conceal oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hide oneself from view or detection; to keep oneself secret or out of sight.
Vietnamese Meaning
Ẩn mình, che giấu bản thân khỏi tầm nhìn hoặc sự phát hiện; giữ bí mật hoặc không để ai thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fugitive concealed himself in the abandoned building."
"Tên tội phạm trốn trong tòa nhà bỏ hoang để ẩn mình."
-
"She concealed herself behind the curtain so they wouldn't see her."
"Cô ấy trốn sau tấm rèm để họ không nhìn thấy cô."
-
"He tried to conceal himself in the crowd, hoping to avoid detection."
"Anh ấy cố gắng trà trộn vào đám đông để ẩn mình, hy vọng tránh bị phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concealment | Sự che giấu; hành động giấu giếm |
| Noun | concealer | Kem che khuyết điểm (trong mỹ phẩm) |
| Adjective | concealed | Bị che giấu; kín đáo |
| Adjective | unconcealed | Không che giấu; rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động của một người cố gắng che giấu sự hiện diện của mình. Khác với việc 'hide' đơn thuần, 'conceal oneself' thường mang sắc thái chủ động hơn, có ý định tránh né sự chú ý hoặc trốn tránh một điều gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa ẩn giấu cảm xúc hoặc ý định thực sự của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly conceal oneself (khôn khéo ẩn mình)
-
successfully successfully conceal oneself (ẩn mình thành công)
-
fully fully conceal oneself (che giấu bản thân hoàn toàn)
-
behind conceal oneself behind the wall (ẩn mình sau bức tường)
-
among conceal oneself among the trees (ẩn mình giữa những cái cây)
-
in conceal oneself in the darkness (ẩn mình trong bóng tối)
Idioms
-
Conceal oneself from view
Trốn tránh khỏi tầm nhìn; ẩn mình không để bị phát hiện
"The spy tried to conceal herself from view in the busy marketplace."
(Người điệp viên cố gắng ẩn mình khỏi tầm nhìn ở khu chợ đông đúc.)
-
Conceal oneself in the shadows
Ẩn mình trong bóng tối (thường mang hàm ý lẩn trốn, chờ đợi)
"The attacker chose to conceal himself in the shadows, waiting for his moment."
(Kẻ tấn công chọn ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi thời cơ của mình.)
-
Conceal oneself in plain sight
Che giấu bản thân ngay giữa nơi lộ thiên (nghịch lý)
"It’s hard to believe he could conceal himself in plain sight like that."
(Thật khó tin rằng anh ta có thể che giấu bản thân ngay giữa nơi lộ thiên như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceal oneself
Động từ phản thânẨn mình, che giấu bản thân khỏi tầm nhìn hoặc sự phát hiện; giữ bí mật hoặc không để ai thấy.
"The fugitive concealed himself in the abandoned building."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spy concealed himself behind a large oak tree. |
Điệp viên đã che giấu bản thân sau một cây sồi lớn. |
| Phủ định | She didn't conceal her disappointment when she lost the game. |
Cô ấy đã không che giấu sự thất vọng của mình khi thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Did he conceal the evidence from the police? |
Anh ta có che giấu bằng chứng với cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal oneself".
