unmindful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unmindful of the risks involved in investing in the stock market."
"Anh ta không chú ý đến những rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"She was unmindful of the cold and continued to play outside."
"Cô ấy không để ý đến cái lạnh và tiếp tục chơi bên ngoài."
-
"The government seemed unmindful of the needs of the poor."
"Chính phủ dường như không quan tâm đến nhu cầu của người nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | Tâm trí, ý nghĩ, sự chú ý |
| Verb | mind | Để tâm, quan tâm, chú ý |
| Adjective | mindful | Chú tâm, để ý, lưu tâm |
| Noun | mindfulness | Sự chú tâm, sự tĩnh tâm, chánh niệm |
| Adverb | mindfully | Một cách chú tâm, cẩn thận |
| Adverb | unmindfully | Một cách thiếu chú ý, lơ đễnh |
| Noun | unmindfulness | Sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmindful' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không để ý đến điều gì đó quan trọng hoặc có thể gây ra hậu quả. Nó thường được dùng để chỉ hành động hoặc thái độ vô tình, thiếu suy nghĩ. So với 'careless', 'unmindful' nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hơn là sự cẩu thả.
Prepositions
'Unmindful of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người đó không quan tâm hoặc không chú ý đến. Ví dụ: 'He was unmindful of the danger.' (Anh ta không để ý đến nguy hiểm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unmindful of something (Không để ý đến điều gì, không quan tâm đến điều gì)
-
remain remain unmindful of something (Vẫn thờ ơ, vẫn không để ý đến điều gì)
-
grow grow unmindful of something (Ngày càng trở nên thiếu chú ý đến điều gì)
-
completely completely unmindful (Hoàn toàn không để ý, hoàn toàn lơ đễnh)
-
utterly utterly unmindful (Tuyệt đối thờ ơ, hoàn toàn vô tâm)
-
dangerously dangerously unmindful (Thiếu chú ý một cách nguy hiểm)
-
of unmindful of the risks (Không để ý đến những rủi ro)
-
of unmindful of others' feelings (Không quan tâm đến cảm xúc của người khác)
Idioms
-
to be unmindful of something
Không để ý, không quan tâm, không lưu tâm đến điều gì
"He was unmindful of the approaching deadline."
(Anh ấy đã không để ý đến thời hạn sắp tới.)
-
to remain unmindful of the consequences
Vẫn thờ ơ, không để tâm đến hậu quả
"Despite warnings, they remained unmindful of the consequences."
(Mặc dù có cảnh báo, họ vẫn thờ ơ với những hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmindful
AdjectiveKhông ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.
"He was unmindful of the risks involved in investing in the stock market."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He crossed the busy street unmindful of the traffic, although his friend warned him to be careful. |
Anh ta băng qua con phố đông đúc mà không để ý đến xe cộ, mặc dù bạn anh ta đã cảnh báo anh ta phải cẩn thận. |
| Phủ định | Unless you pay attention, you will be unmindful of the small details that truly matter. |
Trừ khi bạn chú ý, bạn sẽ không để ý đến những chi tiết nhỏ nhưng thực sự quan trọng. |
| Nghi vấn | Even though I reminded him several times, why was he still unmindful of the meeting time? |
Mặc dù tôi đã nhắc anh ấy vài lần, tại sao anh ấy vẫn không để ý đến thời gian cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmindful".
