(Top Banner Ad)
unpopular content
B2
Tính từ (Adjective) B2 Truyền thông, Marketing, Internet

unpopular content

UK: /ʌnˈpɒpjʊlə(r)/ • US: /ʌnˈpɑːpjələr/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung không được ưa chuộng nội dung không phổ biến nội dung ít người xem
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not liked or enjoyed by many people.

Vietnamese Meaning

Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's views on immigration are increasingly unpopular."

    "Quan điểm của chính trị gia về vấn đề nhập cư ngày càng không được ủng hộ."

  • "The blog was shut down due to its unpopular content."

    "Blog đã bị đóng cửa do nội dung không phổ biến của nó."

  • "They decided to remove the unpopular content from their website."

    "Họ quyết định gỡ bỏ nội dung không phổ biến khỏi trang web của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được ưa thích
Noun popularity sự phổ biến, sự được ưa thích
Noun unpopularity sự không phổ biến, sự không được ưa thích
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến
Noun content nội dung, tài liệu
Adjective contented hài lòng, mãn nguyện (dạng tính từ của content khi chỉ trạng thái cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
populus (people)
Old French
populaire
English (prefix + word)
unpopular
Latin
contentus (contained, satisfied)
Old French
content
English (modern compound)
unpopular content

Nguồn gốc của 'unpopular'

Từ 'unpopular' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và từ 'popular'. Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân'). Vì vậy, 'unpopular' có nghĩa là 'không được nhiều người ưa thích hoặc chấp nhận'.

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' (nội dung) xuất phát từ tiếng Latin 'contentus', có nghĩa là 'cái gì được chứa đựng' hoặc 'thứ bên trong'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó dùng để chỉ thông tin, ý tưởng hoặc tài liệu được truyền tải qua các phương tiện khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'unpopular' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thiện cảm, không được yêu thích. Nó thường dùng để mô tả ý kiến, sản phẩm, hoặc một người nào đó không được nhiều người ủng hộ. Cần phân biệt với 'disliked' (không thích), 'unfashionable' (lỗi mốt) hoặc 'controversial' (gây tranh cãi). 'Unpopular' nhấn mạnh vào việc thiếu sự ưa chuộng một cách tổng thể, trong khi 'disliked' thể hiện sự không thích cá nhân. 'Unfashionable' chỉ sự lỗi thời về phong cách, còn 'controversial' chỉ sự gây tranh cãi, có thể tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpopular content
  • highly highly unpopular content
    (nội dung cực kỳ không được ưa chuộng)
  • deeply deeply unpopular content
    (nội dung bị ghét bỏ sâu sắc)
  • controversial controversial unpopular content
    (nội dung gây tranh cãi và không được ưa chuộng)
  • offensive offensive unpopular content
    (nội dung phản cảm và không được ưa chuộng)
Verb + unpopular content
  • create create unpopular content
    (tạo ra nội dung không được ưa chuộng)
  • post post unpopular content
    (đăng tải nội dung không được ưa chuộng)
  • share share unpopular content
    (chia sẻ nội dung không được ưa chuộng)
  • remove remove unpopular content
    (gỡ bỏ nội dung không được ưa chuộng)
  • deal with deal with unpopular content
    (xử lý nội dung không được ưa chuộng)
  • attract attract criticism with unpopular content
    (thu hút chỉ trích bằng nội dung không được ưa chuộng)
Noun + of + unpopular content
  • creators creators of unpopular content
    (những người tạo ra nội dung không được ưa chuộng)
  • discussions discussions about unpopular content
    (các cuộc thảo luận về nội dung không được ưa chuộng)

Idioms

  • to stir up controversy with unpopular content

    gây tranh cãi, khuấy động dư luận với nội dung không được ưa chuộng

    "The politician managed to stir up controversy with his unpopular content on social media."

    (Vị chính trị gia đã gây ra tranh cãi với nội dung không được ưa chuộng của mình trên mạng xã hội.)

  • to face backlash for unpopular content

    đối mặt với phản ứng dữ dội/chỉ trích gay gắt vì nội dung không được ưa chuộng

    "Many influencers face backlash for posting unpopular content that goes against public opinion."

    (Nhiều người có ảnh hưởng phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì đăng tải nội dung không được ưa chuộng đi ngược lại ý kiến công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpopular content

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.

"The politician's views on immigration are increasingly unpopular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopular content".

Thuật toán và 'bong bóng lọc'

Trong kỷ nguyên số, các nền tảng mạng xã hội thường sử dụng thuật toán để ưu tiên nội dung phổ biến và tương tác cao. Điều này có thể khiến 'unpopular content' (nội dung không được ưa chuộng) ít có cơ hội tiếp cận khán giả hơn, tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubble) nơi người dùng chỉ tiếp xúc với nội dung phù hợp với quan điểm của họ, làm giảm khả năng tiếp cận các góc nhìn khác biệt hoặc không phổ biến.

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture) và tự do ngôn luận

'Unpopular content' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture). Một số nội dung có thể bị coi là 'unpopular' vì nó đi ngược lại các chuẩn mực xã hội hiện hành hoặc bị cho là xúc phạm, dẫn đến việc người tạo ra nội dung đó bị tẩy chay hoặc mất đi sự nghiệp. Ngược lại, những người ủng hộ tự do ngôn luận thường lập luận rằng ngay cả nội dung không được ưa chuộng cũng nên được phép tồn tại.