(Top Banner Ad)
requested message
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

requested message

UK: /rɪˈkwɛstɪd ˈmɛsɪdʒ/ • US: /rɪˈkwɛstɪd ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn được yêu cầu thông điệp được yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message that has been asked for or specifically needed.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn đã được yêu cầu hoặc đặc biệt cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server responded with the requested message containing the account details."

    "Máy chủ phản hồi bằng tin nhắn được yêu cầu chứa thông tin chi tiết về tài khoản."

  • "The system generated the requested message after validating the user's credentials."

    "Hệ thống tạo ra tin nhắn được yêu cầu sau khi xác thực thông tin đăng nhập của người dùng."

  • "Please find the requested message attached to this email."

    "Vui lòng tìm tin nhắn được yêu cầu đính kèm trong email này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb request yêu cầu, thỉnh cầu
Noun request sự yêu cầu, lời thỉnh cầu
Adjective requested đã được yêu cầu, theo yêu cầu
Noun requester người yêu cầu
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message gửi tin nhắn, nhắn tin
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun messaging việc nhắn tin, hệ thống tin nhắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requester
Middle English
requesten
Modern English
request
Latin
missus
Old French
message
Middle English
message
Modern English
message
Modern English
requested message

Nguồn gốc của 'request'

Từ 'request' (yêu cầu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'requirere', mang ý nghĩa 'tìm kiếm lại' hoặc 'hỏi'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'requester', từ này du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc đặt ra một lời đề nghị hoặc mong muốn nhận được thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'message'

Từ 'message' (tin nhắn, thông điệp) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'missus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Qua tiếng Pháp cổ 'message' (có nghĩa là người đưa tin hoặc thông điệp), nó phát triển thành nghĩa là 'thông tin được gửi đi' hoặc 'một lời báo'.

Sự kết hợp 'requested message'

Cụm từ 'requested message' là một kết hợp hiện đại, trực tiếp giữa 'requested' (đã được yêu cầu) và 'message' (tin nhắn, thông điệp). Nó chỉ rõ một tin nhắn không phải tự nhiên đến mà là kết quả của một yêu cầu cụ thể nào đó, thường được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật, hành chính hoặc chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, chẳng hạn như khi một hệ thống trả lời một yêu cầu cụ thể từ người dùng hoặc hệ thống khác. 'Requested' nhấn mạnh rằng tin nhắn không phải là tin nhắn mặc định hoặc ngẫu nhiên, mà là kết quả của một yêu cầu có chủ đích. Nó khác với 'required message', trong đó 'required' ngụ ý rằng tin nhắn là bắt buộc để hệ thống hoạt động, bất kể có yêu cầu hay không. 'Asked-for message' là một cách diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + requested message
  • send send the requested message
    (gửi tin nhắn đã được yêu cầu)
  • receive receive the requested message
    (nhận tin nhắn đã được yêu cầu)
  • deliver deliver the requested message
    (chuyển giao tin nhắn đã được yêu cầu)
  • process process the requested message
    (xử lý tin nhắn đã được yêu cầu)
  • retrieve retrieve the requested message
    (truy xuất/lấy lại tin nhắn đã được yêu cầu)
  • display display the requested message
    (hiển thị tin nhắn đã được yêu cầu)
Adjective + requested message
  • the original the original requested message
    (tin nhắn gốc đã được yêu cầu)
  • the specific the specific requested message
    (tin nhắn cụ thể đã được yêu cầu)
  • the pending the pending requested message
    (tin nhắn đang chờ được yêu cầu)
Prepositional Phrase with requested message
  • about information about the requested message
    (thông tin về tin nhắn đã được yêu cầu)
  • for waiting for the requested message
    (đang chờ tin nhắn đã được yêu cầu)

Idioms

  • The system failed to retrieve the requested message.

    Hệ thống không thể truy xuất tin nhắn đã được yêu cầu.

    "When I tried to open the old email, the system failed to retrieve the requested message, showing an error."

    (Khi tôi cố mở email cũ, hệ thống không thể truy xuất tin nhắn đã được yêu cầu, hiển thị lỗi.)

  • Please provide the requested message.

    Vui lòng cung cấp tin nhắn đã được yêu cầu.

    "The support agent asked, "To proceed with your claim, please provide the requested message.""

    (Nhân viên hỗ trợ yêu cầu: "Để tiếp tục với yêu cầu của bạn, vui lòng cung cấp tin nhắn đã được yêu cầu.")

  • Is this the requested message?

    Đây có phải là tin nhắn đã được yêu cầu không?

    "After reviewing the document, he confirmed, "Is this the requested message you were looking for, or something else?""

    (Sau khi xem xét tài liệu, anh ấy xác nhận: "Đây có phải là tin nhắn đã được yêu cầu mà bạn đang tìm kiếm không, hay là cái khác?")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requested message

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn đã được yêu cầu hoặc đặc biệt cần thiết.

"The server responded with the requested message containing the account details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requested message".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc kỹ thuật, việc 'yêu cầu' (requesting) một tin nhắn hoặc thông tin cụ thể thể hiện sự cần thiết của giao tiếp rõ ràng và trực tiếp. Một 'requested message' ngụ ý rằng có một kỳ vọng cụ thể về nội dung và định dạng của tin nhắn đó, giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo hiệu quả công việc.

Quy trình yêu cầu thông tin trong kỷ nguyên số

Cụm từ 'requested message' thường xuất hiện trong các quy trình chính thức hoặc tự động hóa, nơi người dùng hoặc hệ thống đưa ra yêu cầu và mong đợi một phản hồi phù hợp. Điều này phản ánh sự coi trọng các quy trình có cấu trúc và hiệu quả, đặc biệt là trong các giao dịch trực tuyến, dịch vụ khách hàng hoặc quản lý dữ liệu, nơi mọi yêu cầu đều cần được ghi nhận và xử lý có hệ thống.