do)
-
modern modern Unitarianism (thuyết Nhất Vị hiện đại)
-
embrace embrace Unitarianism (theo/tin theo thuyết Nhất Vị)
-
reject reject Unitarianism (bác bỏ thuyết Nhất Vị)
-
tenets the tenets of Unitarianism (các giáo lý/nguyên lý của thuyết Nhất Vị)
Idioms
-
the principles of Unitarianism
các nguyên tắc của thuyết Nhất Vị
"She was deeply influenced by the principles of Unitarianism in her youth."
(Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các nguyên tắc của thuyết Nhất Vị khi còn trẻ.)
-
the Unitarian tradition
truyền thống của thuyết Nhất Vị
"Many artists and intellectuals were part of the Unitarian tradition."
(Nhiều nghệ sĩ và trí thức là một phần của truyền thống theo thuyết Nhất Vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unitarianism
Danh từHọc thuyết thần học cho rằng Thượng đế là một thực thể duy nhất, trái ngược với thuyết Ba Ngôi.
"Unitarianism rejects the doctrine of the Trinity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unitarianism".
