(Top Banner Ad)
unlucky
A2
adjective A2 Chung

unlucky

UK: /ʌnˈlʌki/ • US: /ʌnˈlʌki/

Nghĩa tiếng Việt

xui xẻo không may mắn gặp vận rủi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having, bringing, or resulting from bad luck.

Vietnamese Meaning

Không may mắn, xui xẻo, gặp vận rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unlucky in love for many years."

    "Tôi đã không may mắn trong tình yêu trong nhiều năm."

  • "He was unlucky enough to be caught in the rain."

    "Anh ấy đủ xui xẻo để bị mắc mưa."

  • "It was an unlucky day for the team, with several injuries."

    "Đó là một ngày xui xẻo cho đội, với một vài chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn
Adverb luckily một cách may mắn
Adverb unluckily một cách không may mắn
Adjective luckless không may mắn, thiếu may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle Dutch/Low German
luc
English
lucky
English
unlucky

Nguồn gốc từ 'unlucky'

Từ 'unlucky' có nghĩa là 'không may mắn' trong tiếng Anh. Nó được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', với tính từ 'lucky' (may mắn). Bản thân từ 'lucky' lại bắt nguồn từ danh từ 'luck', có gốc từ các ngôn ngữ Germanic thời Trung cổ như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức, ban đầu dùng để chỉ 'số phận' hay 'vận may'.

Usage Note

Từ 'unlucky' thường được dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống mà dường như gặp phải những điều không may mắn. Nó mang ý nghĩa chủ yếu là khách quan, chỉ một kết quả tiêu cực do vận rủi. Khác với 'unfortunate', có thể bao hàm cả sự thương tiếc hoặc cảm thông, 'unlucky' nhấn mạnh hơn vào yếu tố may rủi thuần túy. So sánh với 'cursed', 'doomed', 'unlucky' có mức độ nhẹ hơn, không mang ý nghĩa bị nguyền rủa hoặc chắc chắn gặp điều tồi tệ.

Prepositions

in

Thường được dùng trong cụm 'unlucky in something', diễn tả sự không may mắn trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlucky
  • extremely extremely unlucky
    (cực kỳ không may mắn)
  • very very unlucky
    (rất không may mắn)
  • incredibly incredibly unlucky
    (không thể tin được là không may mắn)
  • rather rather unlucky
    (khá không may mắn)
  • a bit a bit unlucky
    (hơi không may mắn)
Verb + unlucky
  • feel feel unlucky
    (cảm thấy không may mắn)
  • be be unlucky
    (bị không may mắn, không may)
  • seem seem unlucky
    (dường như không may mắn)
unlucky + Noun
  • break unlucky break
    (vận rủi, sự không may)
  • number unlucky number
    (con số không may mắn)
  • day unlucky day
    (ngày không may mắn)
  • person unlucky person
    (người không may mắn)

Idioms

  • unlucky for some

    không may mắn đối với một số người (thường dùng để ám chỉ số 13 hoặc những điều được cho là xui xẻo)

    "Friday the 13th, unlucky for some!"

    (Thứ Sáu ngày 13, không may mắn đối với một số người!)

  • an unlucky streak

    một chuỗi không may mắn (một giai đoạn liên tục gặp điều xui xẻo)

    "He's been on an unlucky streak ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã liên tục gặp xui xẻo kể từ khi mất việc.)

  • third time unlucky

    lần thứ ba không may mắn (ngược lại với 'third time's a charm' - lần thứ ba mới thành công/may mắn)

    "I've tried for the scholarship twice and failed, I hope it's not third time unlucky."

    (Tôi đã cố gắng xin học bổng hai lần và thất bại, tôi hy vọng lần thứ ba sẽ không phải là 'thứ ba không may'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlucky

adjective
Lật mặt

Không may mắn, xui xẻo, gặp vận rủi.

"I was unlucky in love for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was unlucky in love was obvious to everyone.
Việc anh ấy không may mắn trong tình yêu là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she felt unlucky is not something she readily admitted.
Việc cô ấy cảm thấy không may mắn không phải là điều cô ấy sẵn sàng thừa nhận.
Nghi vấn
Why he's so unlucky at gambling remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại không may mắn trong cờ bạc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, after a long day, he was unlucky in finding a parking spot.
Thật không may, sau một ngày dài, anh ấy đã không may mắn trong việc tìm một chỗ đậu xe.
Phủ định
Despite his best efforts, he wasn't unlucky; he actually won the lottery.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không hề xui xẻo; anh ấy thực sự đã trúng xổ số.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was she unlucky, or was it simply a coincidence?
Xét đến hoàn cảnh, cô ấy đã không may mắn, hay đó chỉ đơn giản là một sự trùng hợp ngẫu nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky".

Số 13 và Thứ Sáu ngày 13

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh, số 13 thường được coi là con số không may mắn và gắn liền với nhiều tín ngưỡng mê tín (superstitions). Một trong những niềm tin phổ biến nhất là 'Friday the 13th' (Thứ Sáu ngày 13) được coi là ngày mang lại vận rủi hoặc tai ương. Nguồn gốc của niềm tin này phức tạp, liên quan đến cả lịch sử (ví dụ: việc bắt giữ Hiệp sĩ Đền thánh vào Thứ Sáu ngày 13 tháng 10 năm 1307) và các truyền thuyết xa xưa.

Vỡ gương mang lại 7 năm xui xẻo

Một tín ngưỡng mê tín khác rất nổi tiếng ở phương Tây là việc làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo. Niềm tin này có thể bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta tin rằng gương có khả năng phản chiếu linh hồn của một người. Việc làm vỡ gương được cho là làm tổn hại đến linh hồn hoặc làm gián đoạn chu kỳ đổi mới sức khỏe cứ sau 7 năm. Để hóa giải vận xui này, có nhiều cách được đề xuất, như nghiền nát mảnh gương thành bột, chôn dưới trăng tròn, hoặc thả xuống sông có dòng chảy.