know-how
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical knowledge and skills to do something successfully.
Vietnamese Meaning
Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company lacks the know-how to compete in the global market."
"Công ty thiếu kiến thức và kỹ năng thực tế để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."
-
"She has a lot of know-how when it comes to fixing computers."
"Cô ấy có rất nhiều kiến thức và kỹ năng thực tế khi sửa chữa máy tính."
-
"They bought the company for its technical know-how."
"Họ mua công ty vì kiến thức kỹ thuật thực tế của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'know-how' nhấn mạnh đến kiến thức và kỹ năng thực tế, thường là kinh nghiệm và bí quyết thu được qua quá trình làm việc và thực hành. Nó khác với 'knowledge' đơn thuần, vốn chỉ mang tính lý thuyết. 'Expertise' có nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà 'know-how' được áp dụng. Ví dụ: 'know-how in software development', 'know-how about marketing', 'know-how for solving complex problems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Technical technical know-how (bí quyết kỹ thuật, kỹ năng chuyên môn)
-
Practical practical know-how (kinh nghiệm thực tế, kỹ năng thực hành)
-
Acquire acquire know-how (thu được bí quyết, tích lũy kinh nghiệm)
-
Share share know-how (chia sẻ bí quyết, chuyển giao công nghệ)
Idioms
-
a lot of know-how
rất nhiều kinh nghiệm/ kỹ năng
"She has a lot of know-how in marketing."
(Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.)
-
the know-how to do something
bí quyết/kỹ năng để làm gì đó
"He has the know-how to fix this problem."
(Anh ấy có bí quyết để giải quyết vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know-how
danh từKiến thức và kỹ năng thực tế để làm điều gì đó thành công.
"The company lacks the know-how to compete in the global market."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's know-how in software development is unmatched. |
Bí quyết của công ty trong phát triển phần mềm là vô song. |
| Phủ định | He doesn't have the know-how to fix this complicated machine. |
Anh ấy không có bí quyết để sửa chữa cái máy phức tạp này. |
| Nghi vấn | Do you have the know-how to complete this project? |
Bạn có bí quyết để hoàn thành dự án này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have the know-how, you usually succeed. |
Nếu bạn có bí quyết, bạn thường thành công. |
| Phủ định | If a company lacks the know-how, it doesn't stay competitive. |
Nếu một công ty thiếu bí quyết, nó sẽ không thể cạnh tranh. |
| Nghi vấn | If someone wants to learn a new skill, do they need the know-how? |
Nếu ai đó muốn học một kỹ năng mới, họ có cần bí quyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know-how".
