unromantic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not romantic; lacking romance or sentimentality.
Vietnamese Meaning
Không lãng mạn; thiếu sự lãng mạn hoặc đa cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He planned a very unromantic proposal."
"Anh ấy đã lên kế hoạch cho một màn cầu hôn rất không lãng mạn."
-
"She found his practical nature unromantic."
"Cô ấy thấy bản chất thực tế của anh ấy không lãng mạn."
-
"The restaurant had an unromantic atmosphere."
"Nhà hàng có một bầu không khí không lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | romantic | lãng mạn |
| Noun | romance | sự lãng mạn; mối tình lãng mạn |
| Adverb | romantically | một cách lãng mạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unromantic' thường được dùng để mô tả một người, hành động hoặc tình huống thiếu đi sự lãng mạn, những yếu tố thường thấy trong tình yêu và các mối quan hệ tình cảm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khô khan, thực tế quá mức, hoặc thiếu tinh tế trong các vấn đề tình cảm. So với 'pragmatic' (thực dụng), 'unromantic' nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc và sự bay bổng, trong khi 'pragmatic' chỉ đơn thuần tập trung vào tính hiệu quả và thực tế. 'Unsentimental' cũng gần nghĩa, nhưng 'unromantic' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thiếu sự sáng tạo và những hành động thể hiện tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly unromantic (hoàn toàn không lãng mạn)
-
completely unromantic (hoàn toàn không lãng mạn)
-
thoroughly unromantic (kỹ lưỡng không lãng mạn; hoàn toàn không lãng mạn)
-
seem unromantic (có vẻ không lãng mạn)
-
find unromantic (thấy không lãng mạn)
-
consider unromantic (xem là không lãng mạn)
Idioms
-
Unromantic as it sounds
Nghe có vẻ không lãng mạn nhưng...
"Unromantic as it sounds, we need to discuss the budget for our anniversary trip."
(Nghe có vẻ không lãng mạn nhưng chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho chuyến đi kỷ niệm ngày cưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unromantic
Tính từKhông lãng mạn; thiếu sự lãng mạn hoặc đa cảm.
"He planned a very unromantic proposal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unromantic".
