(Top Banner Ad)
person experiencing homelessness
B2
Danh từ/Cụm danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi xã hội

person experiencing homelessness

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

người đang trải qua tình trạng vô gia cư người không có nhà ở người vô gia cư (cách diễn đạt ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who does not have a fixed, regular, and adequate nighttime residence.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân không có nơi cư trú cố định, thường xuyên và đầy đủ vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides shelter for people experiencing homelessness."

    "Thành phố cung cấp nơi trú ẩn cho những người đang trải qua tình trạng vô gia cư."

  • "Many organizations work to support people experiencing homelessness and help them find stable housing."

    "Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ những người đang trải qua tình trạng vô gia cư và giúp họ tìm được nhà ở ổn định."

  • "Providing access to healthcare is crucial for people experiencing homelessness."

    "Cung cấp khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với những người đang trải qua tình trạng vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homelessness Tình trạng vô gia cư
Noun home Nhà, mái ấm
Noun shelter Nơi trú ẩn, nhà tạm trú
Noun housing Nhà ở, chỗ ở
Noun advocate Người ủng hộ, người bênh vực
Noun support Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Adjective homeless Vô gia cư
Adjective unhoused Không có nhà ở
Adjective vulnerable Dễ bị tổn thương
Verb house Cung cấp nhà ở
Verb shelter Cung cấp nơi trú ẩn
Verb support Hỗ trợ, giúp đỡ
Verb advocate Vận động, bênh vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (person)
Old French
persone (person)
Middle English
persone (person)
Modern English
person
Latin
experientia (experience)
Old French
experience (experience)
Middle English
experience (experience)
Modern English
experience
Old English
hām (home)
Old English
-lēas (-less)
Middle English
homeles (homeless)
Old English
-ness (-ness)
Modern English
homelessness

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "person experiencing homelessness" (người đang trải qua tình trạng vô gia cư) là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ 'đặt người lên trước' (person-first language). Nó được tạo ra để thay thế các thuật ngữ cũ như "homeless person" (người vô gia cư), vốn có thể mang tính kỳ thị hoặc định danh hóa một cá nhân bằng tình trạng của họ. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng tình trạng vô gia cư chỉ là một trải nghiệm mà người đó đang đối mặt, chứ không phải là toàn bộ con người họ, nhằm mục đích tôn trọng và thúc đẩy sự đồng cảm.

Usage Note

Cụm từ này là một cách diễn đạt nhân văn và tôn trọng hơn so với các thuật ngữ cũ như 'homeless person' (người vô gia cư). Nó nhấn mạnh rằng tình trạng vô gia cư là một trải nghiệm tạm thời, chứ không phải là một đặc điểm cố hữu của một người. Sử dụng 'experiencing homelessness' thể hiện sự đồng cảm và tránh gán nhãn tiêu cực cho người gặp khó khăn.

Prepositions

with

'Person experiencing homelessness with...', thường được sử dụng để nối cụm từ này với các vấn đề liên quan khác, ví dụ 'person experiencing homelessness with mental health issues' (người vô gia cư gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + person experiencing homelessness
  • vulnerable vulnerable person experiencing homelessness
    (người dễ bị tổn thương đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • displaced displaced person experiencing homelessness
    (người di tản đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • chronic person experiencing chronic homelessness
    (người đang trải qua tình trạng vô gia cư mãn tính)
Verb + person experiencing homelessness
  • support support a person experiencing homelessness
    (hỗ trợ một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • help help a person experiencing homelessness
    (giúp đỡ một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • advocate for advocate for a person experiencing homelessness
    (vận động/bênh vực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • provide services to provide services to a person experiencing homelessness
    (cung cấp dịch vụ cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
Noun + person experiencing homelessness
  • advocacy for advocacy for a person experiencing homelessness
    (sự vận động/bênh vực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • resources for resources for a person experiencing homelessness
    (các nguồn lực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư)
  • challenges faced by challenges faced by a person experiencing homelessness
    (những thách thức mà một người đang trải qua tình trạng vô gia cư phải đối mặt)

Idioms

  • offer support to a person experiencing homelessness

    Cung cấp sự hỗ trợ cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư

    "Many charities offer support to a person experiencing homelessness by providing food and shelter."

    (Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp sự hỗ trợ cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư bằng cách cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn.)

  • provide resources for a person experiencing homelessness

    Cung cấp nguồn lực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư

    "Local governments aim to provide resources for a person experiencing homelessness, including job training and healthcare."

    (Các chính quyền địa phương đặt mục tiêu cung cấp nguồn lực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư, bao gồm đào tạo nghề và chăm sóc sức khỏe.)

  • advocate for a person experiencing homelessness

    Vận động/bênh vực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư

    "It's important to advocate for a person experiencing homelessness to ensure their rights are protected."

    (Điều quan trọng là phải vận động/bênh vực cho một người đang trải qua tình trạng vô gia cư để đảm bảo quyền của họ được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

person experiencing homelessness

Danh từ/Cụm danh từ
Lật mặt

Một cá nhân không có nơi cư trú cố định, thường xuyên và đầy đủ vào ban đêm.

"The city provides shelter for people experiencing homelessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would build a shelter for every person experiencing homelessness in the city.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ xây một mái ấm cho mỗi người vô gia cư trong thành phố.
Phủ định
If the government didn't cut funding for social programs, more people experiencing homelessness wouldn't struggle to find resources.
Nếu chính phủ không cắt giảm tài trợ cho các chương trình xã hội, nhiều người vô gia cư sẽ không phải vật lộn để tìm kiếm nguồn lực.
Nghi vấn
Would more people donate if they truly understood the challenges a person experiencing homelessness faces?
Liệu nhiều người có quyên góp hơn nếu họ thực sự hiểu những khó khăn mà một người vô gia cư phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person experiencing homelessness".

Ngôn ngữ đặt người lên trước (Person-First Language)

Ở các nước phương Tây, cụm từ "person experiencing homelessness" là một ví dụ điển hình của việc sử dụng ngôn ngữ đặt người lên trước. Cách diễn đạt này nhằm mục đích giảm kỳ thị và công nhận giá trị của cá nhân, thay vì để một tình trạng (như vô gia cư) định nghĩa toàn bộ con người họ. Đây là một nỗ lực để tạo ra sự đồng cảm và hiểu biết hơn trong xã hội, thay thế các thuật ngữ cũ có thể mang tính miệt thị như "homeless people".

Chính sách "Nhà ở là trên hết" (Housing First)

"Housing First" là một mô hình hỗ trợ người vô gia cư phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Thay vì yêu cầu người vô gia cư phải hoàn thành các bước điều trị hoặc phục hồi nhất định trước khi được cung cấp nhà ở, mô hình này ưu tiên cung cấp nhà ở ổn định ngay lập tức. Sau đó, các dịch vụ hỗ trợ (như tư vấn sức khỏe tâm thần, cai nghiện) sẽ được cung cấp để giúp họ duy trì cuộc sống ổn định và tái hòa nhập cộng đồng. Cách tiếp cận này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu tình trạng vô gia cư.