hide oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ẩn mình, trốn tránh; đi vào chỗ ẩn náu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child hid himself under the bed when he heard the loud noise."
"Đứa trẻ trốn dưới gầm giường khi nghe thấy tiếng ồn lớn."
-
"During the game of hide-and-seek, he hid himself behind a large tree."
"Trong trò chơi trốn tìm, anh ấy đã trốn sau một cái cây lớn."
-
"She hid herself away from the world after the tragedy."
"Cô ấy đã trốn tránh thế giới sau thảm kịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ phản thân 'hide oneself' nhấn mạnh hành động tự che giấu, tự trốn tránh của chủ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn tránh bị nhìn thấy, bị phát hiện, hoặc muốn tìm một nơi an toàn, riêng tư. Khác với 'hide something' (giấu cái gì đó), 'hide oneself' tập trung vào hành động của chính người đó.
Prepositions
'hide oneself from' ám chỉ việc trốn tránh khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'hide oneself from the police' (trốn tránh cảnh sát). 'hide oneself in' ám chỉ việc trốn trong một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'hide oneself in the closet' (trốn trong tủ quần áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly hide oneself (nhanh chóng trốn mình đi)
-
successfully successfully hide oneself (trốn mình thành công)
-
completely completely hide oneself (giấu mình hoàn toàn)
-
well well hide oneself (trốn kỹ, giấu mình tốt)
-
safely safely hide oneself (trốn mình an toàn)
-
behind hide oneself behind the curtain (giấu mình sau tấm rèm)
-
under hide oneself under the bed (trốn mình dưới gầm giường)
-
in hide oneself in the shadows (ẩn mình trong bóng tối)
-
from hide oneself from the police (trốn tránh cảnh sát)
Idioms
-
hide one's light under a bushel
giấu giếm tài năng, không phô trương khả năng của mình
"Despite her brilliant ideas, she tends to hide her light under a bushel."
(Mặc dù có những ý tưởng xuất sắc, cô ấy lại có xu hướng giấu giếm tài năng của mình.)
-
hide one's head in the sand
trốn tránh thực tế, phớt lờ một vấn đề hiển nhiên
"You can't just hide your head in the sand and hope the problem goes away."
(Bạn không thể chỉ trốn tránh thực tế và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide oneself
Động từ phản thânẨn mình, trốn tránh; đi vào chỗ ẩn náu.
"The child hid himself under the bed when he heard the loud noise."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he chose to hide himself revealed his deep insecurities. |
Việc anh ta chọn ẩn mình cho thấy sự bất an sâu sắc của anh ta. |
| Phủ định | Whether she would hide herself from the media was not a question, but a certainty. |
Việc cô ấy có ẩn mình khỏi giới truyền thông hay không không phải là một câu hỏi, mà là một điều chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he hides himself from his family is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ta lại trốn tránh gia đình là một bí ẩn đối với mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide oneself".
