(Top Banner Ad)
hide oneself
B1
Động từ phản thân B1 Hành vi, Tâm lý

hide oneself

UK: /haɪd wʌnˈsɛlf/ • US: /haɪd wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

trốn mình ẩn mình trốn tránh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal oneself from sight; to go into hiding.

Vietnamese Meaning

Ẩn mình, trốn tránh; đi vào chỗ ẩn náu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child hid himself under the bed when he heard the loud noise."

    "Đứa trẻ trốn dưới gầm giường khi nghe thấy tiếng ồn lớn."

  • "During the game of hide-and-seek, he hid himself behind a large tree."

    "Trong trò chơi trốn tìm, anh ấy đã trốn sau một cái cây lớn."

  • "She hid herself away from the world after the tragedy."

    "Cô ấy đã trốn tránh thế giới sau thảm kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, trốn
Noun hide da (động vật), nơi ẩn náu
Noun hiding sự ẩn nấp, sự trốn tránh
Adjective hidden bị giấu kín, bí mật
Noun hider người trốn, người giấu
Noun hideaway nơi ẩn náu bí mật

Synonyms

Antonyms

reveal oneself (bộc lộ bản thân)show oneself (xuất hiện)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Germanic
*hūđijaną
Old English
hýdan
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'hide'

Từ 'hide' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hýdan', mang nghĩa 'che đậy' hoặc 'giấu kín'. Nguồn gốc xa hơn của nó có thể truy về tiếng Proto-Germanic '*hūđijaną' và cuối cùng là tiếng Proto-Indo-European '*skeu-', tất cả đều liên quan đến hành động 'bao phủ' hay 'che giấu'. Cụm 'oneself' thêm vào để nhấn mạnh hành động tự mình ẩn mình đi.

Usage Note

Cụm động từ phản thân 'hide oneself' nhấn mạnh hành động tự che giấu, tự trốn tránh của chủ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn tránh bị nhìn thấy, bị phát hiện, hoặc muốn tìm một nơi an toàn, riêng tư. Khác với 'hide something' (giấu cái gì đó), 'hide oneself' tập trung vào hành động của chính người đó.

Prepositions

from in

'hide oneself from' ám chỉ việc trốn tránh khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'hide oneself from the police' (trốn tránh cảnh sát). 'hide oneself in' ám chỉ việc trốn trong một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'hide oneself in the closet' (trốn trong tủ quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hide oneself
  • quickly quickly hide oneself
    (nhanh chóng trốn mình đi)
  • successfully successfully hide oneself
    (trốn mình thành công)
  • completely completely hide oneself
    (giấu mình hoàn toàn)
  • well well hide oneself
    (trốn kỹ, giấu mình tốt)
  • safely safely hide oneself
    (trốn mình an toàn)
Prepositional Phrase + hide oneself
  • behind hide oneself behind the curtain
    (giấu mình sau tấm rèm)
  • under hide oneself under the bed
    (trốn mình dưới gầm giường)
  • in hide oneself in the shadows
    (ẩn mình trong bóng tối)
  • from hide oneself from the police
    (trốn tránh cảnh sát)

Idioms

  • hide one's light under a bushel

    giấu giếm tài năng, không phô trương khả năng của mình

    "Despite her brilliant ideas, she tends to hide her light under a bushel."

    (Mặc dù có những ý tưởng xuất sắc, cô ấy lại có xu hướng giấu giếm tài năng của mình.)

  • hide one's head in the sand

    trốn tránh thực tế, phớt lờ một vấn đề hiển nhiên

    "You can't just hide your head in the sand and hope the problem goes away."

    (Bạn không thể chỉ trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Ẩn mình, trốn tránh; đi vào chỗ ẩn náu.

"The child hid himself under the bed when he heard the loud noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose to hide himself revealed his deep insecurities.
Việc anh ta chọn ẩn mình cho thấy sự bất an sâu sắc của anh ta.
Phủ định
Whether she would hide herself from the media was not a question, but a certainty.
Việc cô ấy có ẩn mình khỏi giới truyền thông hay không không phải là một câu hỏi, mà là một điều chắc chắn.
Nghi vấn
Why he hides himself from his family is a mystery to everyone.
Tại sao anh ta lại trốn tránh gia đình là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide oneself".

Trò chơi trốn tìm (Hide-and-Seek)

Trốn tìm là một trò chơi phổ biến toàn cầu, nơi một người đếm và những người khác trốn. Trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp trẻ em phát triển kỹ năng tư duy không gian, chiến lược và kiên nhẫn. Cụm từ 'hide oneself' là hành động cốt lõi trong trò chơi này.

Sự riêng tư và lẩn tránh xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'hide oneself' có thể phản ánh nhu cầu về không gian riêng tư, mong muốn được yên tĩnh. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ sự xấu hổ, nỗi sợ hãi hoặc ý muốn lẩn tránh một tình huống khó xử hay sự chú ý không mong muốn từ xã hội.