unlucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không may mắn, xui xẻo, gặp vận rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was unlucky in love for many years."
"Tôi đã không may mắn trong tình yêu trong nhiều năm."
-
"He was unlucky enough to be caught in the rain."
"Anh ấy đủ xui xẻo để bị mắc mưa."
-
"It was an unlucky day for the team, with several injuries."
"Đó là một ngày xui xẻo cho đội, với một vài chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlucky' thường được dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống mà dường như gặp phải những điều không may mắn. Nó mang ý nghĩa chủ yếu là khách quan, chỉ một kết quả tiêu cực do vận rủi. Khác với 'unfortunate', có thể bao hàm cả sự thương tiếc hoặc cảm thông, 'unlucky' nhấn mạnh hơn vào yếu tố may rủi thuần túy. So sánh với 'cursed', 'doomed', 'unlucky' có mức độ nhẹ hơn, không mang ý nghĩa bị nguyền rủa hoặc chắc chắn gặp điều tồi tệ.
Prepositions
Thường được dùng trong cụm 'unlucky in something', diễn tả sự không may mắn trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely unlucky (cực kỳ không may mắn)
-
very very unlucky (rất không may mắn)
-
incredibly incredibly unlucky (không thể tin được là không may mắn)
-
rather rather unlucky (khá không may mắn)
-
a bit a bit unlucky (hơi không may mắn)
-
feel feel unlucky (cảm thấy không may mắn)
-
be be unlucky (bị không may mắn, không may)
-
seem seem unlucky (dường như không may mắn)
-
break unlucky break (vận rủi, sự không may)
-
number unlucky number (con số không may mắn)
-
day unlucky day (ngày không may mắn)
-
person unlucky person (người không may mắn)
Idioms
-
unlucky for some
không may mắn đối với một số người (thường dùng để ám chỉ số 13 hoặc những điều được cho là xui xẻo)
"Friday the 13th, unlucky for some!"
(Thứ Sáu ngày 13, không may mắn đối với một số người!)
-
an unlucky streak
một chuỗi không may mắn (một giai đoạn liên tục gặp điều xui xẻo)
"He's been on an unlucky streak ever since he lost his job."
(Anh ấy đã liên tục gặp xui xẻo kể từ khi mất việc.)
-
third time unlucky
lần thứ ba không may mắn (ngược lại với 'third time's a charm' - lần thứ ba mới thành công/may mắn)
"I've tried for the scholarship twice and failed, I hope it's not third time unlucky."
(Tôi đã cố gắng xin học bổng hai lần và thất bại, tôi hy vọng lần thứ ba sẽ không phải là 'thứ ba không may'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlucky
adjectiveKhông may mắn, xui xẻo, gặp vận rủi.
"I was unlucky in love for many years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was unlucky in love was obvious to everyone. |
Việc anh ấy không may mắn trong tình yêu là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she felt unlucky is not something she readily admitted. |
Việc cô ấy cảm thấy không may mắn không phải là điều cô ấy sẵn sàng thừa nhận. |
| Nghi vấn | Why he's so unlucky at gambling remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại không may mắn trong cờ bạc vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, after a long day, he was unlucky in finding a parking spot. |
Thật không may, sau một ngày dài, anh ấy đã không may mắn trong việc tìm một chỗ đậu xe. |
| Phủ định | Despite his best efforts, he wasn't unlucky; he actually won the lottery. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không hề xui xẻo; anh ấy thực sự đã trúng xổ số. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, was she unlucky, or was it simply a coincidence? |
Xét đến hoàn cảnh, cô ấy đã không may mắn, hay đó chỉ đơn giản là một sự trùng hợp ngẫu nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlucky".
