evergreen content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that is continually relevant and not time-sensitive.
Vietnamese Meaning
Nội dung luôn phù hợp và không bị giới hạn bởi thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Creating evergreen content is essential for long-term SEO success."
"Tạo ra nội dung thường trực là điều cần thiết cho sự thành công SEO lâu dài."
-
"Evergreen content attracts consistent traffic to your website."
"Nội dung thường trực thu hút lưu lượng truy cập ổn định đến trang web của bạn."
-
"Investing in evergreen content is a smart long-term strategy."
"Đầu tư vào nội dung thường trực là một chiến lược dài hạn thông minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Evergreen content khác với tin tức hoặc nội dung theo xu hướng (trending content), vốn chỉ phù hợp trong một khoảng thời gian ngắn. Nó tập trung vào các chủ đề cơ bản, cung cấp giá trị lâu dài cho người đọc và có thể được tái sử dụng nhiều lần. Ví dụ, các bài viết hướng dẫn, các bài tổng quan về một lĩnh vực, hoặc các định nghĩa thuật ngữ là những ví dụ điển hình của evergreen content.
Tính từ 'evergreen' mô tả bản chất của nội dung, nhấn mạnh tính chất lâu dài và bền vững của nó. Nó thường được sử dụng để phân biệt nội dung này với các loại nội dung có tính thời vụ hoặc nhất thời.
Prepositions
Evergreen content *on* a topic: Nội dung thường trực về một chủ đề nào đó. Evergreen content *about* a concept: Nội dung thường trực nói về một khái niệm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create evergreen content (tạo nội dung trường tồn)
-
publish publish evergreen content (xuất bản nội dung trường tồn)
-
update update evergreen content (cập nhật nội dung trường tồn)
-
promote promote evergreen content (quảng bá nội dung trường tồn)
-
valuable valuable evergreen content (nội dung trường tồn có giá trị)
-
high-quality high-quality evergreen content (nội dung trường tồn chất lượng cao)
-
relevant relevant evergreen content (nội dung trường tồn phù hợp/liên quan)
-
strategy evergreen content strategy (chiến lược nội dung trường tồn)
-
marketing evergreen content marketing (tiếp thị nội dung trường tồn)
-
examples evergreen content examples (các ví dụ về nội dung trường tồn)
Idioms
-
The power of evergreen content
Sức mạnh của nội dung trường tồn
"Many businesses underestimate the power of evergreen content for long-term engagement."
(Nhiều doanh nghiệp đánh giá thấp sức mạnh của nội dung trường tồn trong việc thu hút người dùng lâu dài.)
-
Evergreen content stands the test of time
Nội dung trường tồn vượt qua thử thách của thời gian
"Unlike viral trends, evergreen content stands the test of time, remaining relevant for years."
(Không giống như các xu hướng lan truyền, nội dung trường tồn vượt qua thử thách của thời gian, giữ vững sự phù hợp trong nhiều năm.)
-
Focus on evergreen content
Tập trung vào nội dung trường tồn
"To build a sustainable online presence, it's essential to focus on evergreen content."
(Để xây dựng sự hiện diện trực tuyến bền vững, điều quan trọng là phải tập trung vào nội dung trường tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evergreen content
nounNội dung luôn phù hợp và không bị giới hạn bởi thời gian.
"Creating evergreen content is essential for long-term SEO success."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Evergreen content, which continues to be relevant and valuable over time, is a key asset for any online business. |
Nội dung thường xanh, cái mà tiếp tục phù hợp và có giá trị theo thời gian, là một tài sản quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến nào. |
| Phủ định | The article, which isn't evergreen content, needs to be updated regularly to stay current. |
Bài viết đó, cái mà không phải là nội dung thường xanh, cần phải được cập nhật thường xuyên để duy trì tính thời sự. |
| Nghi vấn | Is this type of content, which we aim to be evergreen, truly engaging for our target audience? |
Loại nội dung này, cái mà chúng tôi hướng tới là nội dung thường xanh, có thực sự hấp dẫn đối với đối tượng mục tiêu của chúng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen content".
