unnoticed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được chú ý; không được quan sát hoặc phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small detail went unnoticed."
"Chi tiết nhỏ đã không được chú ý."
-
"She slipped out of the room unnoticed."
"Cô ấy lẻn ra khỏi phòng mà không ai hay biết."
-
"Many acts of kindness go unnoticed."
"Nhiều hành động tử tế không được chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | Thông báo; sự chú ý, sự nhận thấy |
| Verb | notice | Nhận thấy, chú ý, để ý |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adverb | noticeably | Một cách dễ nhận thấy, rõ rệt |
| Adjective | unnoticeable | Không dễ nhận thấy, khó phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnoticed' thường được dùng để mô tả một hành động, sự vật hoặc người mà không thu hút sự chú ý, thường do kích thước nhỏ, vị trí khuất hoặc tính chất không quan trọng. Nó khác với 'invisible' (vô hình) vì 'unnoticed' vẫn có thể nhìn thấy nhưng không ai để ý đến. So sánh với 'overlooked' (bị bỏ qua), 'unnoticed' nhấn mạnh việc không ai chú ý ngay từ đầu, trong khi 'overlooked' ám chỉ việc đã từng có cơ hội để ý nhưng lại bỏ qua.
Prepositions
'By' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra việc không ai để ý: 'The error went unnoticed by the editor.' ('In' thường dùng trong các cụm như 'in unnoticed fashion/manner' để chỉ cách thức thực hiện điều gì đó một cách kín đáo, không ai hay biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unnoticed (hoàn toàn không bị nhận ra/chú ý)
-
largely largely unnoticed (phần lớn không được chú ý/để ý)
-
almost almost unnoticed (gần như không ai để ý/phát hiện)
-
quite quite unnoticed (hoàn toàn không được chú ý)
-
go go unnoticed (không bị chú ý, không được nhận ra)
-
remain remain unnoticed (vẫn không bị nhận ra/phát hiện)
-
pass pass unnoticed (trôi qua mà không được chú ý)
-
slip slip unnoticed (lẻn đi/trốn thoát mà không ai hay)
Idioms
-
go unnoticed
không bị ai chú ý, không được công nhận hoặc phát hiện
"His efforts often go unnoticed by his colleagues."
(Những nỗ lực của anh ấy thường không được đồng nghiệp chú ý đến.)
-
slip unnoticed
lẻn đi/trốn thoát mà không bị phát hiện, một cách kín đáo
"She tried to slip unnoticed out of the crowded room."
(Cô ấy cố gắng lẻn ra khỏi căn phòng đông người mà không ai hay biết.)
-
leave something unnoticed
để cái gì đó không được chú ý/phát hiện (thường là vô tình)
"The typo in the report went unnoticed by the editor."
(Lỗi chính tả trong báo cáo đã không được biên tập viên để ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnoticed
adjectiveKhông được chú ý; không được quan sát hoặc phát hiện.
"The small detail went unnoticed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnoticed".
