(Top Banner Ad)
untreated sludge
C1
tính từ C1 Kỹ thuật môi trường

untreated sludge

UK: /ˌʌnˈtriːtɪd slʌdʒ/ • US: /ˌʌnˈtriːtɪd slʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bùn thải chưa xử lý bùn cặn chưa xử lý cặn bã chưa xử lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subjected to any process to purify, clean, or refine.

Vietnamese Meaning

Chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào để làm sạch, tinh chế hoặc khử độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untreated wastewater was discharged directly into the river."

    "Nước thải chưa qua xử lý đã được xả trực tiếp ra sông."

  • "The environmental agency fined the company for discharging untreated sludge into the river."

    "Cơ quan môi trường đã phạt công ty vì xả bùn thải chưa qua xử lý ra sông."

  • "The study examined the impact of untreated sludge on soil quality."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của bùn thải chưa qua xử lý đến chất lượng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, đối xử, điều trị
Noun treatment sự xử lý, quá trình điều trị
Adjective treatable có thể xử lý được, có thể chữa trị được
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ
Adjective sludgy lầy lội, có bùn, sền sệt

Synonyms

raw sewage (nước thải thô)untreated wastewater (nước thải chưa xử lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root of 'treat')
tractāre
Old French
traitier
Middle English
treten
English (for 'sludge')
sludge (17th century)

Nguồn gốc của 'Treat' (Xử lý)

Từ 'treat' (xử lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractāre', mang nghĩa 'kéo, xử lý, đối phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitier', từ này dần phát triển nghĩa là 'thực hiện một hành động, giải quyết một vấn đề'. Khi được thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-ed', 'untreated' (chưa qua xử lý) ám chỉ một thứ chưa trải qua quá trình xử lý cần thiết, đặc biệt là trong bối cảnh làm sạch hoặc cải thiện chất lượng.

Sự ra đời của 'Sludge' (Bùn thải)

'Sludge' (bùn thải) là một từ có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, thường được cho là có nguồn gốc từ các từ Germanic khác liên quan đến 'bùn' hoặc 'chất bẩn ướt', như 'slush' (bùn tuyết) hay 'mire' (đầm lầy). Nó là một từ mang tính mô tả cao, gợi lên hình ảnh về một khối chất lỏng đặc, nhớt, thường là chất thải hoặc cặn bã từ quá trình công nghiệp hay sinh hoạt, và thường không mong muốn.

Usage Note

Từ 'untreated' mang nghĩa là chưa được xử lý, còn ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu. Trong ngữ cảnh 'untreated sludge', nó nhấn mạnh rằng chất thải chưa trải qua quá trình làm sạch hoặc loại bỏ các chất độc hại.
Từ 'sludge' chỉ một chất thải bán rắn, thường là sản phẩm phụ của quá trình công nghiệp hoặc xử lý nước thải. Nó có thể chứa nhiều chất ô nhiễm và vi khuẩn.
Cụm từ 'untreated sludge' thường được dùng trong các báo cáo môi trường và kỹ thuật để chỉ rõ loại chất thải nguy hại cần được xử lý thích hợp. Sự nguy hiểm của 'untreated sludge' nằm ở khả năng gây ô nhiễm nguồn nước và đất, cũng như lây lan các bệnh truyền nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untreated sludge
  • thick thick untreated sludge
    (bùn thải đặc chưa qua xử lý)
  • raw raw untreated sludge
    (bùn thải thô chưa qua xử lý)
  • hazardous hazardous untreated sludge
    (bùn thải nguy hại chưa qua xử lý)
Verb + untreated sludge
  • discharge discharge untreated sludge
    (xả bùn thải chưa qua xử lý)
  • dispose of dispose of untreated sludge
    (thải bỏ bùn thải chưa qua xử lý)
  • generate generate untreated sludge
    (tạo ra/sản sinh bùn thải chưa qua xử lý)
Noun + untreated sludge
  • disposal of disposal of untreated sludge
    (việc thải bỏ bùn thải chưa qua xử lý)
  • accumulation of accumulation of untreated sludge
    (sự tích tụ bùn thải chưa qua xử lý)

Idioms

  • the environmental impact of untreated sludge

    tác động môi trường của bùn thải chưa qua xử lý

    "Governments are increasingly concerned about the environmental impact of untreated sludge."

    (Các chính phủ ngày càng lo ngại về tác động môi trường của bùn thải chưa qua xử lý.)

  • improper disposal of untreated sludge

    việc thải bỏ bùn thải chưa qua xử lý không đúng cách

    "Improper disposal of untreated sludge can lead to severe water pollution."

    (Việc thải bỏ bùn thải chưa qua xử lý không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm nước nghiêm trọng.)

  • risk of contamination from untreated sludge

    nguy cơ ô nhiễm từ bùn thải chưa qua xử lý

    "There is a high risk of contamination from untreated sludge if safety protocols are not followed."

    (Có nguy cơ ô nhiễm cao từ bùn thải chưa qua xử lý nếu các quy trình an toàn không được tuân thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untreated sludge

tính từ
Lật mặt

Chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào để làm sạch, tinh chế hoặc khử độc.

"The untreated wastewater was discharged directly into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untreated sludge".

Ô nhiễm và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lịch sử, việc không xử lý bùn thải và nước thải đúng cách đã gây ra nhiều cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt là ở các thành phố lớn phương Tây trong thế kỷ 19. Các dịch bệnh như tả và thương hàn lây lan nhanh chóng do chất thải chưa qua xử lý đổ trực tiếp vào nguồn nước uống. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống vệ sinh hiện đại và các quy trình xử lý chất thải để bảo vệ sức khỏe con người.

Phong trào Môi trường và Quy định Pháp luật

Với sự trỗi dậy của phong trào môi trường từ những năm 1960, nhận thức về tác động của bùn thải chưa qua xử lý đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người đã tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến việc ban hành nhiều luật và quy định môi trường nghiêm ngặt trên toàn cầu, buộc các ngành công nghiệp và đô thị phải xử lý bùn thải trước khi thải ra môi trường. Đây là một phần quan trọng của nỗ lực bảo vệ hành tinh và tài nguyên thiên nhiên.