unselective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not selective; not discriminating.
Vietnamese Meaning
Không có tính chọn lọc; không phân biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine gun fired unselective bursts of ammunition."
"Súng máy bắn ra những loạt đạn một cách bừa bãi, không có chọn lọc."
-
"The company has an unselective hiring policy."
"Công ty có một chính sách tuyển dụng không có chọn lọc."
-
"The program provides unselective access to information."
"Chương trình cung cấp quyền truy cập thông tin một cách không chọn lọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | chọn lựa, tuyển chọn |
| Adjective | selective | có tính chọn lọc |
| Noun | selection | sự lựa chọn, sự tuyển chọn |
| Adverb | selectively | một cách chọn lọc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unselective' mang nghĩa là không có sự chọn lọc kỹ càng, chấp nhận mọi thứ mà không có sự phân biệt hay đánh giá cao thấp. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình, phương pháp hoặc ai đó không có tiêu chí rõ ràng khi lựa chọn. Khác với 'selective' (có chọn lọc, khắt khe), 'unselective' mang tính chất bao quát, chấp nhận rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unselective (hoàn toàn không chọn lọc)
-
completely completely unselective (hoàn toàn không chọn lọc)
-
largely largely unselective (phần lớn không chọn lọc)
-
be be unselective about (không chọn lọc về)
-
remain remain unselective (vẫn không chọn lọc)
Idioms
-
unselective in one's taste
không kén chọn
"He's unselective in his taste for music; he listens to everything."
(Anh ấy không kén chọn gu âm nhạc; anh ấy nghe mọi thứ.)
-
be unselective with
không chọn lọc với
"The company was unselective with their hiring, leading to many unqualified employees."
(Công ty đã không chọn lọc trong việc tuyển dụng, dẫn đến nhiều nhân viên không đủ trình độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unselective
adjectiveKhông có tính chọn lọc; không phân biệt.
"The machine gun fired unselective bursts of ammunition."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding unselective hiring practices is crucial for building a strong team. |
Tránh các phương pháp tuyển dụng không chọn lọc là rất quan trọng để xây dựng một đội ngũ mạnh. |
| Phủ định | We are not considering being unselective in our choice of suppliers; quality is our priority. |
Chúng tôi không xem xét việc không chọn lọc trong việc lựa chọn nhà cung cấp; chất lượng là ưu tiên của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is tolerating unselective behaviour in employees truly beneficial for long-term company culture? |
Liệu việc dung thứ cho hành vi không chọn lọc ở nhân viên có thực sự có lợi cho văn hóa công ty lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselective".
