(Top Banner Ad)
unweighted
C1
adjective C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

unweighted

UK: /ˌʌnˈweɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈweɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không trọng số chưa được gán trọng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given a weight or importance relative to other items.

Vietnamese Meaning

Không được gán trọng số hoặc tầm quan trọng tương đối so với các mục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unweighted average gives each data point equal importance."

    "Trung bình không trọng số cho mỗi điểm dữ liệu tầm quan trọng ngang nhau."

  • "We calculated the unweighted mean of the test scores."

    "Chúng tôi đã tính trung bình không trọng số của điểm các bài kiểm tra."

  • "The model assumes an unweighted approach to all input variables."

    "Mô hình giả định một cách tiếp cận không trọng số đối với tất cả các biến đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, sức nặng, tầm quan trọng, trọng trách
Verb weight cân, làm nặng, đặt trọng số, gán tầm quan trọng
Adjective weighted có trọng số, được cân nhắc, được ưu tiên
Adjective weighty nặng nề (về vật lý), quan trọng, có sức nặng (về vấn đề, lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiht (thing, entity, weight)
English
weight (noun, verb - from OE wiht)
English
weighted (past participle/adjective - from verb 'to weight')
English
un- (prefix meaning 'not', from Old English)
English
unweighted (adjective - un- + weighted)

Giải mã 'un-' và 'weighted'

Từ 'unweighted' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' và tính từ 'weighted'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'weighted' có nghĩa là 'có trọng số' hoặc 'được gán tầm quan trọng', xuất phát từ danh từ 'weight' (trọng lượng, tầm quan trọng). Do đó, 'unweighted' có nghĩa là 'không có trọng số', 'không được ưu tiên đặc biệt', hay 'được xử lý như nhau'.

Usage Note

Thuật ngữ 'unweighted' thường được sử dụng trong thống kê và phân tích dữ liệu để mô tả một tình huống mà mỗi điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là có tầm quan trọng ngang nhau. Điều này trái ngược với các phương pháp 'weighted' (có trọng số), trong đó một số điểm dữ liệu hoặc biến số được coi là quan trọng hơn những điểm khác và do đó được nhân với trọng số lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • average unweighted average
    (trung bình không trọng số (mọi giá trị đóng góp như nhau))
  • mean unweighted mean
    (giá trị trung bình không trọng số)
  • data unweighted data
    (dữ liệu không trọng số (chưa được điều chỉnh theo tầm quan trọng))
  • sample unweighted sample
    (mẫu không trọng số (mọi cá thể trong mẫu được coi trọng như nhau))
  • score unweighted score
    (điểm số không trọng số (mọi thành phần điểm có giá trị như nhau))

Idioms

  • unweighted average

    Trung bình không trọng số; giá trị trung bình tính toán mà không gán tầm quan trọng khác nhau cho các thành phần.

    "To find the unweighted average, you simply sum all values and divide by the count."

    (Để tìm trung bình không trọng số, bạn chỉ cần cộng tất cả các giá trị và chia cho số lượng.)

  • unweighted sample

    Mẫu không trọng số; một tập hợp dữ liệu hoặc đối tượng nghiên cứu mà trong đó mỗi thành viên có giá trị hoặc tầm quan trọng như nhau.

    "The survey used an unweighted sample to ensure every participant's opinion was considered equally."

    (Cuộc khảo sát đã sử dụng một mẫu không trọng số để đảm bảo ý kiến của mỗi người tham gia được xem xét như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unweighted

adjective
Lật mặt

Không được gán trọng số hoặc tầm quan trọng tương đối so với các mục khác.

"The unweighted average gives each data point equal importance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unweighted average gave a surprisingly fair result!
Ồ, trung bình không trọng số lại cho ra một kết quả công bằng đến ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, the unweighted data didn't accurately reflect the true situation.
Than ôi, dữ liệu không trọng số đã không phản ánh chính xác tình hình thực tế.
Nghi vấn
Hey, is this analysis based on unweighted or weighted criteria?
Này, phân tích này dựa trên các tiêu chí không trọng số hay có trọng số vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unweighted".

Công bằng trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục, khái niệm 'unweighted' (không trọng số) và 'weighted' (có trọng số) rất quan trọng khi tính điểm trung bình. 'Unweighted grades' có nghĩa là tất cả các bài tập, bài kiểm tra đều có giá trị điểm như nhau, không có bài nào được ưu tiên hơn. Ngược lại, 'weighted grades' sẽ gán mức độ quan trọng khác nhau cho từng loại bài, ví dụ bài kiểm tra cuối kỳ có thể chiếm 40% tổng điểm. Việc sử dụng điểm không trọng số thường nhằm thúc đẩy sự công bằng, đảm bảo mọi nỗ lực của học sinh đều được ghi nhận như nhau.

Dữ liệu khách quan trong nghiên cứu

Trong khoa học dữ liệu và nghiên cứu xã hội, dữ liệu 'unweighted' (không trọng số) là dữ liệu thô chưa được điều chỉnh hoặc gán các hệ số quan trọng khác nhau. Việc sử dụng dữ liệu không trọng số ban đầu giúp các nhà nghiên cứu duy trì tính khách quan, tránh đưa ra các giả định sớm về tầm quan trọng của các biến số. Sau đó, họ có thể áp dụng các phương pháp 'weighted' (có trọng số) một cách có chủ đích để phân tích sâu hơn hoặc điều chỉnh dữ liệu cho phù hợp với thực tế phức tạp hơn, nhưng vẫn giữ được tính minh bạch về quá trình.