(Top Banner Ad)
sample size
B2
noun B2 Thống kê

sample size

UK: /ˈsɑːmpl saɪz/ • US: /ˈsæmpəl saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ mẫu kích thước mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of observations used for estimating the characteristics of a population.

Vietnamese Meaning

Số lượng quan sát được sử dụng để ước tính các đặc điểm của một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher determined that a sample size of 300 would be sufficient for the study."

    "Nhà nghiên cứu xác định rằng kích thước mẫu là 300 sẽ đủ cho nghiên cứu."

  • "Increasing the sample size will reduce the margin of error."

    "Tăng kích thước mẫu sẽ làm giảm sai số."

  • "The sample size was too small to draw any meaningful conclusions."

    "Kích thước mẫu quá nhỏ để đưa ra bất kỳ kết luận có ý nghĩa nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sample mẫu, ví dụ
Verb sample lấy mẫu, thử
Noun sampler người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu
Noun sampling việc lấy mẫu
Noun size kích thước, cỡ
Verb size đo kích thước, sắp xếp theo kích thước
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Adjective oversize quá khổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
essample
Middle English
sample
Old French
assise
Middle English
sise
Modern English
sample size

Gốc rễ của 'Sample'

'Sample' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', mang nghĩa 'một ví dụ' hoặc 'một mẫu vật'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'essample', từ này đi vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'sample' trong tiếng Anh hiện đại, giữ ý nghĩa là một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn.

Sự hình thành của 'Size'

'Size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assise', ban đầu chỉ việc đánh giá, xác định một kích thước cố định hoặc một mức thuế. Qua tiếng Anh Trung đại là 'sise', nó phát triển thành 'size' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ độ lớn, kích thước hay quy mô của vật thể.

Khi 'Sample' và 'Size' kết hợp

Cụm từ 'sample size' (kích thước mẫu) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong các lĩnh vực nghiên cứu, thống kê và khoa học. Nó kết hợp ý nghĩa của việc lấy một phần đại diện ('sample') với việc đo lường độ lớn của phần đó ('size'), tạo nên một khái niệm then chốt để đảm bảo độ chính xác và tính tin cậy của các cuộc khảo sát, thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu.

Usage Note

Kích thước mẫu là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ chính xác và độ tin cậy của các ước tính thống kê. Kích thước mẫu lớn hơn thường dẫn đến ước tính chính xác hơn, nhưng cũng tốn kém hơn về thời gian và nguồn lực. Việc lựa chọn kích thước mẫu phù hợp đòi hỏi phải cân bằng giữa độ chính xác mong muốn, chi phí và các ràng buộc thực tế khác. Ví dụ, trong một cuộc khảo sát chính trị, kích thước mẫu biểu thị số lượng người tham gia khảo sát. Kích thước mẫu đủ lớn rất quan trọng để đảm bảo kết quả khảo sát có thể được tin cậy để đại diện cho quan điểm của toàn bộ cử tri.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ kích thước mẫu của một quần thể cụ thể (ví dụ: 'the sample size of the study'). 'for' được sử dụng để chỉ kích thước mẫu được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the appropriate sample size for this experiment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sample size
  • large large sample size
    (cỡ mẫu lớn)
  • small small sample size
    (cỡ mẫu nhỏ)
  • adequate adequate sample size
    (cỡ mẫu đủ lớn/phù hợp)
  • insufficient insufficient sample size
    (cỡ mẫu không đủ)
  • optimal optimal sample size
    (cỡ mẫu tối ưu)
Verb + sample size
  • determine determine the sample size
    (xác định cỡ mẫu)
  • calculate calculate the sample size
    (tính toán cỡ mẫu)
  • increase increase the sample size
    (tăng cỡ mẫu)
  • reduce reduce the sample size
    (giảm cỡ mẫu)
  • justify justify the sample size
    (biện minh cho cỡ mẫu)
Prepositional Phrase + sample size
  • with a with a sample size of 100
    (với cỡ mẫu là 100)
  • based on based on the sample size
    (dựa trên cỡ mẫu)

Idioms

  • limited by sample size

    bị hạn chế bởi cỡ mẫu (không đủ lớn)

    "The study's findings were limited by its small sample size, making generalization difficult."

    (Các phát hiện của nghiên cứu bị hạn chế bởi cỡ mẫu nhỏ, gây khó khăn trong việc khái quát hóa.)

  • insufficient sample size

    cỡ mẫu không đủ

    "Many preliminary surveys suffer from an insufficient sample size, leading to unreliable conclusions."

    (Nhiều cuộc khảo sát sơ bộ mắc phải vấn đề cỡ mẫu không đủ, dẫn đến những kết luận không đáng tin cậy.)

  • adequate sample size

    cỡ mẫu đầy đủ/phù hợp

    "Researchers must ensure an adequate sample size for their results to be statistically significant."

    (Các nhà nghiên cứu phải đảm bảo cỡ mẫu đầy đủ để kết quả của họ có ý nghĩa thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sample size

noun
Lật mặt

Số lượng quan sát được sử dụng để ước tính các đặc điểm của một quần thể.

"The researcher determined that a sample size of 300 would be sufficient for the study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician said that the sample size was crucial for the study's validity.
Nhà thống kê nói rằng kích thước mẫu rất quan trọng đối với tính hợp lệ của nghiên cứu.
Phủ định
The researcher mentioned that they didn't know what the optimal sample size should be.
Nhà nghiên cứu đề cập rằng họ không biết kích thước mẫu tối ưu nên là bao nhiêu.
Nghi vấn
The professor asked if the students had considered the sample size when designing the experiment.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã xem xét kích thước mẫu khi thiết kế thí nghiệm chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sample size".

Tầm quan trọng của cỡ mẫu trong các cuộc khảo sát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông và chính trị, các cuộc khảo sát ý kiến công chúng (public poll) là rất phổ biến. 'Cỡ mẫu' đóng vai trò then chốt trong việc xác định liệu kết quả khảo sát có thực sự phản ánh ý kiến của toàn bộ dân số hay không. Một cỡ mẫu quá nhỏ hoặc không đại diện có thể dẫn đến những kết luận sai lệch, gây hiểu lầm cho công chúng về các vấn đề xã hội hay xu hướng chính trị, ảnh hưởng đến niềm tin vào thông tin.

Tư duy phản biện và 'cỡ mẫu nhỏ'

Trong xã hội hiện đại, với sự bùng nổ của thông tin và quảng cáo, hiểu biết về 'cỡ mẫu' là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Khi đọc các tin tức khoa học, quảng cáo sản phẩm hoặc báo cáo nghiên cứu, người tiêu dùng và công chúng được khuyến khích xem xét cỡ mẫu mà dữ liệu được thu thập. Một tuyên bố dựa trên 'cỡ mẫu' quá nhỏ (ví dụ: '9/10 nha sĩ khuyên dùng' với chỉ 10 nha sĩ được khảo sát) có thể là dấu hiệu của dữ liệu thiếu tin cậy hoặc có ý đồ gây hiểu lầm, giúp mọi người đưa ra quyết định sáng suốt hơn.