(Top Banner Ad)
untrained
B1
adjective B1 Tổng quát

untrained

UK: /ˌʌnˈtreɪnd/ • US: /ˌʌnˈtreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đào tạo không được huấn luyện chưa qua đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having received training; lacking skills or knowledge gained through education or practice.

Vietnamese Meaning

Chưa được đào tạo; thiếu kỹ năng hoặc kiến thức thu được thông qua giáo dục hoặc thực hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untrained dog jumped on the guests."

    "Con chó chưa được huấn luyện nhảy lên người các vị khách."

  • "Untrained employees can make costly mistakes."

    "Nhân viên chưa được đào tạo có thể mắc những sai lầm tốn kém."

  • "He was an untrained musician, but he had natural talent."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ chưa được đào tạo, nhưng anh ấy có tài năng thiên bẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer người huấn luyện, người đào tạo
Noun training sự huấn luyện, sự đào tạo
Adjective trained được huấn luyện, được đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrained
English
un- + trained
English
train (v.)

Nguồn gốc của 'untrained'

Từ 'untrained' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'trained' (được đào tạo). 'Train' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'kéo lê', sau đó phát triển thành 'huấn luyện' hoặc 'đào tạo' vào thế kỷ 19, liên quan đến việc hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó. Vì vậy, 'untrained' có nghĩa là 'chưa được đào tạo' hoặc 'không có kỹ năng cần thiết'.

Usage Note

Từ 'untrained' thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật chưa được huấn luyện để thực hiện một công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng do không được đào tạo bài bản. Khác với 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm), 'untrained' tập trung vào việc thiếu sự huấn luyện chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrained
  • completely completely untrained
    (hoàn toàn chưa được đào tạo)
  • largely largely untrained
    (phần lớn chưa được đào tạo)
Noun + untrained
  • staff untrained staff
    (nhân viên chưa được đào tạo)
  • personnel untrained personnel
    (nhân sự chưa được đào tạo)
Verb + untrained
  • remain remain untrained
    (vẫn chưa được đào tạo)

Idioms

  • a green hand (similar to untrained)

    người mới vào nghề, còn non kinh nghiệm

    "He's a green hand and makes a lot of mistakes."

    (Anh ta còn là một người mới vào nghề và mắc rất nhiều lỗi.)

  • wet behind the ears (similar to untrained)

    còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "He's wet behind the ears, so don't expect too much from him."

    (Anh ta còn non nớt lắm, đừng mong đợi quá nhiều từ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrained

adjective
Lật mặt

Chưa được đào tạo; thiếu kỹ năng hoặc kiến thức thu được thông qua giáo dục hoặc thực hành.

"The untrained dog jumped on the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruits will be untrained at first, but they will learn quickly.
Những tân binh mới sẽ chưa được huấn luyện lúc đầu, nhưng họ sẽ học hỏi nhanh chóng.
Phủ định
If you don't practice consistently, you won't be an untrained player for long.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không phải là một người chơi không được đào tạo trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the dogs be untrained when they arrive?
Những con chó có bị chưa huấn luyện khi chúng đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be an untrained athlete, but now he's a professional.
Anh ấy từng là một vận động viên chưa được đào tạo, nhưng bây giờ anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Phủ định
She didn't use to work with untrained animals; she prefers professionals.
Cô ấy đã từng không làm việc với động vật chưa được huấn luyện; cô ấy thích những người chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Did they use to hire untrained staff before the new management?
Có phải họ đã từng thuê nhân viên chưa được đào tạo trước khi có ban quản lý mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrained".

Tầm quan trọng của đào tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đào tạo và phát triển kỹ năng được coi trọng. Việc đầu tư vào đào tạo nhân viên được xem là yếu tố quan trọng để tăng năng suất và hiệu quả làm việc.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) ngày càng trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người liên tục học hỏi và trau dồi kỹ năng mới, bất kể tuổi tác. Điều này giúp họ thích nghi với những thay đổi trong công việc và cuộc sống.