(Top Banner Ad)
unmindful
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Hành vi

unmindful

UK: /ʌnˈmaɪndfʊl/ • US: /ʌnˈmaɪndfəl/

Nghĩa tiếng Việt

không để ý không quan tâm lơ là không chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conscious or aware; forgetful or heedless.

Vietnamese Meaning

Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unmindful of the risks involved in investing in the stock market."

    "Anh ta không chú ý đến những rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "She was unmindful of the cold and continued to play outside."

    "Cô ấy không để ý đến cái lạnh và tiếp tục chơi bên ngoài."

  • "The government seemed unmindful of the needs of the poor."

    "Chính phủ dường như không quan tâm đến nhu cầu của người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, ý nghĩ, sự chú ý
Verb mind Để tâm, quan tâm, chú ý
Adjective mindful Chú tâm, để ý, lưu tâm
Noun mindfulness Sự chú tâm, sự tĩnh tâm, chánh niệm
Adverb mindfully Một cách chú tâm, cẩn thận
Adverb unmindfully Một cách thiếu chú ý, lơ đễnh
Noun unmindfulness Sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*mundaz
Old English
gemynd
Old English
-ful
Middle English / Early Modern English
unmindful

Nguồn gốc của 'unmindful'

Từ 'unmindful' được tạo thành từ ba yếu tố chính. 'Un-' là một tiền tố phủ định gốc German, có nghĩa là 'không'. 'Mind' bắt nguồn từ 'gemynd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tâm trí, trí nhớ, ý định'. Cuối cùng, '-ful' là hậu tố mang nghĩa 'đầy đủ, có tính chất của'. Ghép lại, 'unmindful' nghĩa đen là 'không có tâm trí', tức là 'không để ý, lơ đễnh, không chú tâm'.

Usage Note

Từ 'unmindful' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không để ý đến điều gì đó quan trọng hoặc có thể gây ra hậu quả. Nó thường được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ vô tình, thiếu suy nghĩ. So với 'careless', 'unmindful' nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hơn là sự cẩu thả.

Prepositions

of

'Unmindful of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người đó không quan tâm hoặc không chú ý đến. Ví dụ: 'He was unmindful of the danger.' (Anh ta không để ý đến nguy hiểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmindful
  • be be unmindful of something
    (Không để ý đến điều gì, không quan tâm đến điều gì)
  • remain remain unmindful of something
    (Vẫn thờ ơ, vẫn không để ý đến điều gì)
  • grow grow unmindful of something
    (Ngày càng trở nên thiếu chú ý đến điều gì)
Adverb + unmindful
  • completely completely unmindful
    (Hoàn toàn không để ý, hoàn toàn lơ đễnh)
  • utterly utterly unmindful
    (Tuyệt đối thờ ơ, hoàn toàn vô tâm)
  • dangerously dangerously unmindful
    (Thiếu chú ý một cách nguy hiểm)
unmindful + Preposition
  • of unmindful of the risks
    (Không để ý đến những rủi ro)
  • of unmindful of others' feelings
    (Không quan tâm đến cảm xúc của người khác)

Idioms

  • to be unmindful of something

    Không để ý, không quan tâm, không lưu tâm đến điều gì

    "He was unmindful of the approaching deadline."

    (Anh ấy đã không để ý đến thời hạn sắp tới.)

  • to remain unmindful of the consequences

    Vẫn thờ ơ, không để tâm đến hậu quả

    "Despite warnings, they remained unmindful of the consequences."

    (Mặc dù có cảnh báo, họ vẫn thờ ơ với những hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmindful

Adjective
Lật mặt

Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.

"He was unmindful of the risks involved in investing in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He crossed the busy street unmindful of the traffic, although his friend warned him to be careful.
Anh ta băng qua con phố đông đúc mà không để ý đến xe cộ, mặc dù bạn anh ta đã cảnh báo anh ta phải cẩn thận.
Phủ định
Unless you pay attention, you will be unmindful of the small details that truly matter.
Trừ khi bạn chú ý, bạn sẽ không để ý đến những chi tiết nhỏ nhưng thực sự quan trọng.
Nghi vấn
Even though I reminded him several times, why was he still unmindful of the meeting time?
Mặc dù tôi đã nhắc anh ấy vài lần, tại sao anh ấy vẫn không để ý đến thời gian cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmindful".

Sự đối lập với 'Chánh niệm' (Mindfulness)

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'unmindful' thường được đối lập với phong trào 'mindfulness' (chánh niệm) đang ngày càng phổ biến. Nếu 'mindfulness' khuyến khích việc sống trọn vẹn trong hiện tại và nhận thức rõ ràng mọi thứ xung quanh, thì 'unmindful' lại ám chỉ sự thiếu chú ý, lơ đễnh, hoặc không nhận thức được những gì đang diễn ra, điều mà xã hội thường xem là tiêu cực hoặc thiếu trách nhiệm.

Trách nhiệm xã hội và hậu quả pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'unmindful' (thiếu chú ý, lơ đễnh) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và thậm chí là pháp lý. Ví dụ, việc 'unmindful' về an toàn giao thông có thể gây tai nạn; 'unmindful' về cảm xúc của người khác có thể gây tổn thương mối quan hệ. Trong một số trường hợp, sự 'unmindful' còn bị coi là sơ suất hoặc thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự cẩn trọng cao như y tế hay xây dựng.