unveil oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal one's true nature, identity, or intentions; to make oneself known or apparent.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ bản chất thật sự, danh tính hoặc ý định của ai đó; làm cho bản thân được biết đến hoặc trở nên rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of secrecy, the artist finally decided to unveil herself to the world."
"Sau nhiều năm giữ bí mật, nghệ sĩ cuối cùng đã quyết định tiết lộ bản thân với thế giới."
-
"The company is preparing to unveil itself as a major player in the tech industry."
"Công ty đang chuẩn bị để tiết lộ mình như một đối thủ lớn trong ngành công nghệ."
-
"The politician used the speech to unveil himself as a champion of the working class."
"Chính trị gia đã sử dụng bài phát biểu để thể hiện mình như một nhà vô địch của tầng lớp công nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, mang sắc thái tự giới thiệu hoặc công khai một khía cạnh ẩn giấu của bản thân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tiết lộ thông tin về bản thân. So với các cụm từ như 'reveal oneself' hoặc 'show oneself', 'unveil oneself' mang tính hình tượng và trang trọng hơn, gợi ý một sự khám phá dần dần và có chủ ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager eager to unveil oneself (háo hức muốn thể hiện bản thân)
-
ready ready to unveil oneself (sẵn sàng để thể hiện bản thân)
-
try try to unveil oneself (cố gắng thể hiện bản thân)
-
decide decide to unveil oneself (quyết định thể hiện bản thân)
Idioms
-
Unveil one's true colors
bộc lộ bản chất thật
"He tried to act nice, but he eventually unveiled his true colors."
(Anh ta cố gắng tỏ ra tốt bụng, nhưng cuối cùng anh ta cũng bộc lộ bản chất thật của mình.)
-
Unveil a secret
tiết lộ một bí mật
"The investigation unveiled a dark secret about the company."
(Cuộc điều tra đã tiết lộ một bí mật đen tối về công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unveil oneself
verb (reflexive)Tiết lộ bản chất thật sự, danh tính hoặc ý định của ai đó; làm cho bản thân được biết đến hoặc trở nên rõ ràng.
"After years of secrecy, the artist finally decided to unveil herself to the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveil oneself".
