unweighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not given a weight or importance relative to other items.
Vietnamese Meaning
Không được gán trọng số hoặc tầm quan trọng tương đối so với các mục khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unweighted average gives each data point equal importance."
"Trung bình không trọng số cho mỗi điểm dữ liệu tầm quan trọng ngang nhau."
-
"We calculated the unweighted mean of the test scores."
"Chúng tôi đã tính trung bình không trọng số của điểm các bài kiểm tra."
-
"The model assumes an unweighted approach to all input variables."
"Mô hình giả định một cách tiếp cận không trọng số đối với tất cả các biến đầu vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'unweighted' thường được sử dụng trong thống kê và phân tích dữ liệu để mô tả một tình huống mà mỗi điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là có tầm quan trọng ngang nhau. Điều này trái ngược với các phương pháp 'weighted' (có trọng số), trong đó một số điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là quan trọng hơn những điểm khác và do đó được nhân với trọng số lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average unweighted average (trung bình không trọng số (mọi giá trị đóng góp như nhau))
-
mean unweighted mean (giá trị trung bình không trọng số)
-
data unweighted data (dữ liệu không trọng số (chưa được điều chỉnh theo tầm quan trọng))
-
sample unweighted sample (mẫu không trọng số (mọi cá thể trong mẫu được coi trọng như nhau))
-
score unweighted score (điểm số không trọng số (mọi thành phần điểm có giá trị như nhau))
Idioms
-
unweighted average
Trung bình không trọng số; giá trị trung bình tính toán mà không gán tầm quan trọng khác nhau cho các thành phần.
"To find the unweighted average, you simply sum all values and divide by the count."
(Để tìm trung bình không trọng số, bạn chỉ cần cộng tất cả các giá trị và chia cho số lượng.)
-
unweighted sample
Mẫu không trọng số; một tập hợp dữ liệu hoặc đối tượng nghiên cứu mà trong đó mỗi thành viên có giá trị hoặc tầm quan trọng như nhau.
"The survey used an unweighted sample to ensure every participant's opinion was considered equally."
(Cuộc khảo sát đã sử dụng một mẫu không trọng số để đảm bảo ý kiến của mỗi người tham gia được xem xét như nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unweighted
adjectiveKhông được gán trọng số hoặc tầm quan trọng tương đối so với các mục khác.
"The unweighted average gives each data point equal importance."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the unweighted average gave a surprisingly fair result! |
Ồ, trung bình không trọng số lại cho ra một kết quả công bằng đến ngạc nhiên! |
| Phủ định | Alas, the unweighted data didn't accurately reflect the true situation. |
Than ôi, dữ liệu không trọng số đã không phản ánh chính xác tình hình thực tế. |
| Nghi vấn | Hey, is this analysis based on unweighted or weighted criteria? |
Này, phân tích này dựa trên các tiêu chí không trọng số hay có trọng số vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unweighted".
