(Top Banner Ad)
unpatriotic
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

unpatriotic

UK: /ˌʌnpeɪtriˈɒtɪk/ • US: /ˌʌnpeɪtriˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tinh thần yêu nước không yêu nước phản quốc (trong một số trường hợp nhất định, tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not patriotic; not showing love and support for one's country.

Vietnamese Meaning

Không yêu nước; không thể hiện tình yêu và sự ủng hộ đối với đất nước của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people consider criticizing the government during wartime to be unpatriotic."

    "Một số người cho rằng việc chỉ trích chính phủ trong thời chiến là hành động không yêu nước."

  • "His speech was criticized as unpatriotic."

    "Bài phát biểu của anh ấy bị chỉ trích là không yêu nước."

  • "Burning the flag is considered by some to be an unpatriotic act."

    "Việc đốt cờ bị một số người coi là một hành động không yêu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriot người yêu nước, người ái quốc
Adjective patriotic yêu nước, ái quốc
Noun patriotism lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước
Adverb patriotically một cách yêu nước
Adverb unpatriotically một cách không yêu nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πατριώτης (patriōtēs)
Latin
patriota
French
patriote
English
patriot
English (prefix)
un-
Greek (suffix)
-ikos
English
unpatriotic

Nguồn gốc của "patriot"

Từ "patriot" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "patriōtēs", ban đầu có nghĩa là "đồng hương" hoặc "người thuộc cùng một đất nước". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "patriota" và tiếng Pháp thành "patriote" trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó chỉ người yêu quý và ủng hộ lợi ích của đất nước mình.

Sự hình thành của "unpatriotic"

Tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định, đối lập. Hậu tố "-ic" (từ tiếng Hy Lạp "-ikos") được dùng để tạo tính từ, có nghĩa "thuộc về" hoặc "liên quan đến". Khi kết hợp "un-" + "patriot" + "-ic", từ "unpatriotic" ra đời vào cuối thế kỷ 18 để chỉ thái độ, hành vi không yêu nước, thậm chí chống lại hoặc gây hại đến lợi ích của đất nước.

Usage Note

Từ 'unpatriotic' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án hành vi, phát ngôn được cho là đi ngược lại lợi ích quốc gia, hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng các giá trị và biểu tượng của đất nước. Sắc thái mạnh hơn 'disloyal', nhẹ hơn 'traitorous'.

Prepositions

of to

'Unpatriotic of': ám chỉ hành động đó là thiếu tinh thần yêu nước. 'Unpatriotic to': ám chỉ sự thiếu tinh thần yêu nước đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: tổ quốc, quân đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpatriotic
  • deeply deeply unpatriotic
    (cực kỳ không yêu nước)
  • utterly utterly unpatriotic
    (hoàn toàn không yêu nước)
  • blatantly blatantly unpatriotic
    (trắng trợn không yêu nước)
  • seen as seen as unpatriotic
    (bị coi là không yêu nước)
Verb + unpatriotic
  • label to label someone unpatriotic
    (dán nhãn, gán mác ai đó là không yêu nước)
  • condemn as to condemn an act as unpatriotic
    (lên án một hành động là không yêu nước)
  • accuse of being to accuse someone of being unpatriotic
    (buộc tội ai đó không yêu nước)

Idioms

  • an unpatriotic act

    một hành động không yêu nước

    "Publishing state secrets would be considered an unpatriotic act."

    (Việc công bố bí mật quốc gia sẽ bị coi là một hành động không yêu nước.)

  • to be labeled unpatriotic

    bị gán mác không yêu nước

    "Critics of the war were often labeled unpatriotic by the government."

    (Những người chỉ trích cuộc chiến thường bị chính phủ gán mác là không yêu nước.)

  • perceived as unpatriotic

    bị nhìn nhận/đánh giá là không yêu nước

    "His decision to move abroad was perceived as unpatriotic by some traditionalists."

    (Quyết định chuyển ra nước ngoài của anh ấy bị một số người theo chủ nghĩa truyền thống nhìn nhận là không yêu nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpatriotic

adjective
Lật mặt

Không yêu nước; không thể hiện tình yêu và sự ủng hộ đối với đất nước của mình.

"Some people consider criticizing the government during wartime to be unpatriotic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he thought it was unpatriotic to burn the national flag.
Anh ấy nói rằng anh ấy nghĩ việc đốt quốc kỳ là hành động không yêu nước.
Phủ định
She said that she did not want to be seen as acting unpatriotically.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn bị xem là hành động không yêu nước.
Nghi vấn
They asked if he considered it unpatriotic to criticize the government during wartime.
Họ hỏi liệu anh ấy có coi việc chỉ trích chính phủ trong thời chiến là không yêu nước hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unpatriotic, isn't he?
Anh ta không yêu nước, phải không?
Phủ định
She wasn't acting unpatriotically, was she?
Cô ấy đã không hành động thiếu tinh thần yêu nước, phải không?
Nghi vấn
It would be unpatriotic to refuse to help, wouldn't it?
Sẽ là không yêu nước nếu từ chối giúp đỡ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpatriotic".

Yêu nước và sự bất đồng chính kiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "unpatriotic" thường được gắn với việc chỉ trích chính phủ hoặc các chính sách quốc gia. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự bất đồng chính kiến mang tính xây dựng và hành động "unpatriotic" có thể rất mỏng manh và gây tranh cãi, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng hoặc xung đột. Việc bày tỏ ý kiến trái chiều không nhất thiết là không yêu nước.

Biện pháp chính trị và truyền thông

Cáo buộc ai đó "unpatriotic" đôi khi được sử dụng như một chiến thuật chính trị hoặc truyền thông để bôi nhọ đối thủ hoặc những người có quan điểm khác biệt. Việc này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với uy tín cá nhân và sự nghiệp của người bị cáo buộc, bất kể cáo buộc đó có cơ sở hay không.