(Top Banner Ad)
lawfully
B2
Trạng từ B2 Luật pháp

lawfully

UK: /ˈlɔːfʊli/ • US: /ˈlɔːfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp pháp theo đúng luật đúng luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is permitted by law; legally.

Vietnamese Meaning

Một cách hợp pháp; theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was lawfully obtained."

    "Bằng chứng đã được thu thập một cách hợp pháp."

  • "He lawfully entered the country with a valid visa."

    "Anh ta nhập cảnh hợp pháp vào đất nước với visa hợp lệ."

  • "The company lawfully avoided paying taxes by using legal loopholes."

    "Công ty đã trốn thuế một cách hợp pháp bằng cách sử dụng các kẽ hở pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun lawlessness tình trạng vô luật pháp, sự hỗn loạn
Adjective lawless vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp
Noun lawmaker nhà lập pháp, người làm luật
Noun lawyer luật sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagō
Old Norse
lǫg
Old English
lagu
Middle English
lawe
English
law
English
lawful
English
lawfully

Nguồn gốc 'lawfully'

Từ 'lawfully' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *lagō, mang ý nghĩa là 'thứ được đặt xuống'. Sau đó, nó phát triển thành 'lǫg' trong tiếng Bắc Âu cổ (ám chỉ hệ thống pháp luật) và 'lagu' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa cốt lõi của 'lawfully' là thực hiện điều gì đó theo những quy tắc, luật lệ đã được 'đặt ra' hoặc thiết lập một cách hợp pháp, nhấn mạnh sự tuân thủ quy định và thẩm quyền.

Usage Note

Từ 'lawfully' nhấn mạnh hành động được thực hiện tuân thủ theo luật pháp và quy định hiện hành. Nó khác với 'legally' ở chỗ 'lawfully' có thể mang sắc thái đạo đức hoặc sự chính đáng hơn, trong khi 'legally' chỉ đơn thuần là tuân theo luật. Ví dụ, một hành động có thể legally đúng nhưng unlawfully sai (ví dụ, một kẽ hở luật pháp có thể được khai thác legally nhưng một cách unlawfully).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawfully
  • married lawfully married
    (kết hôn hợp pháp)
  • employed lawfully employed
    (được thuê làm việc hợp pháp)
  • present lawfully present
    (có mặt hợp pháp (ví dụ: ở một quốc gia))
  • obtained lawfully obtained
    (có được một cách hợp pháp)
  • permitted lawfully permitted
    (được cho phép hợp pháp)
Verb + lawfully
  • act act lawfully
    (hành động đúng luật/hợp pháp)
  • operate operate lawfully
    (vận hành hợp pháp)
  • reside reside lawfully
    (cư trú hợp pháp)

Idioms

  • lawfully wedded (wife/husband)

    vợ/chồng hợp pháp (thường dùng trong nghi lễ kết hôn hoặc văn bản pháp lý để nhấn mạnh tính hợp lệ của hôn nhân)

    "Do you take this woman to be your lawfully wedded wife?"

    (Bạn có chấp nhận người phụ nữ này làm vợ hợp pháp của mình không?)

  • lawfully entitled to something

    có quyền hợp pháp đối với cái gì

    "As a resident, you are lawfully entitled to certain public services."

    (Là một cư dân, bạn có quyền hợp pháp đối với một số dịch vụ công cộng nhất định.)

  • within lawful limits

    trong giới hạn pháp luật cho phép

    "The police must operate strictly within lawful limits."

    (Cảnh sát phải hoạt động nghiêm ngặt trong giới hạn pháp luật cho phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hợp pháp; theo luật.

"The evidence was lawfully obtained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawfully".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'Rule of Law' (Pháp quyền) là nền tảng. Điều này có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật và không ai được đứng trên luật pháp. Từ 'lawfully' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động theo các quy tắc và quy định đã được thiết lập, đảm bảo công bằng và trật tự xã hội, và là yếu tố cốt lõi của một xã hội dân chủ.

Quyền Hợp pháp và Quy trình Pháp lý (Legal Rights and Due Process)

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm về 'quyền hợp pháp' (legal rights) và 'quy trình pháp lý' (due process) rất quan trọng. Mọi cá nhân đều có những quyền nhất định được pháp luật bảo vệ, và bất kỳ hành động nào của nhà nước chống lại một cá nhân đều phải diễn ra một cách 'lawfully', tức là tuân thủ các thủ tục và luật lệ đã định để đảm bảo công lý và ngăn chặn lạm dụng quyền lực.