(Top Banner Ad)
essential spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

essential spending

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈspɛndɪŋ/ • US: /ɪˈsɛnʃəl ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu thiết yếu các khoản chi tiêu thiết yếu chi phí thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending that is considered absolutely necessary, typically for basic needs such as food, housing, and healthcare.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu được coi là hoàn toàn cần thiết, thường là cho các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families struggle to cover their essential spending each month."

    "Nhiều gia đình phải vật lộn để trang trải các khoản chi tiêu thiết yếu hàng tháng."

  • "The government provides support for families struggling with essential spending."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình đang gặp khó khăn với chi tiêu thiết yếu."

  • "Essential spending includes rent, utilities, and groceries."

    "Chi tiêu thiết yếu bao gồm tiền thuê nhà, các tiện ích và thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective non-essential không thiết yếu, không quan trọng
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu là
Noun spender người chi tiêu
Verb expend tiêu dùng, chi dùng (thường là lượng lớn, chính thức hơn)
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

necessary expenditure (chi tiêu cần thiết)basic expenses (chi phí cơ bản)

Antonyms

discretionary spending (chi tiêu tùy ý)non-essential spending (chi tiêu không thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential

Nguồn gốc của 'chi tiêu thiết yếu'

Từ 'essential' có gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất, cốt lõi', sau đó phát triển thành 'essentialis' (thuộc về bản chất) rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'essentiel', nhấn mạnh ý nghĩa 'cơ bản, không thể thiếu'. Từ 'spending' (chi tiêu) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spendan', có nghĩa là 'dùng, tiêu tốn'. Khi kết hợp lại, 'essential spending' mô tả những khoản chi tiêu mang tính nền tảng, bắt buộc phải có để duy trì cuộc sống hoặc hoạt động cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất thiết yếu và không thể cắt giảm của các khoản chi tiêu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kinh tế học và chính sách công. Khác với 'discretionary spending' (chi tiêu tùy ý), 'essential spending' là những chi phí không thể tránh khỏi để duy trì cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential spending
  • non- non-essential spending
    (chi tiêu không thiết yếu)
  • absolute absolute essential spending
    (các khoản chi tiêu thiết yếu tuyệt đối/tối thiểu nhất)
  • minimum minimum essential spending
    (chi tiêu thiết yếu tối thiểu)
Verb + essential spending
  • cut (down on) cut down on essential spending
    (cắt giảm chi tiêu thiết yếu)
  • reduce reduce essential spending
    (giảm chi tiêu thiết yếu)
  • prioritize prioritize essential spending
    (ưu tiên chi tiêu thiết yếu)
  • manage manage essential spending
    (quản lý chi tiêu thiết yếu)
  • cover cover essential spending
    (đáp ứng/chi trả chi tiêu thiết yếu)

Idioms

  • cut back on essential spending

    cắt giảm các khoản chi tiêu thiết yếu

    "During hard times, families often have to cut back on essential spending."

    (Trong thời kỳ khó khăn, các gia đình thường phải cắt giảm các khoản chi tiêu thiết yếu.)

  • prioritize essential spending

    ưu tiên chi tiêu thiết yếu

    "Budgeting helps you prioritize essential spending over discretionary items."

    (Lập ngân sách giúp bạn ưu tiên chi tiêu thiết yếu hơn các mặt hàng tùy ý.)

  • meet essential spending needs

    đáp ứng nhu cầu chi tiêu thiết yếu

    "Many struggle to meet their essential spending needs with their current income."

    (Nhiều người gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu chi tiêu thiết yếu với thu nhập hiện tại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential spending

Danh từ
Lật mặt

Chi tiêu được coi là hoàn toàn cần thiết, thường là cho các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe.

"Many families struggle to cover their essential spending each month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential spending".

Kim tự tháp nhu cầu Maslow và chi tiêu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chi tiêu thiết yếu' thường được liên hệ với Kim tự tháp nhu cầu của Maslow. Các nhu cầu sinh lý cơ bản như thức ăn, nước uống, chỗ ở và an toàn được coi là 'thiết yếu' nhất, cấu thành phần lớn chi tiêu bắt buộc. Việc đảm bảo chi tiêu cho các nhu cầu này là ưu tiên hàng đầu trước khi xem xét các khoản chi cho các nhu cầu cao hơn như xã hội, sự tôn trọng hay tự thể hiện.

Khái niệm 'Nhu cầu' (Needs) và 'Mong muốn' (Wants)

Trong quản lý tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'needs' (nhu cầu thiết yếu) và 'wants' (mong muốn). 'Essential spending' chỉ dành cho 'needs' – những thứ bạn không thể sống thiếu (thức ăn, nhà ở, tiện ích cơ bản, y tế). Ngược lại, 'wants' là những thứ giúp cuộc sống thoải mái hoặc thú vị hơn nhưng không bắt buộc (ăn ngoài, giải trí, du lịch). Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để lập ngân sách hiệu quả và tránh nợ nần.