(Top Banner Ad)
unnecessary spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

unnecessary spending

UK: /ˌʌnˈnesəsəri ˈspendɪŋ/ • US: /ˌʌnˈnesəˌseri ˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu không cần thiết khoản chi không cần thiết sự lãng phí tiền bạc chi tiêu phung phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money spent on things that are not needed or essential.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc chi tiêu cho những thứ không cần thiết hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to reduce unnecessary spending to improve its profitability."

    "Công ty cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết để cải thiện lợi nhuận."

  • "Unnecessary spending on office supplies can quickly add up."

    "Chi tiêu không cần thiết vào văn phòng phẩm có thể nhanh chóng cộng dồn."

  • "The government is trying to curb unnecessary spending in the public sector."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế chi tiêu không cần thiết trong khu vực công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Noun necessity sự cần thiết, vật thiết yếu
Noun unnecessariness sự không cần thiết
Verb spend tiêu, chi tiêu
Noun spender người tiêu tiền
Noun spending sự chi tiêu (nói chung, ví dụ: 'spending habits')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
Old English
un-
Latin
expendere
Old English
spendan

Nguồn gốc 'Unnecessary'

Từ 'unnecessary' (không cần thiết) có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Từ 'necesse' (nghĩa là không thể tránh khỏi, thiết yếu) đã phát triển thành 'necessarius' (cần thiết, bắt buộc). Qua tiếng Pháp cổ ('necessaire'), nó đi vào tiếng Anh Trung đại ('necessarie'). Tiền tố 'un-' có từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không', biến từ 'cần thiết' thành 'không cần thiết'.

Nguồn gốc 'Spending'

Từ 'spending' (chi tiêu) bắt nguồn từ động từ 'spend'. Gốc từ Latinh 'expendere' có nghĩa là 'cân ra, trả tiền'. Từ này đã phát triển thành 'spendan' trong tiếng Anh cổ, với nghĩa 'chi tiền'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành một danh từ (gerund), chỉ hành động chi tiêu. Ghép lại, 'unnecessary spending' chỉ việc chi tiêu vào những thứ không cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khoản chi tiêu có thể tránh được, không mang lại lợi ích đáng kể, hoặc lãng phí. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực tài chính. So với 'wasteful spending', 'unnecessary spending' nhấn mạnh vào việc không cần thiết hơn là sự lãng phí, mặc dù hai khái niệm này thường đi kèm với nhau. 'Excessive spending' ám chỉ việc chi tiêu quá mức cần thiết, trong khi 'unnecessary spending' tập trung vào bản chất không cần thiết của khoản chi đó.

Prepositions

on in

‘Spending on’: chỉ rõ khoản chi tiêu đó dành cho cái gì. Ví dụ: ‘unnecessary spending on luxury items.’ ‘Spending in’: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hạng mục chi tiêu. Ví dụ: ‘unnecessary spending in the defense sector.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unnecessary spending
  • curb curb unnecessary spending
    (kiềm chế chi tiêu không cần thiết)
  • reduce reduce unnecessary spending
    (giảm chi tiêu không cần thiết)
  • avoid avoid unnecessary spending
    (tránh chi tiêu không cần thiết)
  • cut down on cut down on unnecessary spending
    (cắt giảm chi tiêu không cần thiết)
Adjective + unnecessary spending
  • excessive excessive unnecessary spending
    (chi tiêu không cần thiết một cách quá mức)
  • wasteful wasteful unnecessary spending
    (chi tiêu không cần thiết một cách lãng phí)
  • frivolous frivolous unnecessary spending
    (chi tiêu không cần thiết một cách phù phiếm)
Noun + unnecessary spending
  • areas of areas of unnecessary spending
    (các lĩnh vực chi tiêu không cần thiết)
  • a habit of a habit of unnecessary spending
    (một thói quen chi tiêu không cần thiết)

Idioms

  • Cut back on unnecessary spending

    Cắt giảm chi tiêu không cần thiết

    "To save money, we decided to cut back on unnecessary spending."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng tôi quyết định cắt giảm chi tiêu không cần thiết.)

  • Avoid unnecessary spending

    Tránh chi tiêu không cần thiết

    "Smart budgeting helps families avoid unnecessary spending."

    (Lập ngân sách thông minh giúp các gia đình tránh chi tiêu không cần thiết.)

  • Reign in unnecessary spending

    Kiểm soát/kiềm chế chi tiêu không cần thiết

    "The government promised to reign in unnecessary spending to reduce the national debt."

    (Chính phủ hứa sẽ kiềm chế chi tiêu không cần thiết để giảm nợ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary spending

Danh từ
Lật mặt

Tiền bạc chi tiêu cho những thứ không cần thiết hoặc thiết yếu.

"The company needs to reduce unnecessary spending to improve its profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary spending".

Sống tối giản (Minimalism)

Phong trào sống tối giản khuyến khích mọi người giảm bớt tài sản vật chất và chi tiêu vào những thứ thật sự cần thiết, có giá trị, thay vì mua sắm vô tội vạ. Đây là một phản ứng đối với văn hóa tiêu dùng và chi tiêu không cần thiết.

Chạy theo người khác (Keeping up with the Joneses)

Đây là một thành ngữ phổ biến ở các nước phương Tây, mô tả hành vi chi tiêu và mua sắm những món đồ xa xỉ hoặc không cần thiết chỉ để bằng hoặc vượt trội hơn hàng xóm, bạn bè để giữ thể diện hoặc thể hiện đẳng cấp xã hội, dẫn đến nhiều khoản chi tiêu không cần thiết.