unvalued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not valued; not appreciated or considered important.
Vietnamese Meaning
Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His efforts were unvalued by his colleagues."
"Những nỗ lực của anh ấy không được các đồng nghiệp coi trọng."
-
"Many historical artifacts remain unvalued until discovered by experts."
"Nhiều cổ vật lịch sử vẫn không được coi trọng cho đến khi được các chuyên gia phát hiện."
-
"Unvalued opinions can sometimes hold the most innovative ideas."
"Những ý kiến không được coi trọng đôi khi lại chứa đựng những ý tưởng sáng tạo nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unvalued' thường được dùng để diễn tả sự thiếu công nhận giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự bỏ qua hoặc đánh giá thấp giá trị thực tế. Cần phân biệt với 'valueless' (vô giá trị), 'unvalued' hàm ý có giá trị nhưng không được nhận ra, trong khi 'valueless' nghĩa là không có giá trị vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Often unvalued (Thường không được coi trọng)
-
Seemingly unvalued (Có vẻ như không được coi trọng)
-
Leave unvalued (Để lại mà không được coi trọng)
-
Remain unvalued (Vẫn không được coi trọng)
Idioms
-
unvalued assets
Tài sản không được định giá đúng mức hoặc bị bỏ qua
"The company had many unvalued assets that were not being utilized effectively."
(Công ty có nhiều tài sản không được định giá đúng mức và không được sử dụng hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unvalued
adjectiveKhông được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.
"His efforts were unvalued by his colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvalued".
