(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inexperienced
B1

inexperienced

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm non kinh nghiệm chưa có kinh nghiệm non nớt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inexperienced'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa có nhiều trải nghiệm về một việc gì đó cụ thể.

Definition (English Meaning)

Having little or no experience of a particular thing.

Ví dụ Thực tế với 'Inexperienced'

  • "She is inexperienced in handling large sums of money."

    "Cô ấy thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý những khoản tiền lớn."

  • "The company is looking for an experienced manager, not an inexperienced one."

    "Công ty đang tìm kiếm một người quản lý có kinh nghiệm, không phải một người thiếu kinh nghiệm."

  • "Although he was inexperienced, he was eager to learn."

    "Mặc dù anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy rất háo hức học hỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inexperienced'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: inexperienced
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Inexperienced'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inexperienced' thường được dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể hoặc kỹ năng nào đó. Nó mang ý nghĩa khách quan về việc một người chưa có đủ kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết. So sánh với 'naive' (ngây thơ) có thể mang ý nghĩa chủ quan hơn về sự thiếu hiểu biết về thế giới, hoặc 'amateur' (nghiệp dư) chỉ người làm việc gì đó không chuyên nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà người đó thiếu kinh nghiệm (ví dụ: inexperienced in marketing). 'At' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong một số cấu trúc cụ thể (ví dụ: inexperienced at handling difficult customers).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inexperienced'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)