(Top Banner Ad)
evergreen content
B2
noun B2 Marketing, Content Creation

evergreen content

UK: /ˈevərˌɡriːn ˈkɒntent/ • US: /ˈevərˌɡriːn ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung thường trực nội dung xanh nội dung bền vững nội dung có giá trị lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is continually relevant and not time-sensitive.

Vietnamese Meaning

Nội dung luôn phù hợp và không bị giới hạn bởi thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating evergreen content is essential for long-term SEO success."

    "Tạo ra nội dung thường trực là điều cần thiết cho sự thành công SEO lâu dài."

  • "Evergreen content attracts consistent traffic to your website."

    "Nội dung thường trực thu hút lưu lượng truy cập ổn định đến trang web của bạn."

  • "Investing in evergreen content is a smart long-term strategy."

    "Đầu tư vào nội dung thường trực là một chiến lược dài hạn thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evergreen (mang tính ẩn dụ) luôn tươi mới, không lỗi thời, có giá trị lâu dài
Noun evergreen cây thường xanh (loài cây không rụng lá theo mùa)
Noun content nội dung, thông tin (đặc biệt là trên Internet, trong sách báo)

Synonyms

timeless content (nội dung vượt thời gian)enduring content (nội dung bền vững)

Antonyms

time-sensitive content (nội dung nhạy cảm về thời gian)trending content (nội dung theo xu hướng)

Related Words

Subject Area

Marketing, Content Creation

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre
Old English
grēne
English
evergreen
Latin
contentus
Old French
content
English
content
English
evergreen content

Nội dung Xanh Tươi Vĩnh Cửu

Cụm từ 'evergreen content' là sự kết hợp của 'evergreen' và 'content'. Từ 'evergreen' (thường xanh) ban đầu dùng để chỉ các loại cây luôn giữ được lá xanh tươi quanh năm, không rụng lá theo mùa như cây thông, cây tùng. Nó bắt nguồn từ 'ever' (luôn luôn) và 'green' (xanh). 'Content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentus', nghĩa là 'được chứa đựng' hoặc 'cái gì đó được chứa trong'. Trong thời đại kỹ thuật số, 'evergreen content' ra đời để mô tả loại nội dung trực tuyến (bài viết, video, hướng dẫn) mà giá trị, sự phù hợp và tính hữu ích của nó không bị giảm sút theo thời gian, giống như cây thường xanh luôn giữ được vẻ tươi mới. Loại nội dung này có thể mang lại giá trị lâu dài cho người đọc và người tạo.

Usage Note

Evergreen content khác với tin tức hoặc nội dung theo xu hướng (trending content), vốn chỉ phù hợp trong một khoảng thời gian ngắn. Nó tập trung vào các chủ đề cơ bản, cung cấp giá trị lâu dài cho người đọc và có thể được tái sử dụng nhiều lần. Ví dụ, các bài viết hướng dẫn, các bài tổng quan về một lĩnh vực, hoặc các định nghĩa thuật ngữ là những ví dụ điển hình của evergreen content.
Tính từ 'evergreen' mô tả bản chất của nội dung, nhấn mạnh tính chất lâu dài và bền vững của nó. Nó thường được sử dụng để phân biệt nội dung này với các loại nội dung có tính thời vụ hoặc nhất thời.

Prepositions

on about

Evergreen content *on* a topic: Nội dung thường trực về một chủ đề nào đó. Evergreen content *about* a concept: Nội dung thường trực nói về một khái niệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evergreen content
  • create create evergreen content
    (tạo nội dung trường tồn)
  • publish publish evergreen content
    (xuất bản nội dung trường tồn)
  • update update evergreen content
    (cập nhật nội dung trường tồn)
  • promote promote evergreen content
    (quảng bá nội dung trường tồn)
Adjective + evergreen content
  • valuable valuable evergreen content
    (nội dung trường tồn có giá trị)
  • high-quality high-quality evergreen content
    (nội dung trường tồn chất lượng cao)
  • relevant relevant evergreen content
    (nội dung trường tồn phù hợp/liên quan)
evergreen content + Noun
  • strategy evergreen content strategy
    (chiến lược nội dung trường tồn)
  • marketing evergreen content marketing
    (tiếp thị nội dung trường tồn)
  • examples evergreen content examples
    (các ví dụ về nội dung trường tồn)

Idioms

  • The power of evergreen content

    Sức mạnh của nội dung trường tồn

    "Many businesses underestimate the power of evergreen content for long-term engagement."

    (Nhiều doanh nghiệp đánh giá thấp sức mạnh của nội dung trường tồn trong việc thu hút người dùng lâu dài.)

  • Evergreen content stands the test of time

    Nội dung trường tồn vượt qua thử thách của thời gian

    "Unlike viral trends, evergreen content stands the test of time, remaining relevant for years."

    (Không giống như các xu hướng lan truyền, nội dung trường tồn vượt qua thử thách của thời gian, giữ vững sự phù hợp trong nhiều năm.)

  • Focus on evergreen content

    Tập trung vào nội dung trường tồn

    "To build a sustainable online presence, it's essential to focus on evergreen content."

    (Để xây dựng sự hiện diện trực tuyến bền vững, điều quan trọng là phải tập trung vào nội dung trường tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evergreen content

noun
Lật mặt

Nội dung luôn phù hợp và không bị giới hạn bởi thời gian.

"Creating evergreen content is essential for long-term SEO success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evergreen content, which continues to be relevant and valuable over time, is a key asset for any online business.
Nội dung thường xanh, cái mà tiếp tục phù hợp và có giá trị theo thời gian, là một tài sản quan trọng cho bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến nào.
Phủ định
The article, which isn't evergreen content, needs to be updated regularly to stay current.
Bài viết đó, cái mà không phải là nội dung thường xanh, cần phải được cập nhật thường xuyên để duy trì tính thời sự.
Nghi vấn
Is this type of content, which we aim to be evergreen, truly engaging for our target audience?
Loại nội dung này, cái mà chúng tôi hướng tới là nội dung thường xanh, có thực sự hấp dẫn đối với đối tượng mục tiêu của chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen content".

Giá trị dài hạn trong kỷ nguyên số

Trong thế giới số hóa với thông tin bùng nổ và các xu hướng thay đổi nhanh chóng, 'evergreen content' thể hiện giá trị của sự đầu tư vào những nội dung có tuổi thọ cao. Nó đối lập với nội dung tin tức hoặc theo xu hướng, vốn chỉ có giá trị trong thời gian ngắn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng tài sản thông tin bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho người tạo và người tiêu dùng, giúp tăng cường khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm và thu hút lưu lượng truy cập ổn định.

Ẩn dụ từ thiên nhiên và chiến lược nội dung

Việc sử dụng từ 'evergreen' (thường xanh) là một ẩn dụ tuyệt vời từ thế giới tự nhiên. Giống như cây thường xanh không rụng lá và giữ màu xanh tươi quanh năm, 'evergreen content' được kỳ vọng sẽ luôn 'tươi mới' và hữu ích, không bị lỗi thời. Ẩn dụ này phản ánh mong muốn về sự ổn định và bền vững trong một môi trường kỹ thuật số thường xuyên biến động. Nó khuyến khích các nhà sáng tạo nội dung tập trung vào các chủ đề cơ bản, giáo dục, hoặc 'hướng dẫn cách làm' có thể phục vụ khán giả trong nhiều năm.