unsmiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not smiling; serious or stern in appearance.
Vietnamese Meaning
Không cười; có vẻ nghiêm trọng hoặc khắc khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unsmiling guard stood at the entrance."
"Người lính gác không cười đứng ở lối vào."
-
"Her unsmiling face betrayed no emotion."
"Khuôn mặt không cười của cô ấy không để lộ cảm xúc nào."
-
"He gave an unsmiling nod."
"Anh ấy gật đầu không cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsmiling' diễn tả trạng thái không tươi cười, thường mang ý nghĩa trang trọng, nghiêm túc hoặc thậm chí lạnh lùng. Khác với 'frowning' (cau mày) chỉ sự không hài lòng hoặc tức giận, 'unsmiling' chỉ đơn thuần là thiếu nụ cười, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
usually unsmiling (thường không cười)
-
sternly unsmiling (nghiêm nghị không cười)
-
face unsmiling face (gương mặt không cười)
-
expression unsmiling expression (biểu cảm không cười)
Idioms
-
Keep an unsmiling face
Giữ vẻ mặt nghiêm nghị, không biểu lộ cảm xúc.
"The guards kept an unsmiling face."
(Các lính canh giữ vẻ mặt nghiêm nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsmiling
adjectiveKhông cười; có vẻ nghiêm trọng hoặc khắc khổ.
"The unsmiling guard stood at the entrance."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so unsmiling, she might get more opportunities. |
Nếu cô ấy không quá ít cười, cô ấy có thể có nhiều cơ hội hơn. |
| Phủ định | If he didn't look so unsmiling, people wouldn't assume he was angry. |
Nếu anh ấy không trông quá cau có, mọi người sẽ không cho rằng anh ấy đang tức giận. |
| Nghi vấn | Would you feel more comfortable if the receptionist weren't so unsmiling? |
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu người tiếp tân không quá lạnh lùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsmiling".
