(Top Banner Ad)
unsympathetic
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

unsympathetic

UK: /ˌʌnsɪmpəˈθetɪk/ • US: /ˌʌnsɪmpəˈθetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cảm thông không cảm thông vô cảm lạnh lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in sympathy; not feeling or showing sympathy; not understanding or sharing the feelings of others.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự cảm thông; không cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông; không hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unsympathetic to my problems and offered no help."

    "Cô ấy không cảm thông với những vấn đề của tôi và không đưa ra sự giúp đỡ nào."

  • "The bank was unsympathetic to our request for a loan."

    "Ngân hàng không cảm thông với yêu cầu vay vốn của chúng tôi."

  • "The teacher was unsympathetic when I explained why I hadn't done my homework."

    "Giáo viên không cảm thông khi tôi giải thích lý do tôi chưa làm bài tập về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sympathetic Cảm thông, đồng cảm
Noun sympathy Sự cảm thông, lòng trắc ẩn
Adverb unsympathetically Một cách không cảm thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
sympathetic

Nguồn gốc của 'unsympathetic'

Từ 'unsympathetic' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'sympathetic'. 'Sympathetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'sympatheia', có nghĩa là 'đồng cảm'. Vì vậy, 'unsympathetic' có nghĩa là 'không có sự đồng cảm' hoặc 'không cảm thông'.

Usage Note

Từ 'unsympathetic' thường được dùng để mô tả người không thấu hiểu hoặc không quan tâm đến nỗi đau hoặc khó khăn của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'indifferent' (thờ ơ) vì 'unsympathetic' ngụ ý một sự thiếu hụt chủ động trong việc cảm thông, thay vì chỉ đơn giản là thiếu quan tâm.

Prepositions

to towards with

– 'unsympathetic to someone/something': không cảm thông với ai/điều gì đó (ví dụ: 'He was unsympathetic to her plight').
– 'unsympathetic towards someone/something': tương tự như trên (ví dụ: 'She felt unsympathetic towards his complaints').
– 'unsympathetic with someone': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự không đồng tình hoặc không hòa hợp về mặt cảm xúc (ví dụ: 'I am unsympathetic with his views on this matter').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • turn a deaf ear to (someone/something)

    lờ đi, không quan tâm đến ai/cái gì (một cách không cảm thông)

    "The government turned a deaf ear to the plight of the poor."

    (Chính phủ đã lờ đi hoàn cảnh khó khăn của người nghèo.)

  • cold shoulder

    thờ ơ, lạnh nhạt, đối xử không thân thiện (thể hiện sự không cảm thông)

    "She gave him the cold shoulder after their argument."

    (Cô ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta sau cuộc tranh cãi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsympathetic

Adjective
Lật mặt

Thiếu sự cảm thông; không cảm thấy hoặc thể hiện sự cảm thông; không hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác.

"She was unsympathetic to my problems and offered no help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be unsympathetic to his complaints.
Cô ấy sẽ không thông cảm với những lời phàn nàn của anh ta.
Phủ định
They are not going to react unsympathetically, I hope.
Tôi hy vọng họ sẽ không phản ứng một cách thiếu thiện cảm.
Nghi vấn
Is he going to be unsympathetic when she tells him the truth?
Anh ấy có tỏ ra không thông cảm khi cô ấy nói sự thật cho anh ấy biết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting unsympathetically towards his colleagues if he continues to ignore their requests.
Anh ấy sẽ hành xử một cách thiếu cảm thông đối với đồng nghiệp nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ yêu cầu của họ.
Phủ định
They won't be being unsympathetic when you explain your difficult situation to them.
Họ sẽ không tỏ ra thiếu cảm thông khi bạn giải thích tình huống khó khăn của bạn cho họ.
Nghi vấn
Will she be appearing unsympathetic if she doesn't offer help?
Liệu cô ấy có tỏ ra thiếu cảm thông nếu cô ấy không đề nghị giúp đỡ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's unsympathetic attitude made the employee feel dejected.
Thái độ không thông cảm của sếp tôi khiến nhân viên cảm thấy chán nản.
Phủ định
The students' unsympathetic teacher didn't accept any late assignments.
Giáo viên không thông cảm của các học sinh không chấp nhận bất kỳ bài tập nào nộp muộn.
Nghi vấn
Is the company director's unsympathetic decision affecting employee morale?
Phải chăng quyết định không thông cảm của giám đốc công ty đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsympathetic".

Chủ nghĩa cá nhân và sự cảm thông

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo chủ nghĩa cá nhân, đôi khi có một sự căng thẳng giữa việc tự lực và việc thể hiện sự cảm thông. Người ta có thể bị coi là 'unsympathetic' nếu họ không bày tỏ sự đồng cảm một cách công khai, ngay cả khi họ đang hỗ trợ người khác một cách thầm lặng.