unsympathetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking in sympathy; not feeling or showing sympathy; not understanding or sharing the feelings of others.
Vietnamese Meaning
Thiếu sự cảm thông; không cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông; không hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unsympathetic to my problems and offered no help."
"Cô ấy không cảm thông với những vấn đề của tôi và không đưa ra sự giúp đỡ nào."
-
"The bank was unsympathetic to our request for a loan."
"Ngân hàng không cảm thông với yêu cầu vay vốn của chúng tôi."
-
"The teacher was unsympathetic when I explained why I hadn't done my homework."
"Giáo viên không cảm thông khi tôi giải thích lý do tôi chưa làm bài tập về nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sympathetic | Cảm thông, đồng cảm |
| Noun | sympathy | Sự cảm thông, lòng trắc ẩn |
| Adverb | unsympathetically | Một cách không cảm thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsympathetic' thường được dùng để mô tả người không thấu hiểu hoặc không quan tâm đến nỗi đau hoặc khó khăn của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'indifferent' (thờ ơ) vì 'unsympathetic' ngụ ý một sự thiếu hụt chủ động trong việc cảm thông, thay vì chỉ đơn giản là thiếu quan tâm.
Prepositions
– 'unsympathetic to someone/something': không cảm thông với ai/điều gì đó (ví dụ: 'He was unsympathetic to her plight').
– 'unsympathetic towards someone/something': tương tự như trên (ví dụ: 'She felt unsympathetic towards his complaints').
– 'unsympathetic with someone': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự không đồng tình hoặc không hòa hợp về mặt cảm xúc (ví dụ: 'I am unsympathetic with his views on this matter').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
turn a deaf ear to (someone/something)
lờ đi, không quan tâm đến ai/cái gì (một cách không cảm thông)
"The government turned a deaf ear to the plight of the poor."
(Chính phủ đã lờ đi hoàn cảnh khó khăn của người nghèo.)
-
cold shoulder
thờ ơ, lạnh nhạt, đối xử không thân thiện (thể hiện sự không cảm thông)
"She gave him the cold shoulder after their argument."
(Cô ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta sau cuộc tranh cãi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsympathetic
AdjectiveThiếu sự cảm thông; không cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông; không hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác.
"She was unsympathetic to my problems and offered no help."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be unsympathetic to his complaints. |
Cô ấy sẽ không thông cảm với những lời phàn nàn của anh ta. |
| Phủ định | They are not going to react unsympathetically, I hope. |
Tôi hy vọng họ sẽ không phản ứng một cách thiếu thiện cảm. |
| Nghi vấn | Is he going to be unsympathetic when she tells him the truth? |
Anh ấy có tỏ ra không thông cảm khi cô ấy nói sự thật cho anh ấy biết không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting unsympathetically towards his colleagues if he continues to ignore their requests. |
Anh ấy sẽ hành xử một cách thiếu cảm thông đối với đồng nghiệp nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ yêu cầu của họ. |
| Phủ định | They won't be being unsympathetic when you explain your difficult situation to them. |
Họ sẽ không tỏ ra thiếu cảm thông khi bạn giải thích tình huống khó khăn của bạn cho họ. |
| Nghi vấn | Will she be appearing unsympathetic if she doesn't offer help? |
Liệu cô ấy có tỏ ra thiếu cảm thông nếu cô ấy không đề nghị giúp đỡ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's unsympathetic attitude made the employee feel dejected. |
Thái độ không thông cảm của sếp tôi khiến nhân viên cảm thấy chán nản. |
| Phủ định | The students' unsympathetic teacher didn't accept any late assignments. |
Giáo viên không thông cảm của các học sinh không chấp nhận bất kỳ bài tập nào nộp muộn. |
| Nghi vấn | Is the company director's unsympathetic decision affecting employee morale? |
Phải chăng quyết định không thông cảm của giám đốc công ty đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsympathetic".
