(Top Banner Ad)
unveil oneself
C1
verb (reflexive) C1 General

unveil oneself

UK: /ˌʌnˈveɪl wʌnˈsɛlf/ • US: /ˌʌnˈveɪl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự bộc lộ bản thân tự tiết lộ mình tự công khai mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal one's true nature, identity, or intentions; to make oneself known or apparent.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ bản chất thật sự, danh tính hoặc ý định của ai đó; làm cho bản thân được biết đến hoặc trở nên rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of secrecy, the artist finally decided to unveil herself to the world."

    "Sau nhiều năm giữ bí mật, nghệ sĩ cuối cùng đã quyết định tiết lộ bản thân với thế giới."

  • "The company is preparing to unveil itself as a major player in the tech industry."

    "Công ty đang chuẩn bị để tiết lộ mình như một đối thủ lớn trong ngành công nghệ."

  • "The politician used the speech to unveil himself as a champion of the working class."

    "Chính trị gia đã sử dụng bài phát biểu để thể hiện mình như một nhà vô địch của tầng lớp công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unveil tiết lộ, vén màn
Noun unveiling sự tiết lộ, sự vén màn
Adjective veiled che đậy, giấu kín

Synonyms

reveal oneself (tiết lộ bản thân)make oneself known (làm cho bản thân được biết đến)come out of the shadows (bước ra ánh sáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velare (to veil, cover)
Old French
voiler (to veil)
English
unveil (to reveal)

Nguồn gốc của 'Unveil'

Từ 'unveil' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'velare', có nghĩa là che đậy hoặc phủ màn. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'voiler'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unveil', mang ý nghĩa ngược lại, tức là tiết lộ hoặc vén màn sự thật. Như việc một bức tượng được vén màn trong buổi khánh thành long trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, mang sắc thái tự giới thiệu hoặc công khai một khía cạnh ẩn giấu của bản thân. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc tiết lộ thông tin về bản thân. So với các cụm từ như 'reveal oneself' hoặc 'show oneself', 'unveil oneself' mang tính hình tượng và trang trọng hơn, gợi ý một sự khám phá dần dần và có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unveil oneself
  • eager eager to unveil oneself
    (háo hức muốn thể hiện bản thân)
  • ready ready to unveil oneself
    (sẵn sàng để thể hiện bản thân)
Verb + unveil oneself
  • try try to unveil oneself
    (cố gắng thể hiện bản thân)
  • decide decide to unveil oneself
    (quyết định thể hiện bản thân)

Idioms

  • Unveil one's true colors

    bộc lộ bản chất thật

    "He tried to act nice, but he eventually unveiled his true colors."

    (Anh ta cố gắng tỏ ra tốt bụng, nhưng cuối cùng anh ta cũng bộc lộ bản chất thật của mình.)

  • Unveil a secret

    tiết lộ một bí mật

    "The investigation unveiled a dark secret about the company."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ một bí mật đen tối về công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unveil oneself

verb (reflexive)
Lật mặt

Tiết lộ bản chất thật sự, danh tính hoặc ý định của ai đó; làm cho bản thân được biết đến hoặc trở nên rõ ràng.

"After years of secrecy, the artist finally decided to unveil herself to the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unveil oneself".

Sự kiện vén màn

Trong văn hóa phương Tây, việc 'unveil' (vén màn) thường gắn liền với những sự kiện quan trọng như khánh thành tượng đài, giới thiệu sản phẩm mới, hoặc tiết lộ một tác phẩm nghệ thuật. Hành động này mang ý nghĩa trang trọng và thu hút sự chú ý của công chúng.