(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unsurprising
B2

unsurprising

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên dễ hiểu có thể đoán trước được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unsurprising'

Giải nghĩa Tiếng Việt

không gây ngạc nhiên; có thể đoán trước được

Definition (English Meaning)

not causing surprise; predictable

Ví dụ Thực tế với 'Unsurprising'

  • "It's unsurprising that he won the election."

    "Việc anh ấy thắng cử không có gì đáng ngạc nhiên."

  • "The company's losses were unsurprising given the economic downturn."

    "Khoản lỗ của công ty không có gì đáng ngạc nhiên khi nền kinh tế suy thoái."

  • "It's unsurprising that the movie was a success, considering the cast."

    "Không có gì ngạc nhiên khi bộ phim thành công, xét đến dàn diễn viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unsurprising'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

surprising(gây ngạc nhiên)
unexpected(bất ngờ) astonishing(kinh ngạc)

Từ liên quan (Related Words)

logical(hợp lý)
obvious(hiển nhiên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unsurprising'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unsurprising' mang nghĩa một điều gì đó không gây ngạc nhiên bởi vì nó đã được dự đoán hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những kết quả, sự kiện hoặc hành động mà người nói cho là hợp lý hoặc dễ hiểu trong bối cảnh nhất định. So với 'expected', 'unsurprising' nhấn mạnh sự thiếu ngạc nhiên hơn là sự mong đợi chủ động. Trong khi 'predictable' tập trung vào khả năng dự đoán dựa trên các dấu hiệu hoặc quy luật nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unsurprising'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)