unpopular content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not liked or enjoyed by many people.
Vietnamese Meaning
Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's views on immigration are increasingly unpopular."
"Quan điểm của chính trị gia về vấn đề nhập cư ngày càng không được ủng hộ."
-
"The blog was shut down due to its unpopular content."
"Blog đã bị đóng cửa do nội dung không phổ biến của nó."
-
"They decided to remove the unpopular content from their website."
"Họ quyết định gỡ bỏ nội dung không phổ biến khỏi trang web của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa thích |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự được ưa thích |
| Noun | unpopularity | sự không phổ biến, sự không được ưa thích |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến |
| Noun | content | nội dung, tài liệu |
| Adjective | contented | hài lòng, mãn nguyện (dạng tính từ của content khi chỉ trạng thái cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unpopular' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thiện cảm, không được yêu thích. Nó thường dùng để mô tả ý kiến, sản phẩm, hoặc một người nào đó không được nhiều người ủng hộ. Cần phân biệt với 'disliked' (không thích), 'unfashionable' (lỗi mốt) hoặc 'controversial' (gây tranh cãi). 'Unpopular' nhấn mạnh vào việc thiếu sự ưa chuộng một cách tổng thể, trong khi 'disliked' thể hiện sự không thích cá nhân. 'Unfashionable' chỉ sự lỗi thời về phong cách, còn 'controversial' chỉ sự gây tranh cãi, có thể tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unpopular content (nội dung cực kỳ không được ưa chuộng)
-
deeply deeply unpopular content (nội dung bị ghét bỏ sâu sắc)
-
controversial controversial unpopular content (nội dung gây tranh cãi và không được ưa chuộng)
-
offensive offensive unpopular content (nội dung phản cảm và không được ưa chuộng)
-
create create unpopular content (tạo ra nội dung không được ưa chuộng)
-
post post unpopular content (đăng tải nội dung không được ưa chuộng)
-
share share unpopular content (chia sẻ nội dung không được ưa chuộng)
-
remove remove unpopular content (gỡ bỏ nội dung không được ưa chuộng)
-
deal with deal with unpopular content (xử lý nội dung không được ưa chuộng)
-
attract attract criticism with unpopular content (thu hút chỉ trích bằng nội dung không được ưa chuộng)
-
creators creators of unpopular content (những người tạo ra nội dung không được ưa chuộng)
-
discussions discussions about unpopular content (các cuộc thảo luận về nội dung không được ưa chuộng)
Idioms
-
to stir up controversy with unpopular content
gây tranh cãi, khuấy động dư luận với nội dung không được ưa chuộng
"The politician managed to stir up controversy with his unpopular content on social media."
(Vị chính trị gia đã gây ra tranh cãi với nội dung không được ưa chuộng của mình trên mạng xã hội.)
-
to face backlash for unpopular content
đối mặt với phản ứng dữ dội/chỉ trích gay gắt vì nội dung không được ưa chuộng
"Many influencers face backlash for posting unpopular content that goes against public opinion."
(Nhiều người có ảnh hưởng phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì đăng tải nội dung không được ưa chuộng đi ngược lại ý kiến công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpopular content
Tính từ (Adjective)Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.
"The politician's views on immigration are increasingly unpopular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopular content".
