(Top Banner Ad)
unselective
B2
adjective B2 Tổng quát

unselective

UK: /ˌʌnsɪˈlɛktɪv/ • US: /ˌʌnsɪˈlɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không chọn lọc bừa bãi không phân biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not selective; not discriminating.

Vietnamese Meaning

Không có tính chọn lọc; không phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine gun fired unselective bursts of ammunition."

    "Súng máy bắn ra những loạt đạn một cách bừa bãi, không có chọn lọc."

  • "The company has an unselective hiring policy."

    "Công ty có một chính sách tuyển dụng không có chọn lọc."

  • "The program provides unselective access to information."

    "Chương trình cung cấp quyền truy cập thông tin một cách không chọn lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn lựa, tuyển chọn
Adjective selective có tính chọn lọc
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Adverb selectively một cách chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unselective
English
select
Latin
seligere
Latin
se-
Latin
legere

Nguồn gốc của 'unselective'

Từ 'unselective' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'selective'. 'Selective' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'seligere', kết hợp 'se-' (có nghĩa là 'riêng biệt') và 'legere' (có nghĩa là 'chọn'). Vì vậy, 'unselective' nghĩa đen là 'không chọn lọc'.

Usage Note

Từ 'unselective' mang nghĩa là không có sự chọn lọc kỹ càng, chấp nhận mọi thứ mà không có sự phân biệt hay đánh giá cao thấp. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình, phương pháp hoặc ai đó không có tiêu chí rõ ràng khi lựa chọn. Khác với 'selective' (có chọn lọc, khắt khe), 'unselective' mang tính chất bao quát, chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unselective
  • utterly utterly unselective
    (hoàn toàn không chọn lọc)
  • completely completely unselective
    (hoàn toàn không chọn lọc)
  • largely largely unselective
    (phần lớn không chọn lọc)
Verb + unselective
  • be be unselective about
    (không chọn lọc về)
  • remain remain unselective
    (vẫn không chọn lọc)

Idioms

  • unselective in one's taste

    không kén chọn

    "He's unselective in his taste for music; he listens to everything."

    (Anh ấy không kén chọn gu âm nhạc; anh ấy nghe mọi thứ.)

  • be unselective with

    không chọn lọc với

    "The company was unselective with their hiring, leading to many unqualified employees."

    (Công ty đã không chọn lọc trong việc tuyển dụng, dẫn đến nhiều nhân viên không đủ trình độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unselective

adjective
Lật mặt

Không có tính chọn lọc; không phân biệt.

"The machine gun fired unselective bursts of ammunition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding unselective hiring practices is crucial for building a strong team.
Tránh các phương pháp tuyển dụng không chọn lọc là rất quan trọng để xây dựng một đội ngũ mạnh.
Phủ định
We are not considering being unselective in our choice of suppliers; quality is our priority.
Chúng tôi không xem xét việc không chọn lọc trong việc lựa chọn nhà cung cấp; chất lượng là ưu tiên của chúng tôi.
Nghi vấn
Is tolerating unselective behaviour in employees truly beneficial for long-term company culture?
Liệu việc dung thứ cho hành vi không chọn lọc ở nhân viên có thực sự có lợi cho văn hóa công ty lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselective".

Chủ nghĩa bình quân

Trong một số nền văn hóa, sự 'unselective' có thể được coi là một đức tính, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến chủ nghĩa bình quân hoặc sự công bằng. Ví dụ, việc phân phối tài nguyên một cách không chọn lọc có thể được xem là công bằng hơn là chỉ ưu tiên một số người.