lawfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách hợp pháp; theo luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was lawfully obtained."
"Bằng chứng đã được thu thập một cách hợp pháp."
-
"He lawfully entered the country with a valid visa."
"Anh ta nhập cảnh hợp pháp vào đất nước với visa hợp lệ."
-
"The company lawfully avoided paying taxes by using legal loopholes."
"Công ty đã trốn thuế một cách hợp pháp bằng cách sử dụng các kẽ hở pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lawfully' nhấn mạnh hành động được thực hiện tuân thủ theo luật pháp và quy định hiện hành. Nó khác với 'legally' ở chỗ 'lawfully' có thể mang sắc thái đạo đức hoặc sự chính đáng hơn, trong khi 'legally' chỉ đơn thuần là tuân theo luật. Ví dụ, một hành động có thể legally đúng nhưng unlawfully sai (ví dụ, một kẽ hở luật pháp có thể được khai thác legally nhưng một cách unlawfully).
Collocations (Từ đi kèm)
-
married lawfully married (kết hôn hợp pháp)
-
employed lawfully employed (được thuê làm việc hợp pháp)
-
present lawfully present (có mặt hợp pháp (ví dụ: ở một quốc gia))
-
obtained lawfully obtained (có được một cách hợp pháp)
-
permitted lawfully permitted (được cho phép hợp pháp)
-
act act lawfully (hành động đúng luật/hợp pháp)
-
operate operate lawfully (vận hành hợp pháp)
-
reside reside lawfully (cư trú hợp pháp)
Idioms
-
lawfully wedded (wife/husband)
vợ/chồng hợp pháp (thường dùng trong nghi lễ kết hôn hoặc văn bản pháp lý để nhấn mạnh tính hợp lệ của hôn nhân)
"Do you take this woman to be your lawfully wedded wife?"
(Bạn có chấp nhận người phụ nữ này làm vợ hợp pháp của mình không?)
-
lawfully entitled to something
có quyền hợp pháp đối với cái gì
"As a resident, you are lawfully entitled to certain public services."
(Là một cư dân, bạn có quyền hợp pháp đối với một số dịch vụ công cộng nhất định.)
-
within lawful limits
trong giới hạn pháp luật cho phép
"The police must operate strictly within lawful limits."
(Cảnh sát phải hoạt động nghiêm ngặt trong giới hạn pháp luật cho phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawfully
Trạng từMột cách hợp pháp; theo luật.
"The evidence was lawfully obtained."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawfully".
