(Top Banner Ad)
incontrollability
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học, Khoa học xã hội

incontrollability

UK: /ɪnˌkɒntrəʊləˈbɪləti/ • US: /ɪnˌkɑːntroʊləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể kiểm soát sự không thể kiểm soát mất kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impossible to control.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrollability of his anger was frightening."

    "Sự không kiểm soát được cơn giận của anh ấy thật đáng sợ."

  • "The researchers studied the uncontrollability of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính không thể kiểm soát của căn bệnh."

  • "The feeling of uncontrollability led to anxiety and depression."

    "Cảm giác không thể kiểm soát dẫn đến lo lắng và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective incontrollable không thể kiểm soát được, nằm ngoài tầm kiểm soát
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
English
control

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'contrarotulus' (một cuộn sổ sách đối chiếu). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'contrerolle', mang ý nghĩa là một danh sách, sổ đăng ký dùng để kiểm tra và xác minh. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'control' phát triển nghĩa thành quyền lực quản lý, kiểm soát hoặc điều khiển.

Sự hình thành 'incontrollability'

Từ 'incontrollability' được tạo thành trong tiếng Anh từ ba phần: tiền tố 'in-' (từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), gốc từ 'control' (kiểm soát) và hậu tố '-ability' (từ tiếng Latin '-abilitas', biểu thị khả năng hoặc trạng thái có thể làm gì đó). Khi kết hợp lại, nó mô tả 'trạng thái không thể kiểm soát được' hoặc 'sự không thể kiểm soát'.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả các tình huống, cảm xúc, hoặc hành vi vượt quá khả năng kiểm soát của một cá nhân hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng điều khiển hoặc quản lý.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ 'incontrollability' để chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống không thể kiểm soát. Ví dụ: 'the uncontrollability of the situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incontrollability
  • complete complete incontrollability
    (sự không thể kiểm soát được hoàn toàn)
  • inherent inherent incontrollability
    (sự không thể kiểm soát được vốn có)
  • profound profound incontrollability
    (sự không thể kiểm soát được sâu sắc)
Verb + incontrollability
  • face face the incontrollability
    (đối mặt với sự không thể kiểm soát được)
  • acknowledge acknowledge the incontrollability
    (thừa nhận sự không thể kiểm soát được)
  • grapple with grapple with the incontrollability
    (vật lộn/đấu tranh với sự không thể kiểm soát được)
Noun phrase with incontrollability
  • the incontrollability of the incontrollability of events
    (sự không thể kiểm soát được của các sự kiện)
  • the incontrollability of the incontrollability of emotions
    (sự không thể kiểm soát được của cảm xúc)

Idioms

  • the incontrollability of natural forces

    sự không thể kiểm soát được của các lực lượng tự nhiên

    "We are often reminded of the incontrollability of natural forces during severe weather events."

    (Chúng ta thường được nhắc nhở về sự không thể kiểm soát được của các lực lượng tự nhiên trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • a sense of incontrollability

    cảm giác không thể kiểm soát được

    "The pandemic brought a widespread sense of incontrollability over many aspects of life."

    (Đại dịch đã mang lại một cảm giác không thể kiểm soát được rộng khắp đối với nhiều khía cạnh của cuộc sống.)

  • highlight the incontrollability of [something]

    làm nổi bật sự không thể kiểm soát được của [cái gì đó]

    "The recent market volatility highlights the inherent incontrollability of global financial systems."

    (Sự biến động thị trường gần đây làm nổi bật sự không thể kiểm soát được vốn có của các hệ thống tài chính toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontrollability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.

"The uncontrollability of his anger was frightening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the citizens' concerns earlier, the uncontrollability of the protests would have been avoided.
Nếu chính phủ giải quyết những lo ngại của người dân sớm hơn, thì đã có thể tránh được tình trạng không kiểm soát được của các cuộc biểu tình.
Phủ định
If the company had not ignored the safety warnings, the uncontrollability of the chemical reaction would not have led to the disaster.
Nếu công ty không phớt lờ những cảnh báo an toàn, thì việc không kiểm soát được phản ứng hóa học đã không dẫn đến thảm họa.
Nghi vấn
Would the situation have escalated so quickly if the uncontrollability of the crowd had been anticipated?
Liệu tình hình có leo thang nhanh chóng như vậy nếu sự mất kiểm soát của đám đông đã được dự đoán trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontrollability".

Khao khát kiểm soát và thực tại cuộc sống

Con người thường có mong muốn mạnh mẽ kiểm soát môi trường, hoàn cảnh và thậm chí cả cảm xúc của mình. Tuy nhiên, cuộc sống luôn chứa đựng những yếu tố bất ngờ, các lực lượng tự nhiên, và những phản ứng cảm xúc nằm ngoài tầm kiểm soát. Sự 'không thể kiểm soát được' này là một chủ đề xuyên suốt trong triết học, tâm lý học và văn hóa phương Tây, thường gắn liền với khái niệm về số phận, sự chấp nhận và sự trưởng thành.

Thuyết hỗn loạn và giới hạn của sự dự đoán

Trong khoa học và toán học, đặc biệt là thuyết hỗn loạn (chaos theory), khái niệm về sự 'không thể kiểm soát được' được thể hiện qua các hệ thống nhạy cảm với điều kiện ban đầu (hiệu ứng cánh bướm). Điều này cho thấy rằng ngay cả với những thông tin đầy đủ, việc dự đoán và kiểm soát hoàn toàn các hệ thống phức tạp như thời tiết, thị trường tài chính hoặc hành vi con người là điều bất khả thi, nhấn mạnh giới hạn cố hữu của sự kiểm soát.