unpretentiousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being modest, natural, and without any attempt to impress others.
Vietnamese Meaning
Sự giản dị, khiêm tốn, tự nhiên và không cố gắng gây ấn tượng với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unpretentiousness made her approachable and easy to talk to."
"Sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên dễ gần và dễ nói chuyện."
-
"His unpretentiousness was refreshing in an industry full of inflated egos."
"Sự giản dị của anh ấy thật đáng quý trong một ngành công nghiệp đầy rẫy những cái tôi phồng to."
-
"The restaurant's unpretentiousness added to its charm; it felt like a hidden gem."
"Sự giản dị của nhà hàng càng làm tăng thêm vẻ quyến rũ của nó; nó giống như một viên ngọc ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pretend | giả vờ, đóng vai |
| Noun | pretence / pretense | sự giả vờ, sự giả tạo |
| Adjective | pretentious | tự phụ, khoe khoang, phô trương |
| Adjective | unpretentious | khiêm tốn, giản dị, không khoe khoang |
| Adverb | unpretentiously | một cách khiêm tốn, một cách giản dị |
| Noun | pretentiousness | sự tự phụ, tính khoe khoang, sự phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unpretentiousness nhấn mạnh sự chân thành và thiếu đi sự giả tạo. Nó khác với 'humility' (khiêm nhường) ở chỗ humility có thể liên quan đến việc hạ thấp bản thân, trong khi unpretentiousness đơn giản là không phô trương. 'Simplicity' (sự đơn giản) có thể liên quan đến lối sống hoặc phong cách, trong khi unpretentiousness tập trung vào tính cách.
Prepositions
Thường đi sau 'a sign of', 'an example of', 'characterized by',... Ví dụ: 'Her unpretentiousness was a sign of her genuine character.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine unpretentiousness (sự khiêm tốn chân thật)
-
refreshing refreshing unpretentiousness (sự giản dị đáng ngưỡng mộ/mang lại cảm giác dễ chịu)
-
admirable admirable unpretentiousness (sự khiêm tốn đáng khâm phục)
-
quiet quiet unpretentiousness (sự khiêm tốn thầm lặng)
-
appreciate appreciate someone's unpretentiousness (đánh giá cao sự khiêm tốn của ai đó)
-
exude exude unpretentiousness (tỏa ra sự khiêm tốn, thể hiện rõ sự giản dị)
-
maintain maintain a sense of unpretentiousness (duy trì sự khiêm tốn, giữ được sự giản dị)
-
charm of the charm of unpretentiousness (nét duyên dáng của sự khiêm tốn/giản dị)
-
beauty of the beauty of unpretentiousness (vẻ đẹp của sự khiêm tốn/giản dị)
Idioms
-
A refreshing sense of unpretentiousness
Một cảm giác giản dị, không phô trương mang lại sự dễ chịu
"Her refreshing sense of unpretentiousness made everyone feel comfortable around her."
(Cảm giác giản dị dễ chịu của cô ấy khiến mọi người đều thấy thoải mái khi ở cạnh cô.)
-
To embody unpretentiousness
Hiện thân/là hình mẫu của sự khiêm tốn, giản dị
"Despite his success, he continues to embody unpretentiousness in his daily life."
(Dù thành công, anh ấy vẫn tiếp tục là hình mẫu của sự khiêm tốn trong cuộc sống hàng ngày.)
-
The quiet dignity of unpretentiousness
Vẻ trang nghiêm thầm lặng của sự khiêm tốn/giản dị
"The old cottage had the quiet dignity of unpretentiousness, blending perfectly with its natural surroundings."
(Ngôi nhà nhỏ cũ kỹ mang vẻ trang nghiêm thầm lặng của sự giản dị, hòa quyện hoàn hảo với môi trường tự nhiên xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpretentiousness
nounSự giản dị, khiêm tốn, tự nhiên và không cố gắng gây ấn tượng với người khác.
"Her unpretentiousness made her approachable and easy to talk to."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had boasted about her achievements, people wouldn't admire her unpretentiousness now. |
Nếu cô ấy khoe khoang về những thành tựu của mình, mọi người sẽ không ngưỡng mộ sự giản dị của cô ấy bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so unpretentious, he might have gotten the promotion by now. |
Nếu anh ấy không quá giản dị, có lẽ anh ấy đã được thăng chức rồi. |
| Nghi vấn | If she had been arrogant, would they still be praising her unpretentious nature? |
Nếu cô ấy kiêu ngạo, họ có còn khen ngợi bản chất giản dị của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentiousness".
