requested message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A message that has been asked for or specifically needed.
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn đã được yêu cầu hoặc đặc biệt cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server responded with the requested message containing the account details."
"Máy chủ phản hồi bằng tin nhắn được yêu cầu chứa thông tin chi tiết về tài khoản."
-
"The system generated the requested message after validating the user's credentials."
"Hệ thống tạo ra tin nhắn được yêu cầu sau khi xác thực thông tin đăng nhập của người dùng."
-
"Please find the requested message attached to this email."
"Vui lòng tìm tin nhắn được yêu cầu đính kèm trong email này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | request | yêu cầu, thỉnh cầu |
| Noun | request | sự yêu cầu, lời thỉnh cầu |
| Adjective | requested | đã được yêu cầu, theo yêu cầu |
| Noun | requester | người yêu cầu |
| Noun | message | tin nhắn, thông điệp |
| Verb | message | gửi tin nhắn, nhắn tin |
| Noun | messenger | người đưa tin, sứ giả |
| Noun | messaging | việc nhắn tin, hệ thống tin nhắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, chẳng hạn như khi một hệ thống trả lời một yêu cầu cụ thể từ người dùng hoặc hệ thống khác. 'Requested' nhấn mạnh rằng tin nhắn không phải là tin nhắn mặc định hoặc ngẫu nhiên, mà là kết quả của một yêu cầu có chủ đích. Nó khác với 'required message', trong đó 'required' ngụ ý rằng tin nhắn là bắt buộc để hệ thống hoạt động, bất kể có yêu cầu hay không. 'Asked-for message' là một cách diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send the requested message (gửi tin nhắn đã được yêu cầu)
-
receive receive the requested message (nhận tin nhắn đã được yêu cầu)
-
deliver deliver the requested message (chuyển giao tin nhắn đã được yêu cầu)
-
process process the requested message (xử lý tin nhắn đã được yêu cầu)
-
retrieve retrieve the requested message (truy xuất/lấy lại tin nhắn đã được yêu cầu)
-
display display the requested message (hiển thị tin nhắn đã được yêu cầu)
-
the original the original requested message (tin nhắn gốc đã được yêu cầu)
-
the specific the specific requested message (tin nhắn cụ thể đã được yêu cầu)
-
the pending the pending requested message (tin nhắn đang chờ được yêu cầu)
-
about information about the requested message (thông tin về tin nhắn đã được yêu cầu)
-
for waiting for the requested message (đang chờ tin nhắn đã được yêu cầu)
Idioms
-
The system failed to retrieve the requested message.
Hệ thống không thể truy xuất tin nhắn đã được yêu cầu.
"When I tried to open the old email, the system failed to retrieve the requested message, showing an error."
(Khi tôi cố mở email cũ, hệ thống không thể truy xuất tin nhắn đã được yêu cầu, hiển thị lỗi.)
-
Please provide the requested message.
Vui lòng cung cấp tin nhắn đã được yêu cầu.
"The support agent asked, "To proceed with your claim, please provide the requested message.""
(Nhân viên hỗ trợ yêu cầu: "Để tiếp tục với yêu cầu của bạn, vui lòng cung cấp tin nhắn đã được yêu cầu.")
-
Is this the requested message?
Đây có phải là tin nhắn đã được yêu cầu không?
"After reviewing the document, he confirmed, "Is this the requested message you were looking for, or something else?""
(Sau khi xem xét tài liệu, anh ấy xác nhận: "Đây có phải là tin nhắn đã được yêu cầu mà bạn đang tìm kiếm không, hay là cái khác?")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requested message
Tính từ + Danh từMột tin nhắn đã được yêu cầu hoặc đặc biệt cần thiết.
"The server responded with the requested message containing the account details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requested message".
