(Top Banner Ad)
reveal oneself
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội/Tâm lý học

reveal oneself

UK: /rɪˈviːl wʌnˈsɛlf/ • US: /rɪˈviːl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ bản thân thể hiện bản thân tự hé lộ lộ diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or make known something about oneself that was previously hidden or unclear; to disclose one's true nature, identity, or intentions.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ, tiết lộ, thể hiện bản thân; để lộ ra những gì trước đây được che giấu hoặc không rõ ràng về bản chất, danh tính hoặc ý định của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hiding his artistic talents, he finally decided to reveal himself and exhibit his paintings."

    "Sau nhiều năm che giấu tài năng nghệ thuật của mình, cuối cùng anh ấy đã quyết định bộc lộ bản thân và trưng bày những bức tranh của mình."

  • "The politician was forced to reveal himself after the scandal broke."

    "Chính trị gia buộc phải lộ diện sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "The shy student slowly began to reveal himself in class discussions."

    "Cậu học sinh nhút nhát dần bắt đầu bộc lộ bản thân trong các buổi thảo luận trên lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, hé lộ, bộc lộ
Noun revelation sự tiết lộ, sự mặc khải, khám phá
Adjective revealing có tính tiết lộ, gợi mở (đôi khi mang nghĩa gợi cảm)
Adverb revealingly một cách tiết lộ, một cách bộc bạch
Noun revealer người/vật tiết lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
reveal

Gốc gác của 'tiết lộ'

Từ 'reveal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'velare' (nghĩa là 'che phủ, che đậy'). Vì vậy, 'revelare' mang ý nghĩa 'tháo bỏ tấm màn che', 'làm lộ ra' hoặc 'khám phá'. Khi một người 'reveal oneself', họ đang tháo bỏ lớp vỏ bọc và cho thấy con người thật của mình hoặc sự hiện diện của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người chủ động hoặc bị buộc phải thể hiện những khía cạnh của bản thân mà họ đã cố gắng giữ kín. Nó có thể liên quan đến việc tiết lộ cảm xúc, suy nghĩ, quá khứ, hoặc thậm chí là danh tính thực sự. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính quan trọng, đôi khi là kịch tính, liên quan đến sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reveal oneself
  • fully fully reveal oneself
    (hoàn toàn bộc lộ bản thân)
  • gradually gradually reveal oneself
    (dần dần bộc lộ bản thân)
  • truly truly reveal oneself
    (thực sự bộc lộ con người thật của mình)
  • bravely bravely reveal oneself
    (dũng cảm bộc lộ bản thân)
  • openly openly reveal oneself
    (công khai bộc lộ bản thân)
  • reluctantly reluctantly reveal oneself
    (miễn cưỡng bộc lộ bản thân)
Verb phrase + reveal oneself
  • choose to choose to reveal oneself
    (chọn cách bộc lộ bản thân)
  • dare to dare to reveal oneself
    (dám bộc lộ bản thân)
  • hesitate to hesitate to reveal oneself
    (do dự không dám bộc lộ bản thân)
  • prepare to prepare to reveal oneself
    (chuẩn bị bộc lộ bản thân)

Idioms

  • reveal oneself to be [something]

    tiết lộ bản thân là [cái gì/người như thế nào]

    "He revealed himself to be a talented artist."

    (Anh ấy đã tiết lộ bản thân là một nghệ sĩ tài năng.)

  • reveal oneself as [something]

    cho thấy bản thân là [cái gì/người như thế nào]

    "The villain finally revealed himself as the mastermind behind the plot."

    (Kẻ phản diện cuối cùng đã lộ diện là chủ mưu đằng sau âm mưu.)

  • reveal oneself to the world

    công khai danh tính/bộc lộ con người thật của mình ra với thế giới

    "After years of anonymity, the artist decided to reveal himself to the world."

    (Sau nhiều năm ẩn danh, người nghệ sĩ quyết định công khai danh tính của mình ra với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Bộc lộ, tiết lộ, thể hiện bản thân; để lộ ra những gì trước đây được che giấu hoặc không rõ ràng về bản chất, danh tính hoặc ý định của một người.

"After years of hiding his artistic talents, he finally decided to reveal himself and exhibit his paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal oneself".

Ẩn danh và công khai

Trong văn hóa phương Tây, việc 'reveal oneself' (tiết lộ bản thân) có thể liên quan đến nhiều khía cạnh xã hội, từ việc một nghệ sĩ ẩn danh quyết định lộ diện, đến một người nổi tiếng công khai cuộc sống cá nhân, hay quan trọng hơn là việc một người tự chấp nhận và công khai xu hướng tính dục (coming out) của mình. Đây là một hành động đòi hỏi sự dũng cảm và thường mang ý nghĩa giải phóng.

Bộc lộ bản chất thật

Khái niệm 'reveal oneself' còn thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh, nơi một nhân vật phản diện cuối cùng tháo bỏ lớp mặt nạ để lộ ra bản chất tàn độc, hoặc một nhân vật chính phải vượt qua nỗi sợ hãi để bộc lộ con người thật, yếu đuối nhưng chân thành của mình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chân thực và tính xác thực trong các mối quan hệ con người.