(Top Banner Ad)
unsmiling
B2
adjective B2 Tính cách/Miêu tả

unsmiling

UK: /ʌnˈsmaɪlɪŋ/ • US: /ʌnˈsmaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không cười mặt lạnh vẻ mặt nghiêm nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not smiling; serious or stern in appearance.

Vietnamese Meaning

Không cười; có vẻ nghiêm trọng hoặc khắc khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsmiling guard stood at the entrance."

    "Người lính gác không cười đứng ở lối vào."

  • "Her unsmiling face betrayed no emotion."

    "Khuôn mặt không cười của cô ấy không để lộ cảm xúc nào."

  • "He gave an unsmiling nod."

    "Anh ấy gật đầu không cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smile cười
Noun smile nụ cười
Adjective smiling tươi cười, đang cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsmiling

Nguồn gốc của 'unsmiling'

Từ 'unsmiling' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào tính từ 'smiling' (cười). Cách tạo từ này khá phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra những từ có nghĩa trái ngược.

Usage Note

Từ 'unsmiling' diễn tả trạng thái không tươi cười, thường mang ý nghĩa trang trọng, nghiêm túc hoặc thậm chí lạnh lùng. Khác với 'frowning' (cau mày) chỉ sự không hài lòng hoặc tức giận, 'unsmiling' chỉ đơn thuần là thiếu nụ cười, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsmiling
  • usually unsmiling
    (thường không cười)
  • sternly unsmiling
    (nghiêm nghị không cười)
Noun + unsmiling
  • face unsmiling face
    (gương mặt không cười)
  • expression unsmiling expression
    (biểu cảm không cười)

Idioms

  • Keep an unsmiling face

    Giữ vẻ mặt nghiêm nghị, không biểu lộ cảm xúc.

    "The guards kept an unsmiling face."

    (Các lính canh giữ vẻ mặt nghiêm nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsmiling

adjective
Lật mặt

Không cười; có vẻ nghiêm trọng hoặc khắc khổ.

"The unsmiling guard stood at the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so unsmiling, she might get more opportunities.
Nếu cô ấy không quá ít cười, cô ấy có thể có nhiều cơ hội hơn.
Phủ định
If he didn't look so unsmiling, people wouldn't assume he was angry.
Nếu anh ấy không trông quá cau có, mọi người sẽ không cho rằng anh ấy đang tức giận.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the receptionist weren't so unsmiling?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu người tiếp tân không quá lạnh lùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsmiling".

Sự quan trọng của nụ cười

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nụ cười được coi là dấu hiệu của sự thân thiện và cởi mở. Một người 'unsmiling' có thể bị coi là không thân thiện hoặc khó gần. Tuy nhiên, trong một số tình huống trang trọng hoặc khi đang tập trung cao độ, việc không cười là điều bình thường.