(Top Banner Ad)
unromantic
B2
Tính từ B2 Tình cảm, Quan hệ

unromantic

UK: /ˌʌnrəʊˈmæntɪk/ • US: /ˌʌnroʊˈmæntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không lãng mạn thiếu lãng mạn khô khan cứng nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not romantic; lacking romance or sentimentality.

Vietnamese Meaning

Không lãng mạn; thiếu sự lãng mạn hoặc đa cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He planned a very unromantic proposal."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch cho một màn cầu hôn rất không lãng mạn."

  • "She found his practical nature unromantic."

    "Cô ấy thấy bản chất thực tế của anh ấy không lãng mạn."

  • "The restaurant had an unromantic atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí không lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective romantic lãng mạn
Noun romance sự lãng mạn; mối tình lãng mạn
Adverb romantically một cách lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
unromantic
English
romantic
French
romantique
Middle English
romance

Nguồn gốc của 'Unromantic'

Từ 'unromantic' bắt nguồn từ 'romantic'. 'Romantic' ban đầu dùng để chỉ những câu chuyện hoặc tác phẩm văn học lãng mạn thời Trung Cổ. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa liên quan đến tình yêu và sự lý tưởng hóa. 'Un-' được thêm vào để tạo thành 'unromantic', có nghĩa là thiếu sự lãng mạn.

Usage Note

Từ 'unromantic' thường được dùng để mô tả một người, hành động hoặc tình huống thiếu đi sự lãng mạn, những yếu tố thường thấy trong tình yêu và các mối quan hệ tình cảm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khô khan, thực tế quá mức, hoặc thiếu tinh tế trong các vấn đề tình cảm. So với 'pragmatic' (thực dụng), 'unromantic' nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc và sự bay bổng, trong khi 'pragmatic' chỉ đơn thuần tập trung vào tính hiệu quả và thực tế. 'Unsentimental' cũng gần nghĩa, nhưng 'unromantic' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thiếu sự sáng tạo và những hành động thể hiện tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unromantic
  • utterly unromantic
    (hoàn toàn không lãng mạn)
  • completely unromantic
    (hoàn toàn không lãng mạn)
  • thoroughly unromantic
    (kỹ lưỡng không lãng mạn; hoàn toàn không lãng mạn)
Verb + unromantic
  • seem unromantic
    (có vẻ không lãng mạn)
  • find unromantic
    (thấy không lãng mạn)
  • consider unromantic
    (xem là không lãng mạn)

Idioms

  • Unromantic as it sounds

    Nghe có vẻ không lãng mạn nhưng...

    "Unromantic as it sounds, we need to discuss the budget for our anniversary trip."

    (Nghe có vẻ không lãng mạn nhưng chúng ta cần thảo luận về ngân sách cho chuyến đi kỷ niệm ngày cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unromantic

Tính từ
Lật mặt

Không lãng mạn; thiếu sự lãng mạn hoặc đa cảm.

"He planned a very unromantic proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unromantic".

Sự lãng mạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự lãng mạn thường gắn liền với những cử chỉ như tặng hoa, viết thư tình, và những buổi hẹn hò lãng mạn. Một hành động 'unromantic' có thể là quên ngày kỷ niệm hoặc không thể hiện tình cảm một cách rõ ràng.