incontrollability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being impossible to control.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncontrollability of his anger was frightening."
"Sự không kiểm soát được cơn giận của anh ấy thật đáng sợ."
-
"The researchers studied the uncontrollability of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính không thể kiểm soát của căn bệnh."
-
"The feeling of uncontrollability led to anxiety and depression."
"Cảm giác không thể kiểm soát dẫn đến lo lắng và trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | incontrollable | không thể kiểm soát được, nằm ngoài tầm kiểm soát |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả các tình huống, cảm xúc, hoặc hành vi vượt quá khả năng kiểm soát của một cá nhân hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng điều khiển hoặc quản lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ 'incontrollability' để chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống không thể kiểm soát. Ví dụ: 'the uncontrollability of the situation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete incontrollability (sự không thể kiểm soát được hoàn toàn)
-
inherent inherent incontrollability (sự không thể kiểm soát được vốn có)
-
profound profound incontrollability (sự không thể kiểm soát được sâu sắc)
-
face face the incontrollability (đối mặt với sự không thể kiểm soát được)
-
acknowledge acknowledge the incontrollability (thừa nhận sự không thể kiểm soát được)
-
grapple with grapple with the incontrollability (vật lộn/đấu tranh với sự không thể kiểm soát được)
-
the incontrollability of the incontrollability of events (sự không thể kiểm soát được của các sự kiện)
-
the incontrollability of the incontrollability of emotions (sự không thể kiểm soát được của cảm xúc)
Idioms
-
the incontrollability of natural forces
sự không thể kiểm soát được của các lực lượng tự nhiên
"We are often reminded of the incontrollability of natural forces during severe weather events."
(Chúng ta thường được nhắc nhở về sự không thể kiểm soát được của các lực lượng tự nhiên trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.)
-
a sense of incontrollability
cảm giác không thể kiểm soát được
"The pandemic brought a widespread sense of incontrollability over many aspects of life."
(Đại dịch đã mang lại một cảm giác không thể kiểm soát được rộng khắp đối với nhiều khía cạnh của cuộc sống.)
-
highlight the incontrollability of [something]
làm nổi bật sự không thể kiểm soát được của [cái gì đó]
"The recent market volatility highlights the inherent incontrollability of global financial systems."
(Sự biến động thị trường gần đây làm nổi bật sự không thể kiểm soát được vốn có của các hệ thống tài chính toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incontrollability
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát được.
"The uncontrollability of his anger was frightening."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had addressed the citizens' concerns earlier, the uncontrollability of the protests would have been avoided. |
Nếu chính phủ giải quyết những lo ngại của người dân sớm hơn, thì đã có thể tránh được tình trạng không kiểm soát được của các cuộc biểu tình. |
| Phủ định | If the company had not ignored the safety warnings, the uncontrollability of the chemical reaction would not have led to the disaster. |
Nếu công ty không phớt lờ những cảnh báo an toàn, thì việc không kiểm soát được phản ứng hóa học đã không dẫn đến thảm họa. |
| Nghi vấn | Would the situation have escalated so quickly if the uncontrollability of the crowd had been anticipated? |
Liệu tình hình có leo thang nhanh chóng như vậy nếu sự mất kiểm soát của đám đông đã được dự đoán trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontrollability".
