(Top Banner Ad)
unsurprising
B2
adjective B2 Chung

unsurprising

UK: /ˌʌnsəˈpraɪzɪŋ/ • US: /ˌʌnsərˈpraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngạc nhiên dễ hiểu có thể đoán trước được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not causing surprise; predictable

Vietnamese Meaning

không gây ngạc nhiên; có thể đoán trước được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unsurprising that he won the election."

    "Việc anh ấy thắng cử không có gì đáng ngạc nhiên."

  • "The company's losses were unsurprising given the economic downturn."

    "Khoản lỗ của công ty không có gì đáng ngạc nhiên khi nền kinh tế suy thoái."

  • "It's unsurprising that the movie was a success, considering the cast."

    "Không có gì ngạc nhiên khi bộ phim thành công, xét đến dàn diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surprise làm ngạc nhiên
Adjective surprising gây ngạc nhiên
Noun surprise sự ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
surprising

Nguồn gốc của 'unsurprising'

Từ 'unsurprising' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'surprising'. 'Surprising' có nghĩa là gây ngạc nhiên. Vì vậy, 'unsurprising' có nghĩa là không gây ngạc nhiên. Nó phản ánh một sự việc hoặc kết quả đã được dự đoán trước hoặc không gây ra bất kỳ sự ngạc nhiên nào. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'không có gì đáng ngạc nhiên'.

Usage Note

Từ 'unsurprising' mang nghĩa một điều gì đó không gây ngạc nhiên bởi vì nó đã được dự đoán hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những kết quả, sự kiện hoặc hành động mà người nói cho là hợp lý hoặc dễ hiểu trong bối cảnh nhất định. So với 'expected', 'unsurprising' nhấn mạnh sự thiếu ngạc nhiên hơn là sự mong đợi chủ động. Trong khi 'predictable' tập trung vào khả năng dự đoán dựa trên các dấu hiệu hoặc quy luật nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsurprising
  • utterly utterly unsurprising
    (hoàn toàn không có gì đáng ngạc nhiên)
  • entirely entirely unsurprising
    (hoàn toàn không có gì đáng ngạc nhiên)
  • hardly hardly unsurprising
    (hầu như không ngạc nhiên; khá dễ đoán)
Verb + unsurprising
  • find find something unsurprising
    (thấy điều gì đó không có gì đáng ngạc nhiên)
  • consider consider something unsurprising
    (xem điều gì đó là không có gì đáng ngạc nhiên)
It is unsurprising that...
  • is It is unsurprising that...
    (Không có gì ngạc nhiên khi...)

Idioms

  • Unsurprising result

    Kết quả không gây bất ngờ.

    "Given his lack of preparation, his failure was an unsurprising result."

    (Với việc anh ấy thiếu sự chuẩn bị, thất bại của anh ấy là một kết quả không có gì đáng ngạc nhiên.)

  • Unsurprising development

    Một sự phát triển không có gì bất ngờ.

    "The company's bankruptcy was an unsurprising development after years of mismanagement."

    (Việc công ty phá sản là một diễn biến không có gì đáng ngạc nhiên sau nhiều năm quản lý yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsurprising

adjective
Lật mặt

không gây ngạc nhiên; có thể đoán trước được

"It's unsurprising that he won the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurprising".

Dự đoán và mong đợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào khả năng dự đoán và kế hoạch. Một kết quả 'unsurprising' thường được xem là tích cực vì nó cho thấy rằng các kế hoạch và dự đoán đã thành công. Ngược lại, những điều 'surprising' có thể gây ra sự lo lắng hoặc bất ổn.