(Top Banner Ad)
unsaturated fatty acids
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

unsaturated fatty acids

UK: /ˌʌnsætʃəˌreɪtɪd ˈfæti ˈæsɪdz/ • US: /ˌʌnsætʃəˌreɪtɪd ˈfæti ˈæsɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo không bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fatty acids that contain one or more carbon-carbon double or triple bonds and are therefore not fully saturated with hydrogen atoms.

Vietnamese Meaning

Các axit béo chứa một hoặc nhiều liên kết đôi hoặc ba giữa các nguyên tử cacbon và do đó không hoàn toàn bão hòa với các nguyên tử hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unsaturated fatty acids are generally considered healthier than saturated fatty acids."

    "Axit béo không bão hòa thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn axit béo bão hòa."

  • "Olive oil is a good source of monounsaturated fatty acids."

    "Dầu ô liu là một nguồn tốt của axit béo không bão hòa đơn."

  • "Diets rich in unsaturated fatty acids may reduce the risk of heart disease."

    "Chế độ ăn giàu axit béo không bão hòa có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsaturated chưa bão hòa
Noun fat chất béo
Noun acid axit

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturatus
Latin
fatus
English
unsaturated fatty acids

Nguồn gốc của 'Unsaturated Fatty Acids'

Cụm từ 'unsaturated fatty acids' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Saturatus' nghĩa là 'bão hòa' và 'fatus' nghĩa là 'chất béo'. Vì vậy, 'unsaturated fatty acids' ám chỉ các axit béo không bão hòa, tức là chúng có các liên kết đôi trong cấu trúc phân tử của chúng. Hiểu đơn giản, 'unsaturated fatty acids' là các axit béo mà phân tử của chúng chưa 'no' hydro.

Usage Note

Axit béo không bão hòa có thể tồn tại ở dạng cis hoặc trans, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng sinh học của chúng. Các axit béo không bão hòa đơn (MUFA) chứa một liên kết đôi, trong khi các axit béo không bão hòa đa (PUFA) chứa hai hoặc nhiều liên kết đôi. PUFA omega-3 và omega-6 là những chất dinh dưỡng thiết yếu vì cơ thể không thể tự tổng hợp được.

Prepositions

in from

In: Chỉ sự có mặt của axit béo không bão hòa trong một loại thực phẩm hoặc mô. (e.g., Rich in unsaturated fatty acids). From: Chỉ nguồn gốc của axit béo không bão hòa. (e.g., Obtained from plant-based oils).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsaturated fatty acids
  • Healthy unsaturated fatty acids
    (axit béo không bão hòa lành mạnh)
  • Dietary unsaturated fatty acids
    (axit béo không bão hòa trong chế độ ăn)
Verb + unsaturated fatty acids
  • Consume unsaturated fatty acids
    (tiêu thụ axit béo không bão hòa)
  • Increase unsaturated fatty acids
    (tăng cường axit béo không bão hòa)
  • Include unsaturated fatty acids
    (bao gồm axit béo không bão hòa)

Idioms

  • Eat your fats

    Ăn chất béo của bạn (Đôi khi được dùng để khuyến khích việc tiêu thụ chất béo lành mạnh như axit béo không bão hòa)

    "The doctor told her to eat her fats to improve her heart health."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy nên ăn chất béo để cải thiện sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsaturated fatty acids

noun
Lật mặt

Các axit béo chứa một hoặc nhiều liên kết đôi hoặc ba giữa các nguyên tử cacbon và do đó không hoàn toàn bão hòa với các nguyên tử hydro.

"Unsaturated fatty acids are generally considered healthier than saturated fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsaturated fatty acids".

Vai trò của Axit béo không bão hòa trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, axit béo không bão hòa thường được ưu tiên sử dụng hơn axit béo bão hòa. Dầu ô liu, dầu hướng dương, và quả bơ là những nguồn cung cấp axit béo không bão hòa phổ biến, được coi là tốt cho sức khỏe tim mạch và thường được sử dụng trong các món salad và các món ăn nhẹ.