(Top Banner Ad)
unsustainable practices
C1
Tính từ + Danh từ C1 Môi trường, Kinh tế

unsustainable practices

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˈpræktɪsɪz/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động không bền vững các phương pháp không bền vững các hành vi không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unsustainable" describes something that cannot be maintained at the current rate or level. "Practices" refers to ways of doing something.

Vietnamese Meaning

"Không bền vững" mô tả một điều gì đó không thể duy trì ở mức độ hoặc tốc độ hiện tại. "Các hoạt động" đề cập đến cách thức thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unsustainable practices are damaging the environment."

    "Các hoạt động không bền vững của công ty đang gây tổn hại cho môi trường."

  • "Unsustainable agricultural practices can lead to soil erosion and loss of biodiversity."

    "Các hoạt động nông nghiệp không bền vững có thể dẫn đến xói mòn đất và mất đa dạng sinh học."

  • "The government is trying to discourage unsustainable energy practices."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các hoạt động năng lượng không bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì
Noun sustainability sự bền vững
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì
Noun practice thực hành, tập quán, thông lệ
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thiết thực, thực tế

Synonyms

environmentally damaging practices (các hoạt động gây hại cho môi trường)ecologically unsound practices (các hoạt động không thân thiện với môi trường)non-viable practices (các hoạt động không khả thi)

Antonyms

sustainable practices (các hoạt động bền vững)environmentally friendly practices (các hoạt động thân thiện với môi trường)ecologically sound practices (các hoạt động lành mạnh về mặt sinh thái)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
sustinere
Old French
sustenir
English
sustain
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
Ancient Greek
praktikos
Late Latin
practica
Old French
pratiser
Middle English
practisen

Sự ra đời của một cụm từ cảnh báo

Cụm từ 'unsustainable practices' (các hoạt động không bền vững) là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không), động từ 'sustain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere' (giữ vững), hậu tố '-able' (có thể), và danh từ 'practice' (thực hành) từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' (liên quan đến hành động). Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển, để chỉ những hành động gây hại cho môi trường hoặc không thể duy trì lâu dài mà không gây ra hậu quả tiêu cực cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động gây hại cho môi trường, xã hội hoặc kinh tế trong dài hạn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi các phương pháp hiện tại để đảm bảo tính bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable practices
  • harmful harmful unsustainable practices
    (các hoạt động không bền vững có hại)
  • current current unsustainable practices
    (các hoạt động không bền vững hiện tại)
  • widespread widespread unsustainable practices
    (các hoạt động không bền vững phổ biến rộng rãi)
  • economic economic unsustainable practices
    (các hoạt động kinh tế không bền vững)
  • agricultural agricultural unsustainable practices
    (các hoạt động nông nghiệp không bền vững)
Verb + unsustainable practices
  • address address unsustainable practices
    (giải quyết các hoạt động không bền vững)
  • combat combat unsustainable practices
    (chống lại các hoạt động không bền vững)
  • curb curb unsustainable practices
    (kiềm chế các hoạt động không bền vững)
  • abandon abandon unsustainable practices
    (từ bỏ các hoạt động không bền vững)
  • reduce reduce unsustainable practices
    (giảm thiểu các hoạt động không bền vững)
Noun + of unsustainable practices
  • impact impact of unsustainable practices
    (tác động của các hoạt động không bền vững)
  • forms forms of unsustainable practices
    (các hình thức hoạt động không bền vững)
  • consequences consequences of unsustainable practices
    (hậu quả của các hoạt động không bền vững)

Idioms

  • put an end to unsustainable practices

    chấm dứt các hoạt động không bền vững

    "Governments must put an end to unsustainable practices that harm the environment."

    (Các chính phủ phải chấm dứt các hoạt động không bền vững gây hại cho môi trường.)

  • move away from unsustainable practices

    chuyển đổi khỏi các hoạt động không bền vững

    "Many industries are trying to move away from unsustainable practices and embrace greener alternatives."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang cố gắng chuyển đổi khỏi các hoạt động không bền vững và áp dụng các giải pháp xanh hơn.)

  • grapple with unsustainable practices

    đấu tranh/vật lộn với các hoạt động không bền vững

    "Developing nations often grapple with unsustainable practices due to economic pressures."

    (Các quốc gia đang phát triển thường phải đấu tranh với các hoạt động không bền vững do áp lực kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable practices

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Không bền vững" mô tả một điều gì đó không thể duy trì ở mức độ hoặc tốc độ hiện tại. "Các hoạt động" đề cập đến cách thức thực hiện điều gì đó.

"The company's unsustainable practices are damaging the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies engage in unsustainable practices: they prioritize short-term profits over long-term environmental health.
Nhiều công ty tham gia vào các hoạt động không bền vững: họ ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn sức khỏe môi trường dài hạn.
Phủ định
Our company doesn't support unsustainable practices: we invest in renewable energy and resource management.
Công ty của chúng tôi không ủng hộ các hoạt động không bền vững: chúng tôi đầu tư vào năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên.
Nghi vấn
Are these really unsustainable practices: continuing deforestation and overfishing?
Đây có thực sự là những hoạt động không bền vững: tiếp tục phá rừng và đánh bắt cá quá mức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable practices".

Khái niệm Phát triển Bền vững

Cụm từ 'unsustainable practices' thường được đối lập với 'sustainable development' (phát triển bền vững), một khái niệm trở nên nổi bật từ những năm 1980. Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. 'Unsustainable practices' đi ngược lại nguyên tắc này, gây cạn kiệt tài nguyên hoặc suy thoái môi trường.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp ngày càng phải đối mặt với áp lực phải từ bỏ 'unsustainable practices' (ví dụ: sản xuất gây ô nhiễm, bóc lột lao động) và thực hiện Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Điều này bao gồm việc cân nhắc tác động môi trường và xã hội trong mọi quyết định kinh doanh, nhằm tạo ra giá trị lâu dài cho cả xã hội và doanh nghiệp.