unweighted
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unweighted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không được gán trọng số hoặc tầm quan trọng tương đối so với các mục khác.
Definition (English Meaning)
Not given a weight or importance relative to other items.
Ví dụ Thực tế với 'Unweighted'
-
"The unweighted average gives each data point equal importance."
"Trung bình không trọng số cho mỗi điểm dữ liệu tầm quan trọng ngang nhau."
-
"We calculated the unweighted mean of the test scores."
"Chúng tôi đã tính trung bình không trọng số của điểm các bài kiểm tra."
-
"The model assumes an unweighted approach to all input variables."
"Mô hình giả định một cách tiếp cận không trọng số đối với tất cả các biến đầu vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unweighted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unweighted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unweighted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'unweighted' thường được sử dụng trong thống kê và phân tích dữ liệu để mô tả một tình huống mà mỗi điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là có tầm quan trọng ngang nhau. Điều này trái ngược với các phương pháp 'weighted' (có trọng số), trong đó một số điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là quan trọng hơn những điểm khác và do đó được nhân với trọng số lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unweighted'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the unweighted average gave a surprisingly fair result!
|
Ồ, trung bình không trọng số lại cho ra một kết quả công bằng đến ngạc nhiên! |
| Phủ định |
Alas, the unweighted data didn't accurately reflect the true situation.
|
Than ôi, dữ liệu không trọng số đã không phản ánh chính xác tình hình thực tế. |
| Nghi vấn |
Hey, is this analysis based on unweighted or weighted criteria?
|
Này, phân tích này dựa trên các tiêu chí không trọng số hay có trọng số vậy? |