(Top Banner Ad)
untinted
B2
adjective B2 Vật lý, Quang học, Mỹ phẩm

untinted

UK: /ʌnˈtɪntɪd/ • US: /ʌnˈtɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không màu không nhuộm màu màu tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tinted; without added color.

Vietnamese Meaning

Không được nhuộm màu; không có màu sắc được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She preferred the untinted moisturizer because it didn't alter her natural skin tone."

    "Cô ấy thích kem dưỡng ẩm không màu vì nó không làm thay đổi tông màu da tự nhiên của cô ấy."

  • "The artist used an untinted base for the painting."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một lớp nền không màu cho bức tranh."

  • "Untinted glass allows maximum light transmission."

    "Kính không màu cho phép truyền ánh sáng tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tint nhuộm màu, tô màu
Adjective tinted được nhuộm màu, có màu
Noun tint màu nhuộm, sắc thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
untinted

Nguồn gốc của 'untinted'

Từ 'untinted' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và động từ 'tint' (nhuộm màu, tô màu). Vì vậy, 'untinted' có nghĩa là 'không được nhuộm màu' hoặc 'không có màu'.

Usage Note

Từ 'untinted' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà không có lớp màu hoặc sắc thái được thêm vào, giữ nguyên màu tự nhiên. Nó có thể liên quan đến kính, sơn, hoặc các sản phẩm mỹ phẩm. Khác với 'clear' (trong suốt), 'untinted' nhấn mạnh vào việc không có màu được thêm vào, trong khi 'clear' tập trung vào khả năng nhìn xuyên qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untinted
  • Perfectly perfectly untinted glass
    (kính hoàn toàn không màu)
  • Clear clear untinted liquid
    (chất lỏng trong suốt không màu)
Verb + untinted
  • Use use untinted primer
    (sử dụng lớp sơn lót không màu)
  • Prefer prefer untinted sunscreen
    (ưa chuộng kem chống nắng không màu)

Idioms

  • View something through untinted glasses

    nhìn nhận một cách khách quan, không thiên vị

    "He tried to view the situation through untinted glasses."

    (Anh ấy cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untinted

adjective
Lật mặt

Không được nhuộm màu; không có màu sắc được thêm vào.

"She preferred the untinted moisturizer because it didn't alter her natural skin tone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy untinted glass, you will save money on colored film.
Nếu bạn mua kính không màu, bạn sẽ tiết kiệm được tiền mua phim màu.
Phủ định
If you don't use untinted paint, you won't get the true color of the artwork.
Nếu bạn không sử dụng sơn không pha màu, bạn sẽ không có được màu sắc thật của tác phẩm nghệ thuật.
Nghi vấn
Will the light be brighter if you use untinted windows?
Ánh sáng có sáng hơn không nếu bạn sử dụng cửa sổ không màu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the artist will have been using untinted glass for all the windows.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nghệ sĩ sẽ đã sử dụng kính không màu cho tất cả các cửa sổ.
Phủ định
By next month, the company won't have been selling untinted sunglasses for five years.
Đến tháng tới, công ty sẽ không còn bán kính râm không màu trong năm năm.
Nghi vấn
Will they have been preferring untinted lenses for safety goggles before the new regulation comes into effect?
Liệu họ có đang ưu tiên sử dụng tròng kính không màu cho kính bảo hộ trước khi quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untinted".

Sự trong suốt và tính trung thực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trong suốt (như kính không màu - untinted glass) thường được liên kết với tính trung thực và sự minh bạch. Điều này có thể thấy trong các cụm từ như 'transparent government' (chính phủ minh bạch).