(Top Banner Ad)
stainless
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

stainless

UK: /ˈsteɪnləs/ • US: /ˈsteɪnləs/

Nghĩa tiếng Việt

không gỉ chống gỉ thép không gỉ (khi nói về thép)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not staining or becoming stained; especially (of metal) rust-resistant, noncorrosive.

Vietnamese Meaning

Không bị ố, không bị bẩn; đặc biệt (về kim loại) chống gỉ, không ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen is equipped with stainless steel appliances."

    "Nhà bếp được trang bị các thiết bị bằng thép không gỉ."

  • "Stainless steel is widely used in cookware."

    "Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong đồ dùng nấu bếp."

  • "The watch has a stainless steel case."

    "Đồng hồ có vỏ bằng thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stain Làm ố, làm bẩn, nhuộm màu
Noun stain Vết ố, vết bẩn, vết màu
Adjective stained Bị ố, có vết bẩn
Noun staining Sự làm ố, sự nhuộm màu
Adjective unstained Không bị ố, không có vết bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esteindre
English
stain
Old English
-lēas
English
-less
English (compound)
stainless

Nguồn gốc 'Không Vết Ố'

Từ 'stainless' được ghép từ hai thành phần: 'stain' (vết bẩn, vết ố) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Stain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esteindre', mang nghĩa 'làm mất màu, nhuộm màu, đánh dấu'. Hậu tố '-less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', nghĩa là 'không có'. Khi kết hợp lại, 'stainless' mang ý nghĩa 'không có vết bẩn, không bị ố, không gỉ', thường dùng để chỉ các vật liệu có khả năng chống lại sự ăn mòn hay bám bẩn.

Usage Note

Từ "stainless" thường được dùng để mô tả các vật liệu, đặc biệt là kim loại, có khả năng chống lại các tác nhân gây ố màu, gỉ sét hoặc ăn mòn. Thường gặp nhất là "stainless steel" (thép không gỉ), một hợp kim của sắt có chứa crom giúp bảo vệ khỏi sự oxy hóa. Khác với các kim loại thông thường dễ bị gỉ khi tiếp xúc với nước và không khí, vật liệu "stainless" giữ được vẻ ngoài sáng bóng và không bị suy giảm chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Vật liệu/Đồ dùng
  • steel stainless steel
    (thép không gỉ)
  • surface stainless surface
    (bề mặt không gỉ)
  • cookware stainless cookware
    (nồi niêu xoong chảo không gỉ)
  • appliance stainless appliance
    (thiết bị gia dụng không gỉ)
Danh tiếng/Đức tính
  • reputation stainless reputation
    (danh tiếng không tì vết)
  • character stainless character
    (tính cách không tì vết)
  • record stainless record
    (lý lịch trong sạch/không tì vết)
Mức độ
  • virtually virtually stainless
    (gần như không gỉ)
  • completely completely stainless
    (hoàn toàn không gỉ)

Idioms

  • stainless steel

    Thép hợp kim có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn, thường dùng trong sản xuất đồ gia dụng, dụng cụ y tế, v.v.

    "The new kitchen sink is made of high-quality stainless steel."

    (Bồn rửa chén nhà bếp mới được làm từ thép không gỉ chất lượng cao.)

  • stainless reputation

    Danh tiếng trong sạch, không có bất kỳ tì vết hay điều tiếng xấu nào.

    "She maintained a stainless reputation throughout her long career in public service."

    (Cô ấy đã giữ được một danh tiếng không tì vết trong suốt sự nghiệp dài phục vụ cộng đồng của mình.)

  • stainless character

    Tính cách trong sáng, liêm khiết, không bị vấy bẩn bởi những điều xấu xa.

    "His stainless character made him a respected leader in the community."

    (Tính cách trong sáng của anh ấy đã biến anh ấy thành một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stainless

adjective
Lật mặt

Không bị ố, không bị bẩn; đặc biệt (về kim loại) chống gỉ, không ăn mòn.

"The kitchen is equipped with stainless steel appliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new kitchen sink is stainless steel.
Bồn rửa nhà bếp mới được làm bằng thép không gỉ.
Phủ định
This cheap cutlery is not stainless.
Bộ dao kéo rẻ tiền này không phải là loại không gỉ.
Nghi vấn
Why is stainless steel so popular in kitchenware?
Tại sao thép không gỉ lại phổ biến trong đồ dùng nhà bếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stainless".

Thép không gỉ: Biểu tượng của sự bền bỉ và vệ sinh

Trong văn hóa hiện đại, 'thép không gỉ' (stainless steel) đã trở thành một biểu tượng của sự bền bỉ, vệ sinh và tính thẩm mỹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong mọi mặt của đời sống, từ các thiết bị nhà bếp (nồi, chảo, tủ lạnh), dụng cụ y tế (dao mổ, kẹp), cho đến kiến trúc hiện đại và các bộ phận máy móc. Khả năng chống ăn mòn, dễ lau chùi và vẻ ngoài sáng bóng làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều lĩnh vực.

Ý nghĩa ẩn dụ: Sự trong sạch và liêm khiết

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'stainless' còn được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự trong sạch về đạo đức hoặc tinh thần. Khi nói một người có 'danh tiếng không tì vết' (stainless reputation) hay 'tính cách trong sáng' (stainless character), nó ám chỉ rằng họ không có bất kỳ điều tiếng xấu, hành vi sai trái hay sự thiếu trung thực nào. Ý nghĩa này phản ánh giá trị cao của sự liêm chính và đức hạnh trong nhiều nền văn hóa.