(Top Banner Ad)
saturated fatty acids
C1
noun C1 Dinh dưỡng học, Hóa sinh

saturated fatty acids

UK: /ˈsætʃəˌreɪtɪd ˈfæti ˈæsɪdz/ • US: /ˈsætʃəˌreɪtɪd ˈfæti ˈæsɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo no axit béo bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fat in which the fatty acid chains all have single bonds. Saturated fat is typically solid at room temperature and comes chiefly from animal food products.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo trong đó tất cả các chuỗi axit béo đều có liên kết đơn. Chất béo bão hòa thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và chủ yếu có nguồn gốc từ các sản phẩm thực phẩm động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming too many foods high in saturated fatty acids can raise cholesterol levels."

    "Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều axit béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol."

  • "Butter, cheese, and red meat are common sources of saturated fatty acids."

    "Bơ, phô mai và thịt đỏ là những nguồn phổ biến của axit béo bão hòa."

  • "Nutritionists often recommend limiting the intake of saturated fatty acids."

    "Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên nên hạn chế lượng axit béo bão hòa nạp vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fatty có chất béo, nhiều mỡ
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit
Verb saturate làm bão hòa, ngâm tẩm
Noun saturation sự bão hòa
Adjective unsaturated không bão hòa (đối nghĩa với saturated)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturāre
English
saturate

Nguồn gốc của 'bão hòa' trong hóa học

Thuật ngữ 'bão hòa' trong 'axit béo bão hòa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturāre', nghĩa là 'làm cho đầy, làm cho no'. Trong hóa học, một chất béo được gọi là 'bão hòa' khi các nguyên tử cacbon trong chuỗi của nó đã liên kết tối đa với các nguyên tử hydro, không còn liên kết đôi hoặc ba, và không còn chỗ trống để kết hợp thêm hydro. Cấu trúc đầy đủ hydro này làm cho chúng ổn định và thường ở thể rắn ở nhiệt độ phòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe, đề cập đến một loại chất béo có thể ảnh hưởng đến mức cholesterol và sức khỏe tim mạch. Cần phân biệt với chất béo không bão hòa (unsaturated fatty acids) vốn có cấu trúc hóa học khác biệt và thường được coi là có lợi hơn cho sức khỏe.

Prepositions

in from

"in" được dùng để chỉ sự có mặt của chất béo bão hòa trong một loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống (ví dụ: 'high in saturated fatty acids'). "from" được dùng để chỉ nguồn gốc của chất béo bão hòa (ví dụ: 'saturated fatty acids from animal products').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + saturated fatty acids
  • contain contain saturated fatty acids
    (chứa axit béo bão hòa)
  • reduce reduce saturated fatty acids intake
    (giảm lượng axit béo bão hòa nạp vào)
  • limit limit your intake of saturated fatty acids
    (hạn chế tiêu thụ axit béo bão hòa của bạn)
  • avoid avoid foods high in saturated fatty acids
    (tránh thực phẩm giàu axit béo bão hòa)
  • replace replace saturated fatty acids with unsaturated ones
    (thay thế axit béo bão hòa bằng axit không bão hòa)
Adjectives + saturated fatty acids
  • dietary dietary saturated fatty acids
    (axit béo bão hòa trong chế độ ăn uống)
  • high high in saturated fatty acids
    (giàu axit béo bão hòa)
  • excessive excessive saturated fatty acids consumption
    (tiêu thụ quá nhiều axit béo bão hòa)
  • animal animal saturated fatty acids
    (axit béo bão hòa từ động vật)
Nouns + of saturated fatty acids
  • intake intake of saturated fatty acids
    (lượng axit béo bão hòa nạp vào)
  • source major source of saturated fatty acids
    (nguồn chính của axit béo bão hòa)
  • levels high levels of saturated fatty acids
    (mức độ axit béo bão hòa cao)

Idioms

  • foods high in saturated fatty acids

    thực phẩm giàu axit béo bão hòa

    "Processed foods and red meat are typically high in saturated fatty acids."

    (Thực phẩm chế biến sẵn và thịt đỏ thường giàu axit béo bão hòa.)

  • limit intake of saturated fatty acids

    hạn chế lượng axit béo bão hòa nạp vào

    "Doctors recommend limiting intake of saturated fatty acids to improve heart health."

    (Các bác sĩ khuyến nghị hạn chế lượng axit béo bão hòa nạp vào để cải thiện sức khỏe tim mạch.)

  • replace saturated fatty acids with unsaturated ones

    thay thế axit béo bão hòa bằng axit không bão hòa

    "To maintain a healthy diet, it's advised to replace saturated fatty acids with unsaturated ones found in olive oil and avocados."

    (Để duy trì chế độ ăn lành mạnh, nên thay thế axit béo bão hòa bằng axit không bão hòa có trong dầu ô liu và quả bơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saturated fatty acids

noun
Lật mặt

Một loại chất béo trong đó tất cả các chuỗi axit béo đều có liên kết đơn. Chất béo bão hòa thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và chủ yếu có nguồn gốc từ các sản phẩm thực phẩm động vật.

"Consuming too many foods high in saturated fatty acids can raise cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I ate fewer saturated fatty acids, I would feel healthier.
Nếu tôi ăn ít axit béo no hơn, tôi sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If the diet weren't so high in saturated fats, the risk of heart disease wouldn't be so significant.
Nếu chế độ ăn không có quá nhiều chất béo bão hòa, nguy cơ mắc bệnh tim sẽ không đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would you recommend this diet if it contained so many saturated fatty acids?
Bạn có khuyên dùng chế độ ăn kiêng này không nếu nó chứa quá nhiều axit béo no?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I reach 60, I will have significantly reduced my intake of saturated fatty acids.
Vào thời điểm tôi 60 tuổi, tôi sẽ giảm đáng kể lượng hấp thụ axit béo no.
Phủ định
They won't have realized the dangers of a diet high in saturated fatty acids until the doctor warns them.
Họ sẽ không nhận ra sự nguy hiểm của chế độ ăn nhiều axit béo no cho đến khi bác sĩ cảnh báo họ.
Nghi vấn
Will the research team have identified all the sources of saturated fatty acids by the end of the study?
Liệu nhóm nghiên cứu có xác định được tất cả các nguồn axit béo no vào cuối nghiên cứu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says my diet contains too many saturated fatty acids.
Bác sĩ nói chế độ ăn uống của tôi chứa quá nhiều axit béo no.
Phủ định
A healthy diet does not include excessive amounts of saturated fatty acids.
Một chế độ ăn uống lành mạnh không bao gồm lượng axit béo no quá mức.
Nghi vấn
Does this product contain saturated fatty acids?
Sản phẩm này có chứa axit béo no không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saturated fatty acids".

Hướng dẫn dinh dưỡng và sức khỏe tim mạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, axit béo bão hòa đã trở thành một tâm điểm trong các khuyến nghị về chế độ ăn uống trong nhiều thập kỷ. Ban đầu, chúng bị coi là tác nhân chính gây bệnh tim mạch, dẫn đến sự ra đời của nhiều sản phẩm 'ít béo'. Mặc dù các quan điểm khoa học đã phát triển, các hướng dẫn sức khỏe vẫn khuyên nên tiêu thụ axit béo bão hòa một cách điều độ để giảm nguy cơ bệnh tim và duy trì cholesterol khỏe mạnh.

Nguồn thực phẩm phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, các nguồn thực phẩm phổ biến giàu axit béo bão hòa bao gồm thịt đỏ (như thịt bò, thịt lợn), gia cầm có da, các sản phẩm từ sữa đầy đủ chất béo (như bơ, phô mai, sữa nguyên kem) và một số loại dầu thực vật nhiệt đới như dầu cọ và dầu dừa. Nhận thức về hàm lượng axit béo bão hòa trong các thực phẩm này thường được nhấn mạnh trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe cộng đồng và trên nhãn mác sản phẩm để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn ăn uống sáng suốt.