(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unvalued
B2

unvalued

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không được coi trọng không được đánh giá cao bị xem nhẹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unvalued'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.

Definition (English Meaning)

Not valued; not appreciated or considered important.

Ví dụ Thực tế với 'Unvalued'

  • "His efforts were unvalued by his colleagues."

    "Những nỗ lực của anh ấy không được các đồng nghiệp coi trọng."

  • "Many historical artifacts remain unvalued until discovered by experts."

    "Nhiều cổ vật lịch sử vẫn không được coi trọng cho đến khi được các chuyên gia phát hiện."

  • "Unvalued opinions can sometimes hold the most innovative ideas."

    "Những ý kiến không được coi trọng đôi khi lại chứa đựng những ý tưởng sáng tạo nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unvalued'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unvalued
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unvalued'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unvalued' thường được dùng để diễn tả sự thiếu công nhận giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự bỏ qua hoặc đánh giá thấp giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'valueless' (vô giá trị), 'unvalued' hàm ý có giá trị nhưng không được nhận ra, trong khi 'valueless' nghĩa là không có giá trị vốn có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unvalued'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)