(Top Banner Ad)
unverified report
B2
Noun Phrase B2 Báo chí, Truyền thông, Tin tức

unverified report

UK: /ˌʌnvɛrɪfaɪd rɪˈpɔːt/ • US: /ˌʌnvɛrɪfaɪd rɪˈpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chưa được kiểm chứng báo cáo chưa xác thực thông tin chưa kiểm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information or account that has not been confirmed as true or accurate.

Vietnamese Meaning

Một thông tin hoặc báo cáo chưa được xác minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news agency published an unverified report claiming the CEO had resigned."

    "Hãng tin đã công bố một báo cáo chưa được xác minh, tuyên bố rằng CEO đã từ chức."

  • "We received an unverified report that the building was on fire."

    "Chúng tôi nhận được một báo cáo chưa được xác minh rằng tòa nhà đang cháy."

  • "The journalist refused to publish the unverified report without further investigation."

    "Nhà báo từ chối công bố báo cáo chưa được xác minh nếu không có điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh
Adjective verified đã được xác minh
Noun report báo cáo
Verb report báo cáo
Adjective reportedly được báo cáo là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

English
unverified
English
report

Nguồn gốc của 'unverified'

Từ 'unverified' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào từ 'verified', có nghĩa là 'đã được xác minh'. 'Verify' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verus' nghĩa là 'thật'. Vì vậy, 'unverified' có nghĩa là 'chưa được chứng minh là thật'.

Nguồn gốc của 'report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latinh 'reportare', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'kể lại'. Nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin, một sự kiện hoặc một điều gì đó đã được quan sát hoặc nghe thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức, báo chí hoặc các tình huống mà thông tin còn nghi vấn và cần được kiểm chứng thêm. 'Unverified' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình xác thực. Nó khác với 'false report' (báo cáo sai sự thật), vì 'unverified' chỉ đơn thuần là chưa được kiểm chứng, chứ không nhất thiết là sai. So sánh với 'preliminary report' (báo cáo sơ bộ), chỉ báo cáo ở giai đoạn đầu, có thể có những thông tin chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác, nhưng không nhất thiết là chưa được xác minh.

Prepositions

about on regarding

'about' được sử dụng khi báo cáo chưa xác minh nói về một chủ đề cụ thể. 'on' tương tự như 'about' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. 'regarding' cũng tương tự, thường được dùng trong văn viết chính thức. Ví dụ: an unverified report about the incident; an unverified report on the matter; an unverified report regarding the allegations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unverified report
  • citing citing an unverified report
    (trích dẫn một báo cáo chưa được xác minh)
  • debunking debunking an unverified report
    (bác bỏ một báo cáo chưa được xác minh)
  • spreading spreading an unverified report
    (lan truyền một báo cáo chưa được xác minh)
Verb + unverified report
  • issue issue an unverified report
    (phát hành một báo cáo chưa được xác minh)
  • investigate investigate an unverified report
    (điều tra một báo cáo chưa được xác minh)
  • dismiss dismiss an unverified report
    (bác bỏ một báo cáo chưa được xác minh)

Idioms

  • Take it with a grain of salt (when reading an unverified report)

    Đừng tin hoàn toàn; hãy nghi ngờ (khi đọc một báo cáo chưa được xác minh)

    "Since the news source is unknown, take the unverified report with a grain of salt."

    (Vì nguồn tin không rõ, hãy nghi ngờ báo cáo chưa được xác minh đó.)

  • A pinch of salt (when reading an unverified report)

    Một chút nghi ngờ (khi đọc một báo cáo chưa được xác minh)

    "We must treat it with a pinch of salt because it is an unverified report."

    (Chúng ta phải đối xử với nó bằng một chút nghi ngờ bởi vì đó là một báo cáo chưa được xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unverified report

Noun Phrase
Lật mặt

Một thông tin hoặc báo cáo chưa được xác minh là đúng hoặc chính xác.

"The news agency published an unverified report claiming the CEO had resigned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unverified report".

Tầm quan trọng của việc xác minh thông tin

Trong thời đại thông tin, việc xác minh thông tin trước khi chia sẻ là vô cùng quan trọng. Việc lan truyền các báo cáo chưa được xác minh có thể gây ra hoang mang, tin giả và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Hãy luôn kiểm tra nguồn tin và tính xác thực của thông tin trước khi chia sẻ.

Truyền thông và trách nhiệm

Các tổ chức truyền thông có trách nhiệm đạo đức và pháp lý trong việc đảm bảo tính chính xác của các báo cáo. Việc công bố các báo cáo chưa được xác minh có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của họ và gây ra những hậu quả không mong muốn. Các nhà báo cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp và xác minh thông tin một cách cẩn thận trước khi công bố.