(Top Banner Ad)
unknown unknowns
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Chính trị

unknown unknowns

UK: /ˌʌnˈnəʊn ʌnˈnəʊnz/ • US: /ˌʌnˈnoʊn ʌnˈnoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

những rủi ro không thể lường trước những điều không thể biết trước những yếu tố bất định không thể đoán trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Risks or uncertainties that are completely unforeseen and cannot be predicted based on current knowledge or experience.

Vietnamese Meaning

Rủi ro hoặc những điều không chắc chắn hoàn toàn không lường trước được và không thể dự đoán dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biggest challenge in this project is dealing with the unknown unknowns."

    "Thách thức lớn nhất trong dự án này là đối phó với những rủi ro không thể lường trước được."

  • "The 2008 financial crisis was largely driven by unknown unknowns in the mortgage market."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 phần lớn là do những rủi ro không lường trước được trên thị trường thế chấp."

  • "Effective project management requires identifying and mitigating both known and unknown unknowns."

    "Quản lý dự án hiệu quả đòi hỏi phải xác định và giảm thiểu cả những rủi ro đã biết và không thể lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận ra
Adjective known đã biết, được biết đến
Adjective unknown chưa biết, không rõ
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Noun unknown điều chưa biết, ẩn số
Noun know-how bí quyết, kỹ năng thực hành

Synonyms

unforeseen risks (rủi ro không lường trước)unanticipated events (sự kiện bất ngờ)

Antonyms

known knowns (những điều đã biết rõ ràng)known unknowns (những điều đã biết nhưng chưa chắc chắn)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēwuz
Old English
cnāwan
English (prefix)
un-
English (phrase coinage)
unknown unknowns

Nguồn gốc của cụm từ 'unknown unknowns'

Cụm từ 'unknown unknowns' (những điều không biết mà ta không biết) trở nên nổi tiếng toàn cầu vào năm 2002 khi được cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Donald Rumsfeld sử dụng trong một cuộc họp báo. Ông đã dùng nó để giải thích về những thách thức liên quan đến việc thu thập thông tin tình báo, ám chỉ những rủi ro hoàn toàn bất ngờ và không thể lường trước. Phát biểu này, ban đầu bị chỉ trích vì sự khó hiểu, sau đó đã trở thành một khái niệm quan trọng trong quản lý rủi ro, chiến lược và triết học, nhấn mạnh về những điều mà ta thậm chí không ý thức được sự tồn tại của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'unknown unknowns' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, đặc biệt trong các dự án lớn hoặc các tình huống phức tạp. Nó ám chỉ những rủi ro mà chúng ta không chỉ không biết chúng là gì mà thậm chí còn không biết rằng chúng tồn tại. Điều này khác với 'known unknowns' (rủi ro đã biết nhưng không chắc chắn về khả năng xảy ra hoặc tác động) và 'known knowns' (những điều đã biết rõ ràng). Việc đối phó với 'unknown unknowns' đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng thích ứng cao và một tư duy luôn sẵn sàng cho những bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unknown unknowns
  • deal with deal with unknown unknowns
    (đối phó với những điều không biết mà ta không biết)
  • identify identify unknown unknowns
    (xác định những điều không biết mà ta không biết)
  • uncover uncover unknown unknowns
    (khám phá những điều không biết mà ta không biết)
  • manage manage unknown unknowns
    (quản lý những điều không biết mà ta không biết)
  • prepare for prepare for unknown unknowns
    (chuẩn bị cho những điều không biết mà ta không biết)
Noun + of unknown unknowns
  • the realm the realm of unknown unknowns
    (lĩnh vực của những điều không biết mà ta không biết)
  • the challenge the challenge of unknown unknowns
    (thách thức từ những điều không biết mà ta không biết)
  • the impact the impact of unknown unknowns
    (tác động của những điều không biết mà ta không biết)

Idioms

  • Grapple with unknown unknowns

    Vật lộn/đấu tranh với những điều không biết mà ta không biết (những rủi ro hoàn toàn bất ngờ)

    "Businesses often grapple with unknown unknowns when entering new markets."

    (Các doanh nghiệp thường phải vật lộn với những điều không biết mà ta không biết khi thâm nhập thị trường mới.)

  • A world of unknown unknowns

    Một thế giới đầy những điều không biết mà ta không biết (những điều hoàn toàn bất ngờ)

    "In a rapidly changing environment, we face a world of unknown unknowns."

    (Trong một môi trường thay đổi nhanh chóng, chúng ta đối mặt với một thế giới đầy những điều không biết mà ta không biết.)

  • Navigating unknown unknowns

    Điều hướng/tìm cách xử lý những điều không biết mà ta không biết

    "Good leadership involves navigating unknown unknowns effectively."

    (Khả năng lãnh đạo tốt bao gồm việc điều hướng những điều không biết mà ta không biết một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown unknowns

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Rủi ro hoặc những điều không chắc chắn hoàn toàn không lường trước được và không thể dự đoán dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm hiện tại.

"The biggest challenge in this project is dealing with the unknown unknowns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown unknowns".

Khung phân loại của Donald Rumsfeld

Cụm từ 'unknown unknowns' là một phần của khung phân loại kiến thức và sự thiếu hiểu biết được cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Donald Rumsfeld giới thiệu. Khung này chia thành 'known knowns' (những điều ta biết rằng mình biết), 'known unknowns' (những điều ta biết rằng mình không biết), và 'unknown unknowns' (những điều ta không biết rằng mình không biết). Khung này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức về giới hạn của kiến thức và sự cần thiết phải chuẩn bị cho những điều hoàn toàn không ngờ tới.

Tầm quan trọng trong quản lý rủi ro

Trong lĩnh vực quản lý rủi ro và quản lý dự án, 'unknown unknowns' đại diện cho những rủi ro hoặc cơ hội mà không thể xác định hoặc dự đoán được trước. Chúng là những sự kiện bất ngờ có thể có tác động đáng kể. Việc thừa nhận sự tồn tại của 'unknown unknowns' thúc đẩy các tổ chức phát triển khả năng thích ứng, linh hoạt và chiến lược dự phòng rộng rãi thay vì chỉ tập trung vào các rủi ro đã biết.