(Top Banner Ad)
know-how
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

know-how

UK: /ˈnəʊ.haʊ/ • US: /ˈnoʊ.haʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bí quyết kiến thức chuyên môn kỹ năng thực tế kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical knowledge and skills to do something successfully.

Vietnamese Meaning

Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company lacks the know-how to compete in the global market."

    "Công ty thiếu kiến thức và kỹ năng thực tế để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "She has a lot of know-how when it comes to fixing computers."

    "Cô ấy có rất nhiều kiến thức và kỹ năng thực tế khi sửa chữa máy tính."

  • "They bought the company for its technical know-how."

    "Họ mua công ty vì kiến thức kỹ thuật thực tế của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowing thạo đời, hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

Nguồn gốc của 'Know-how'

Cụm từ 'know-how' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp động từ 'know' (biết) và danh từ 'how' (cách). Ban đầu, nó được dùng để chỉ kiến thức thực tế và kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó thành công. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này và rất phổ biến trong kinh doanh và kỹ thuật. 'Know-how' nhấn mạnh vào kinh nghiệm và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.

Usage Note

Từ 'know-how' nhấn mạnh đến kiến thức và kỹ năng thực tế, thường là kinh nghiệm và bí quyết thu được qua quá trình làm việc và thực hành. Nó khác với 'knowledge' đơn thuần, vốn chỉ mang tính lý thuyết. 'Expertise' có nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in about for

Các giới từ này thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà 'know-how' được áp dụng. Ví dụ: 'know-how in software development', 'know-how about marketing', 'know-how for solving complex problems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + know-how
  • Technical technical know-how
    (bí quyết kỹ thuật, kỹ năng chuyên môn)
  • Practical practical know-how
    (kinh nghiệm thực tế, kỹ năng thực hành)
Verb + know-how
  • Acquire acquire know-how
    (thu được bí quyết, tích lũy kinh nghiệm)
  • Share share know-how
    (chia sẻ bí quyết, chuyển giao công nghệ)

Idioms

  • a lot of know-how

    rất nhiều kinh nghiệm/ kỹ năng

    "She has a lot of know-how in marketing."

    (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)

  • the know-how to do something

    bí quyết/kỹ năng để làm gì đó

    "He has the know-how to fix this problem."

    (Anh ấy có bí quyết để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know-how

danh từ
Lật mặt

Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.

"The company lacks the know-how to compete in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's know-how in software development is unmatched.
Bí quyết của công ty trong phát triển phần mềm là vô song.
Phủ định
He doesn't have the know-how to fix this complicated machine.
Anh ấy không có bí quyết để sửa chữa cái máy phức tạp này.
Nghi vấn
Do you have the know-how to complete this project?
Bạn có bí quyết để hoàn thành dự án này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have the know-how, you usually succeed.
Nếu bạn có bí quyết, bạn thường thành công.
Phủ định
If a company lacks the know-how, it doesn't stay competitive.
Nếu một công ty thiếu bí quyết, nó sẽ không thể cạnh tranh.
Nghi vấn
If someone wants to learn a new skill, do they need the know-how?
Nếu ai đó muốn học một kỹ năng mới, họ có cần bí quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know-how".

Tầm quan trọng của 'Know-how' trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'know-how' là một tài sản vô giá. Nó không chỉ bao gồm kiến thức lý thuyết mà còn là kinh nghiệm thực tế và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các công ty thường bảo vệ 'know-how' của mình rất cẩn thận, vì nó tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc chuyển giao 'know-how' thường đi kèm với các điều khoản bảo mật nghiêm ngặt.