(Top Banner Ad)
unwilling
B1
Tính từ B1 Tổng quát

unwilling

UK: /ʌnˈwɪlɪŋ/ • US: /ʌnˈwɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không sẵn lòng không muốn miễn cưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing or not wanting to do something.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng hoặc không muốn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unwilling to discuss the matter."

    "Cô ấy không sẵn lòng thảo luận về vấn đề này."

  • "The government seems unwilling to take decisive action."

    "Chính phủ dường như không sẵn lòng thực hiện hành động quyết đoán."

  • "He was unwilling to admit his mistake."

    "Anh ấy không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb will muốn, ước muốn
Noun will ý chí, nguyện vọng
Adverb willingly sẵn lòng, tự nguyện
Noun unwillingness sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwillende
English
unwilling

Từ 'Unwilling' Đến Ngày Nay

Từ 'unwilling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'unwillende', có nghĩa là 'không muốn'. Nó thể hiện sự kháng cự hoặc thiếu sẵn lòng làm điều gì đó. Qua thời gian, ý nghĩa của nó không thay đổi nhiều, vẫn giữ nguyên sự từ chối hoặc miễn cưỡng.

Usage Note

Từ 'unwilling' diễn tả sự thiếu sẵn lòng, miễn cưỡng hoặc không có ý định thực hiện một hành động nào đó. Nó thường mang sắc thái nhẹ hơn so với 'reluctant' (miễn cưỡng, bất đắc dĩ), mặc dù cả hai đều chỉ sự thiếu thiện chí. 'Unwilling' đơn giản chỉ là không muốn, trong khi 'reluctant' có thể bao hàm sự phản đối hoặc kháng cự mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to

'Unwilling to' được sử dụng để chỉ sự không sẵn lòng thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was unwilling to help.' (Anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwilling
  • deeply deeply unwilling
    (hoàn toàn không sẵn lòng)
  • utterly utterly unwilling
    (cực kỳ không sẵn lòng)
  • politically politically unwilling
    (không sẵn lòng về mặt chính trị)
Verb + unwilling
  • seem seem unwilling
    (có vẻ không sẵn lòng)
  • remain remain unwilling
    (vẫn không sẵn lòng)
  • appear appear unwilling
    (xuất hiện không sẵn lòng)

Idioms

  • unwilling to budge

    không chịu nhượng bộ

    "The government is unwilling to budge on the issue of taxes."

    (Chính phủ không chịu nhượng bộ về vấn đề thuế.)

  • unwilling participant

    người tham gia không tự nguyện

    "He was an unwilling participant in the scheme."

    (Anh ấy là một người tham gia không tự nguyện vào kế hoạch này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwilling

Tính từ
Lật mặt

Không sẵn lòng hoặc không muốn làm điều gì đó.

"She was unwilling to discuss the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was unwilling to admit it, he enjoyed the surprise party.
Mặc dù không sẵn lòng thừa nhận, anh ấy vẫn thích bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
Because she was unwilling to compromise, the negotiations failed.
Bởi vì cô ấy không sẵn lòng thỏa hiệp, các cuộc đàm phán đã thất bại.
Nghi vấn
If you are unwilling to help, who will complete the task?
Nếu bạn không sẵn lòng giúp đỡ, ai sẽ hoàn thành nhiệm vụ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was unwilling to participate, remained silent during the class discussion.
Học sinh đó, người không sẵn lòng tham gia, vẫn im lặng trong suốt buổi thảo luận trên lớp.
Phủ định
The employee who reluctantly accepted the task wasn't unwilling to help, but rather felt overwhelmed by the workload.
Người nhân viên miễn cưỡng chấp nhận nhiệm vụ không phải là không sẵn lòng giúp đỡ, mà là cảm thấy choáng ngợp bởi khối lượng công việc.
Nghi vấn
Is the volunteer, who is unwilling to commit long-term, still a valuable asset to the organization?
Liệu tình nguyện viên đó, người không sẵn lòng cam kết dài hạn, vẫn là một tài sản quý giá cho tổ chức?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unwilling to compromise, he stubbornly refused any alternative, and the negotiations stalled.
Không sẵn lòng thỏa hiệp, anh ta ngoan cố từ chối mọi phương án thay thế, và các cuộc đàm phán đình trệ.
Phủ định
Despite her reluctance, she didn't act unwillingly, and she diligently completed the assigned task.
Mặc dù miễn cưỡng, cô ấy không hành động một cách không sẵn lòng, và cô ấy siêng năng hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Nghi vấn
John, unwilling to admit his mistake, will he apologize, or will he continue to argue?
John, không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình, liệu anh ấy có xin lỗi, hay anh ấy sẽ tiếp tục tranh cãi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unwilling to admit her mistake.
Cô ấy không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình.
Phủ định
They were not unwilling to help us with the project.
Họ không phải là không sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
Nghi vấn
Was he unwilling to attend the meeting?
Có phải anh ấy không sẵn lòng tham dự cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unwillingly helping her mother with the chores.
Cô ấy miễn cưỡng giúp mẹ làm việc nhà.
Phủ định
They were not unwilling to participate in the project, they just needed more information.
Họ không phải là không sẵn lòng tham gia dự án, họ chỉ cần thêm thông tin.
Nghi vấn
Were you unwilling to share your notes with him?
Bạn có miễn cưỡng chia sẻ ghi chú của bạn với anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unwilling to help with the project.
Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ dự án.
Phủ định
He does not unwillingly accept the task.
Anh ấy không miễn cưỡng chấp nhận nhiệm vụ.
Nghi vấn
Are they unwilling to negotiate?
Họ có không sẵn lòng đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwilling".

Quyền Tự Do Ý Chí

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự do ý chí được đánh giá cao. Việc một người 'unwilling' (không sẵn lòng) thường được tôn trọng, và người khác có xu hướng không ép buộc họ, trừ khi có lý do chính đáng.