reveal oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show or make known something about oneself that was previously hidden or unclear; to disclose one's true nature, identity, or intentions.
Vietnamese Meaning
Bộc lộ, tiết lộ, thể hiện bản thân; để lộ ra những gì trước đây được che giấu hoặc không rõ ràng về bản chất, danh tính hoặc ý định của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hiding his artistic talents, he finally decided to reveal himself and exhibit his paintings."
"Sau nhiều năm che giấu tài năng nghệ thuật của mình, cuối cùng anh ấy đã quyết định bộc lộ bản thân và trưng bày những bức tranh của mình."
-
"The politician was forced to reveal himself after the scandal broke."
"Chính trị gia buộc phải lộ diện sau khi vụ bê bối nổ ra."
-
"The shy student slowly began to reveal himself in class discussions."
"Cậu học sinh nhút nhát dần bắt đầu bộc lộ bản thân trong các buổi thảo luận trên lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, hé lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự mặc khải, khám phá |
| Adjective | revealing | có tính tiết lộ, gợi mở (đôi khi mang nghĩa gợi cảm) |
| Adverb | revealingly | một cách tiết lộ, một cách bộc bạch |
| Noun | revealer | người/vật tiết lộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người chủ động hoặc bị buộc phải thể hiện những khía cạnh của bản thân mà họ đã cố gắng giữ kín. Nó có thể liên quan đến việc tiết lộ cảm xúc, suy nghĩ, quá khứ, hoặc thậm chí là danh tính thực sự. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính quan trọng, đôi khi là kịch tính, liên quan đến sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully reveal oneself (hoàn toàn bộc lộ bản thân)
-
gradually gradually reveal oneself (dần dần bộc lộ bản thân)
-
truly truly reveal oneself (thực sự bộc lộ con người thật của mình)
-
bravely bravely reveal oneself (dũng cảm bộc lộ bản thân)
-
openly openly reveal oneself (công khai bộc lộ bản thân)
-
reluctantly reluctantly reveal oneself (miễn cưỡng bộc lộ bản thân)
-
choose to choose to reveal oneself (chọn cách bộc lộ bản thân)
-
dare to dare to reveal oneself (dám bộc lộ bản thân)
-
hesitate to hesitate to reveal oneself (do dự không dám bộc lộ bản thân)
-
prepare to prepare to reveal oneself (chuẩn bị bộc lộ bản thân)
Idioms
-
reveal oneself to be [something]
tiết lộ bản thân là [cái gì/người như thế nào]
"He revealed himself to be a talented artist."
(Anh ấy đã tiết lộ bản thân là một nghệ sĩ tài năng.)
-
reveal oneself as [something]
cho thấy bản thân là [cái gì/người như thế nào]
"The villain finally revealed himself as the mastermind behind the plot."
(Kẻ phản diện cuối cùng đã lộ diện là chủ mưu đằng sau âm mưu.)
-
reveal oneself to the world
công khai danh tính/bộc lộ con người thật của mình ra với thế giới
"After years of anonymity, the artist decided to reveal himself to the world."
(Sau nhiều năm ẩn danh, người nghệ sĩ quyết định công khai danh tính của mình ra với thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal oneself
Cụm động từBộc lộ, tiết lộ, thể hiện bản thân; để lộ ra những gì trước đây được che giấu hoặc không rõ ràng về bản chất, danh tính hoặc ý định của một người.
"After years of hiding his artistic talents, he finally decided to reveal himself and exhibit his paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal oneself".
