unsurprising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not causing surprise; predictable
Vietnamese Meaning
không gây ngạc nhiên; có thể đoán trước được
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unsurprising that he won the election."
"Việc anh ấy thắng cử không có gì đáng ngạc nhiên."
-
"The company's losses were unsurprising given the economic downturn."
"Khoản lỗ của công ty không có gì đáng ngạc nhiên khi nền kinh tế suy thoái."
-
"It's unsurprising that the movie was a success, considering the cast."
"Không có gì ngạc nhiên khi bộ phim thành công, xét đến dàn diễn viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên |
| Adjective | surprising | gây ngạc nhiên |
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsurprising' mang nghĩa một điều gì đó không gây ngạc nhiên bởi vì nó đã được dự đoán hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những kết quả, sự kiện hoặc hành động mà người nói cho là hợp lý hoặc dễ hiểu trong bối cảnh nhất định. So với 'expected', 'unsurprising' nhấn mạnh sự thiếu ngạc nhiên hơn là sự mong đợi chủ động. Trong khi 'predictable' tập trung vào khả năng dự đoán dựa trên các dấu hiệu hoặc quy luật nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unsurprising (hoàn toàn không có gì đáng ngạc nhiên)
-
entirely entirely unsurprising (hoàn toàn không có gì đáng ngạc nhiên)
-
hardly hardly unsurprising (hầu như không ngạc nhiên; khá dễ đoán)
-
find find something unsurprising (thấy điều gì đó không có gì đáng ngạc nhiên)
-
consider consider something unsurprising (xem điều gì đó là không có gì đáng ngạc nhiên)
-
is It is unsurprising that... (Không có gì ngạc nhiên khi...)
Idioms
-
Unsurprising result
Kết quả không gây bất ngờ.
"Given his lack of preparation, his failure was an unsurprising result."
(Với việc anh ấy thiếu sự chuẩn bị, thất bại của anh ấy là một kết quả không có gì đáng ngạc nhiên.)
-
Unsurprising development
Một sự phát triển không có gì bất ngờ.
"The company's bankruptcy was an unsurprising development after years of mismanagement."
(Việc công ty phá sản là một diễn biến không có gì đáng ngạc nhiên sau nhiều năm quản lý yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsurprising
adjectivekhông gây ngạc nhiên; có thể đoán trước được
"It's unsurprising that he won the election."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurprising".
