(Top Banner Ad)
unvalued
B2
adjective B2 Tổng quát

unvalued

UK: /ʌnˈvæljuːd/ • US: /ʌnˈvæljuːd/

Nghĩa tiếng Việt

không được coi trọng không được đánh giá cao bị xem nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not valued; not appreciated or considered important.

Vietnamese Meaning

Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His efforts were unvalued by his colleagues."

    "Những nỗ lực của anh ấy không được các đồng nghiệp coi trọng."

  • "Many historical artifacts remain unvalued until discovered by experts."

    "Nhiều cổ vật lịch sử vẫn không được coi trọng cho đến khi được các chuyên gia phát hiện."

  • "Unvalued opinions can sometimes hold the most innovative ideas."

    "Những ý kiến không được coi trọng đôi khi lại chứa đựng những ý tưởng sáng tạo nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun value giá trị
Adverb valuably một cách có giá trị
Adjective valued được coi trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unvalued

Nguồn gốc của 'unvalued'

Từ 'unvalued' đơn giản là được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'valued'. 'Valued' có nghĩa là 'được coi trọng' hoặc 'có giá trị'. Vì vậy, 'unvalued' có nghĩa là 'không được coi trọng' hoặc 'không có giá trị'. Lịch sử của nó khá trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'unvalued' thường được dùng để diễn tả sự thiếu công nhận giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự bỏ qua hoặc đánh giá thấp giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'valueless' (vô giá trị), 'unvalued' hàm ý có giá trị nhưng không được nhận ra, trong khi 'valueless' nghĩa là không có giá trị vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unvalued
  • Often unvalued
    (Thường không được coi trọng)
  • Seemingly unvalued
    (Có vẻ như không được coi trọng)
Verb + unvalued
  • Leave unvalued
    (Để lại mà không được coi trọng)
  • Remain unvalued
    (Vẫn không được coi trọng)

Idioms

  • unvalued assets

    Tài sản không được định giá đúng mức hoặc bị bỏ qua

    "The company had many unvalued assets that were not being utilized effectively."

    (Công ty có nhiều tài sản không được định giá đúng mức và không được sử dụng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unvalued

adjective
Lật mặt

Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.

"His efforts were unvalued by his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvalued".

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn được đánh giá cao. Đôi khi, những đóng góp của một người có thể bị 'unvalued' không phải vì chúng không có giá trị, mà vì người đó không muốn khoe khoang về chúng. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Tây, nơi việc tự quảng bá bản thân được khuyến khích.