(Top Banner Ad)
verified report
B2
Adjective B2 Thông tin, Báo chí, Nghiên cứu

verified report

UK: /ˈverɪfaɪd rɪˈpɔːt/ • US: /ˈverɪfaɪd rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đã được kiểm chứng báo cáo đã xác thực báo cáo được xác minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confirmed or proven to be true or accurate.

Vietnamese Meaning

Đã được xác minh hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news organization published a verified report about the scandal."

    "Tổ chức tin tức đã công bố một báo cáo đã được xác minh về vụ bê bối."

  • "The journalist relied on a verified report from a reliable source."

    "Nhà báo dựa vào một báo cáo đã được xác minh từ một nguồn đáng tin cậy."

  • "The company issued a verified report addressing the safety concerns."

    "Công ty đã phát hành một báo cáo đã được xác minh để giải quyết những lo ngại về an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Verb report báo cáo
Noun report bản báo cáo
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

authenticated report (báo cáo đã được xác thực)confirmed report (báo cáo đã được xác nhận)validated report (báo cáo đã được kiểm chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
veritas
Latin
verificare
English
verify
English
report

Nguồn gốc của 'Verified'

Từ 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verificare', có nghĩa là 'chứng minh là đúng'. Nó liên quan đến 'veritas', có nghĩa là 'sự thật'. Ý tưởng là xác minh một điều gì đó có nghĩa là làm cho nó trở thành sự thật được chứng minh, không còn nghi ngờ gì nữa. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nôm na là 'đã được kiểm chứng'.

Nguồn gốc của 'Report'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang lại' hoặc 'thông báo'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại của chúng ta là một bản trình bày chính thức về thông tin hoặc sự kiện. Trong tiếng Việt, 'report' thường được dịch là 'báo cáo'.

Usage Note

Tính từ 'verified' thường đi trước danh từ để chỉ rằng thông tin hoặc sự kiện đó đã trải qua quá trình kiểm tra và xác nhận tính xác thực. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ tin cậy của thông tin.
Trong cụm từ 'verified report', 'report' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'verified'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verified report
  • independent verified report
    (báo cáo đã được xác minh độc lập)
  • thorough verified report
    (báo cáo đã được xác minh kỹ lưỡng)
  • credible verified report
    (báo cáo đã được xác minh đáng tin cậy)
Verb + verified report
  • publish a verified report
    (xuất bản một báo cáo đã được xác minh)
  • present a verified report
    (trình bày một báo cáo đã được xác minh)
  • review a verified report
    (xem xét một báo cáo đã được xác minh)

Idioms

  • According to verified reports

    Theo các báo cáo đã được xác minh

    "According to verified reports, the company's profits have doubled."

    (Theo các báo cáo đã được xác minh, lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi.)

  • Based on verified reports

    Dựa trên các báo cáo đã được xác minh

    "Based on verified reports, the situation is improving."

    (Dựa trên các báo cáo đã được xác minh, tình hình đang được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified report

Adjective
Lật mặt

Đã được xác minh hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.

"The news organization published a verified report about the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified report".

Tầm quan trọng của báo cáo đã được xác minh

Trong xã hội hiện đại, 'báo cáo đã được xác minh' đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin. Đặc biệt quan trọng trong báo chí, khoa học và tài chính, nơi mà thông tin chính xác là yếu tố sống còn. Việc xác minh thông tin giúp ngăn chặn tin giả và thông tin sai lệch, góp phần xây dựng một xã hội thông tin lành mạnh.