saturated fatty acids
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Saturated fatty acids'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại chất béo trong đó tất cả các chuỗi axit béo đều có liên kết đơn. Chất béo bão hòa thường ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và chủ yếu có nguồn gốc từ các sản phẩm thực phẩm động vật.
Definition (English Meaning)
A type of fat in which the fatty acid chains all have single bonds. Saturated fat is typically solid at room temperature and comes chiefly from animal food products.
Ví dụ Thực tế với 'Saturated fatty acids'
-
"Consuming too many foods high in saturated fatty acids can raise cholesterol levels."
"Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa nhiều axit béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol."
-
"Butter, cheese, and red meat are common sources of saturated fatty acids."
"Bơ, phô mai và thịt đỏ là những nguồn phổ biến của axit béo bão hòa."
-
"Nutritionists often recommend limiting the intake of saturated fatty acids."
"Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên nên hạn chế lượng axit béo bão hòa nạp vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Saturated fatty acids'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: saturated fatty acids
- Adjective: saturated, fatty
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Saturated fatty acids'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe, đề cập đến một loại chất béo có thể ảnh hưởng đến mức cholesterol và sức khỏe tim mạch. Cần phân biệt với chất béo không bão hòa (unsaturated fatty acids) vốn có cấu trúc hóa học khác biệt và thường được coi là có lợi hơn cho sức khỏe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in" được dùng để chỉ sự có mặt của chất béo bão hòa trong một loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống (ví dụ: 'high in saturated fatty acids'). "from" được dùng để chỉ nguồn gốc của chất béo bão hòa (ví dụ: 'saturated fatty acids from animal products').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Saturated fatty acids'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time I reach 60, I will have significantly reduced my intake of saturated fatty acids.
|
Vào thời điểm tôi 60 tuổi, tôi sẽ giảm đáng kể lượng hấp thụ axit béo no. |
| Phủ định |
They won't have realized the dangers of a diet high in saturated fatty acids until the doctor warns them.
|
Họ sẽ không nhận ra sự nguy hiểm của chế độ ăn nhiều axit béo no cho đến khi bác sĩ cảnh báo họ. |
| Nghi vấn |
Will the research team have identified all the sources of saturated fatty acids by the end of the study?
|
Liệu nhóm nghiên cứu có xác định được tất cả các nguồn axit béo no vào cuối nghiên cứu không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor says my diet contains too many saturated fatty acids.
|
Bác sĩ nói chế độ ăn uống của tôi chứa quá nhiều axit béo no. |
| Phủ định |
A healthy diet does not include excessive amounts of saturated fatty acids.
|
Một chế độ ăn uống lành mạnh không bao gồm lượng axit béo no quá mức. |
| Nghi vấn |
Does this product contain saturated fatty acids?
|
Sản phẩm này có chứa axit béo no không? |