(Top Banner Ad)
unreported income
C1
Danh từ C1 Kinh tế

unreported income

UK: /ˌʌnrɪˈpɔːtɪd ˈɪnkʌm/ • US: /ˌʌnrɪˈpɔːrtɪd ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập không khai báo thu nhập chưa khai báo lợi tức không kê khai nguồn thu nhập không báo cáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income that has not been declared to the tax authorities, usually in order to avoid paying taxes.

Vietnamese Meaning

Thu nhập không được khai báo với cơ quan thuế, thường là để trốn thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined heavily for evading taxes on unreported income."

    "Công ty bị phạt nặng vì trốn thuế đối với thu nhập không khai báo."

  • "The government is cracking down on unreported income to increase tax revenue."

    "Chính phủ đang trấn áp thu nhập không khai báo để tăng nguồn thu thuế."

  • "Failure to report income can result in severe penalties."

    "Việc không khai báo thu nhập có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường trình
Noun report bản báo cáo, tin tức
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công tác báo cáo
Adjective reported đã được báo cáo
Adjective unreported chưa được báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo
Noun income thu nhập
Adjective incoming đang đến, đến từ (như trong 'incoming funds')

Synonyms

undeclared income (thu nhập không khai báo)hidden income (thu nhập giấu diếm)

Antonyms

declared income (thu nhập đã khai báo)reported income (thu nhập đã báo cáo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
Old English
incumen
Middle English
income

Nguồn gốc của "unreported income"

Cụm từ "unreported income" được hình thành từ ba yếu tố chính: tiền tố phủ định "un-" (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), động từ "report" (báo cáo) và danh từ "income" (thu nhập). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'thu nhập chưa được báo cáo' hoặc 'thu nhập không được khai báo với cơ quan thuế', thường ám chỉ hành vi trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế. Cụm từ này phát triển song song với sự phức tạp của hệ thống thuế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khoản thu nhập mà cá nhân hoặc tổ chức cố ý không khai báo để tránh nghĩa vụ nộp thuế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi gian lận hoặc trốn thuế. Khác với 'hidden income' (thu nhập giấu diếm) có thể bao gồm cả những khoản thu nhập không khai báo vì lý do vô ý hoặc không bắt buộc.

Prepositions

on from

'on unreported income' thường được dùng để chỉ thuế hoặc hình phạt áp dụng cho thu nhập không khai báo. 'from unreported income' thường đề cập đến nguồn gốc hoặc lợi ích có được từ thu nhập không khai báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreported income
  • substantial substantial unreported income
    (thu nhập chưa khai báo đáng kể)
  • significant significant unreported income
    (thu nhập chưa khai báo quan trọng)
  • hidden hidden unreported income
    (thu nhập chưa khai báo bị giấu kín)
  • undeclared undeclared unreported income
    (thu nhập chưa khai báo không được kê khai)
Verb + unreported income
  • conceal conceal unreported income
    (che giấu thu nhập chưa khai báo)
  • evade tax on evade tax on unreported income
    (trốn thuế thu nhập chưa khai báo)
  • generate generate unreported income
    (tạo ra thu nhập chưa khai báo)
  • fail to report fail to report unreported income
    (không báo cáo thu nhập chưa khai báo)
Noun + unreported income
  • source of source of unreported income
    (nguồn thu nhập chưa khai báo)
  • tax on tax on unreported income
    (thuế đối với thu nhập chưa khai báo)
  • problem of problem of unreported income
    (vấn đề thu nhập chưa khai báo)

Idioms

  • crack down on unreported income

    tăng cường trấn áp/kiểm soát thu nhập chưa khai báo

    "The government is planning to crack down on unreported income to boost tax revenue."

    (Chính phủ đang lên kế hoạch trấn áp thu nhập chưa khai báo để tăng doanh thu thuế.)

  • fight against unreported income

    đấu tranh chống lại thu nhập chưa khai báo

    "Many countries are fighting against unreported income to ensure fairness in the tax system."

    (Nhiều quốc gia đang đấu tranh chống lại thu nhập chưa khai báo để đảm bảo công bằng trong hệ thống thuế.)

  • fail to declare unreported income

    không khai báo thu nhập chưa khai báo

    "Individuals who fail to declare unreported income face severe penalties."

    (Các cá nhân không khai báo thu nhập chưa khai báo sẽ phải đối mặt với các hình phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreported income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập không được khai báo với cơ quan thuế, thường là để trốn thuế.

"The company was fined heavily for evading taxes on unreported income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is cracking down on unreported income to ensure fair taxation.
Chính phủ đang trấn áp thu nhập không khai báo để đảm bảo việc đánh thuế công bằng.
Phủ định
She declared all of her income, so there was no unreported income.
Cô ấy đã khai báo toàn bộ thu nhập của mình, vì vậy không có thu nhập nào không được khai báo.
Nghi vấn
Does the audit reveal any unreported income?
Cuộc kiểm toán có tiết lộ bất kỳ khoản thu nhập không khai báo nào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unreported income is considered a serious offense by the IRS.
Thu nhập không khai báo bị IRS coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Phủ định
Unreported income is not tolerated by tax authorities in most countries.
Thu nhập không khai báo không được cơ quan thuế ở hầu hết các quốc gia dung thứ.
Nghi vấn
Is unreported income being investigated by the authorities?
Thu nhập không khai báo có đang bị các nhà chức trách điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreported income".

Tính minh bạch thuế và trách nhiệm công dân

Ở nhiều nước phương Tây, việc khai báo thu nhập là một nghĩa vụ pháp lý và đạo đức quan trọng của mỗi công dân. Thu nhập chưa khai báo thường gắn liền với hành vi trốn thuế, được xem là một tội hình sự nghiêm trọng và có thể dẫn đến các hình phạt nặng, bao gồm phạt tiền và án tù. Việc tuân thủ thuế góp phần vào sự vận hành của xã hội và tài trợ cho các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng.

Kinh tế ngầm (The Underground Economy)

"Thu nhập chưa khai báo" thường xuất phát từ các hoạt động trong "kinh tế ngầm" hay "chợ đen". Đây là những giao dịch kinh tế diễn ra bên ngoài sự giám sát của chính phủ, thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc hợp pháp nhưng không được báo cáo để tránh thuế và các quy định khác. Ví dụ, trả lương "đen" cho người lao động hoặc các dịch vụ không có hóa đơn.