untoward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unexpected and unwelcome; unfavorable; adverse.
Vietnamese Meaning
Bất ngờ và không mong muốn; bất lợi; không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nothing untoward happened during the meeting."
"Không có điều gì bất ngờ và không may xảy ra trong cuộc họp."
-
"Any untoward incident could spark a crisis."
"Bất kỳ sự cố bất ngờ nào cũng có thể gây ra một cuộc khủng hoảng."
-
"He was worried that something untoward might happen to her on the journey."
"Anh ấy lo lắng rằng điều gì đó không may có thể xảy ra với cô ấy trên đường đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition/Adjective | toward | Hướng về, về phía; có lợi cho, sắp xảy ra |
| Adverb | untowardly | Một cách không thích đáng, không tiện, một cách bất lợi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untoward' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc hành vi không lường trước được và có tác động tiêu cực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được tìm thấy trong văn viết hoặc lời nói chính thức. Nó khác với 'unfortunate' ở chỗ nhấn mạnh sự bất ngờ và không phù hợp hơn là chỉ đơn thuần là xui xẻo. 'Inauspicious' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'untoward' có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
any any untoward event (bất kỳ sự kiện không hay nào)
-
no no untoward incidents (không có sự cố đáng tiếc nào)
-
slightest the slightest untoward movement (cử động bất thường nhỏ nhất)
-
expect expect untoward events (lường trước những sự kiện không mong muốn)
-
report report any untoward incident (báo cáo bất kỳ sự cố bất thường nào)
-
prevent prevent untoward consequences (ngăn chặn những hậu quả không mong muốn)
-
incident untoward incident (sự cố bất thường/không hay)
-
event untoward event (sự kiện không mong muốn)
-
consequence untoward consequence (hậu quả không mong muốn)
-
remark untoward remark (nhận xét không thích đáng/kém duyên)
-
development untoward development (diễn biến bất lợi/không mong muốn)
Idioms
-
no untoward incidents
Không có sự cố/điều gì bất thường xảy ra (thường dùng trong báo cáo chính thức)
"The police reported no untoward incidents during the protest."
(Cảnh sát báo cáo không có sự cố bất thường nào xảy ra trong cuộc biểu tình.)
-
an untoward remark/comment
Một nhận xét không phù hợp, kém duyên hoặc gây khó chịu
"His untoward remark made everyone uncomfortable."
(Lời nhận xét kém duyên của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
-
untoward consequences
Những hậu quả không mong muốn, tiêu cực
"We must consider all possibilities to avoid any untoward consequences."
(Chúng ta phải xem xét mọi khả năng để tránh bất kỳ hậu quả không mong muốn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untoward
adjectiveBất ngờ và không mong muốn; bất lợi; không may.
"Nothing untoward happened during the meeting."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the careful planning, an untoward incident occurred, and the entire event was disrupted. |
Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, một sự cố không mong muốn đã xảy ra, và toàn bộ sự kiện bị gián đoạn. |
| Phủ định | Generally, the negotiations proceeded smoothly, but there was no untoward behavior, and everyone remained professional. |
Nói chung, các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ, nhưng không có hành vi không đúng mực nào xảy ra và mọi người vẫn giữ thái độ chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, was the reaction untoward, or was it a reasonable response? |
Xét đến hoàn cảnh, phản ứng đó có phải là không phù hợp không, hay đó là một phản ứng hợp lý? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting proceeded without any untoward incidents, didn't it? |
Cuộc họp diễn ra mà không có bất kỳ sự cố bất ngờ nào, phải không? |
| Phủ định | Nothing untoward happened during the journey, did it? |
Không có điều gì không hay xảy ra trong suốt hành trình, phải không? |
| Nghi vấn | It would be untoward to ask her age, wouldn't it? |
Hỏi tuổi cô ấy sẽ là không nên, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be handling the negotiations, hoping nothing untoward will be happening during the meeting. |
Cô ấy sẽ xử lý các cuộc đàm phán, hy vọng không có điều gì không hay xảy ra trong cuộc họp. |
| Phủ định | They won't be expecting anything untoward to be occurring at the usually peaceful demonstration. |
Họ sẽ không mong đợi bất cứ điều gì không hay xảy ra tại cuộc biểu tình vốn dĩ rất ôn hòa. |
| Nghi vấn | Will you be suspecting something untoward to be brewing if the talks stall? |
Bạn có nghi ngờ điều gì đó không hay đang назревать nếu các cuộc đàm phán bị đình trệ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has experienced an untoward incident this quarter. |
Công ty đã trải qua một sự cố không mong muốn trong quý này. |
| Phủ định | The investigation has not uncovered any untoward behavior. |
Cuộc điều tra vẫn chưa phát hiện ra bất kỳ hành vi không đúng mực nào. |
| Nghi vấn | Has anything untoward happened during your visit? |
Có điều gì không hay đã xảy ra trong chuyến thăm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untoward".
