(Top Banner Ad)
unsolicited message
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

unsolicited message

UK: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn rác tin nhắn quảng cáo không mong muốn thư rác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message, typically of a commercial nature, sent to a large number of recipients who have not requested or consented to receive it.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn, thường mang tính chất thương mại, được gửi đến một số lượng lớn người nhận mà không có yêu cầu hoặc sự đồng ý nhận tin nhắn đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received an unsolicited message in my email inbox this morning."

    "Sáng nay tôi nhận được một tin nhắn không mong muốn trong hộp thư đến của mình."

  • "The company was fined for sending unsolicited messages to thousands of customers."

    "Công ty bị phạt vì gửi tin nhắn không mong muốn đến hàng nghìn khách hàng."

  • "Many email providers have filters to block unsolicited messages."

    "Nhiều nhà cung cấp email có bộ lọc để chặn các tin nhắn không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solicited được yêu cầu, được mời
Verb solicit yêu cầu, mời chào
Noun solicitation sự yêu cầu, sự mời chào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
un- (not) + sollicitus (agitated, disturbed)
English
unsolicited + message

Nguồn gốc của 'Unsolicited'

Từ 'unsolicited' bắt nguồn từ tiếng Latinh, 'sollicitus', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'bận tâm'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để chỉ sự phủ định, tức là 'không được yêu cầu' hoặc 'không mong muốn'. Vì vậy, 'unsolicited' mang ý nghĩa là một cái gì đó được gửi đi mà không có sự yêu cầu hoặc cho phép trước.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tin nhắn quảng cáo, thư rác (spam) hoặc các thông điệp không mong muốn khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái và xâm phạm quyền riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsolicited message
  • spam spam unsolicited message
    (tin nhắn rác không mong muốn)
  • bulk bulk unsolicited message
    (tin nhắn hàng loạt không mong muốn)
Verb + unsolicited message
  • receive receive an unsolicited message
    (nhận được một tin nhắn không mong muốn)
  • delete delete an unsolicited message
    (xóa một tin nhắn không mong muốn)
  • report report an unsolicited message
    (báo cáo một tin nhắn không mong muốn)

Idioms

  • out of the blue

    bất ngờ, đột ngột (tương tự như việc nhận tin nhắn không mong muốn)

    "I got an unsolicited message from her out of the blue."

    (Tôi nhận được một tin nhắn không mong muốn từ cô ấy một cách bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsolicited message

noun phrase
Lật mặt

Một tin nhắn, thường mang tính chất thương mại, được gửi đến một số lượng lớn người nhận mà không có yêu cầu hoặc sự đồng ý nhận tin nhắn đó.

"I received an unsolicited message in my email inbox this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received an unsolicited message earlier that day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được một tin nhắn không mong muốn vào đầu ngày hôm đó.
Phủ định
He told me that he did not send any unsolicited messages.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không gửi bất kỳ tin nhắn không mong muốn nào.
Nghi vấn
She asked if I had ever received unsolicited messages.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nhận được tin nhắn không mong muốn hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will report any unsolicited message I receive.
Tôi sẽ báo cáo bất kỳ tin nhắn không mong muốn nào tôi nhận được.
Phủ định
She is not going to open the unsolicited message because she suspects it's spam.
Cô ấy sẽ không mở tin nhắn không mong muốn vì cô ấy nghi ngờ đó là thư rác.
Nghi vấn
Will they delete the unsolicited message immediately?
Liệu họ có xóa tin nhắn không mong muốn ngay lập tức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have received an unsolicited message in my inbox this morning.
Tôi đã nhận được một tin nhắn không mong muốn trong hộp thư đến sáng nay.
Phủ định
She has not sent any unsolicited messages to her clients.
Cô ấy đã không gửi bất kỳ tin nhắn không mong muốn nào cho khách hàng của mình.
Nghi vấn
Have you ever received an unsolicited message from that company?
Bạn đã bao giờ nhận được tin nhắn không mong muốn từ công ty đó chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to be surprised by unsolicited messages, but now they are common.
Mọi người từng ngạc nhiên bởi những tin nhắn không mong muốn, nhưng giờ chúng rất phổ biến.
Phủ định
I didn't use to receive so many unsolicited messages before email became popular.
Tôi đã không từng nhận được nhiều tin nhắn không mong muốn như vậy trước khi email trở nên phổ biến.
Nghi vấn
Did you use to worry about unsolicited messages when you first got a smartphone?
Bạn có từng lo lắng về tin nhắn không mong muốn khi bạn mới mua điện thoại thông minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolicited message".

Spam và Quyền Riêng Tư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc gửi tin nhắn quảng cáo không mong muốn (spam) là một vấn đề lớn liên quan đến quyền riêng tư. Có các luật để bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị làm phiền bởi những tin nhắn này và cho phép họ lựa chọn không nhận chúng.