unwilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sẵn lòng hoặc không muốn làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unwilling to discuss the matter."
"Cô ấy không sẵn lòng thảo luận về vấn đề này."
-
"The government seems unwilling to take decisive action."
"Chính phủ dường như không sẵn lòng thực hiện hành động quyết đoán."
-
"He was unwilling to admit his mistake."
"Anh ấy không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | will | muốn, ước muốn |
| Noun | will | ý chí, nguyện vọng |
| Adverb | willingly | sẵn lòng, tự nguyện |
| Noun | unwillingness | sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwilling' diễn tả sự thiếu sẵn lòng, miễn cưỡng hoặc không có ý định thực hiện một hành động nào đó. Nó thường mang sắc thái nhẹ hơn so với 'reluctant' (miễn cưỡng, bất đắc dĩ), mặc dù cả hai đều chỉ sự thiếu thiện chí. 'Unwilling' đơn giản chỉ là không muốn, trong khi 'reluctant' có thể bao hàm sự phản đối hoặc kháng cự mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Unwilling to' được sử dụng để chỉ sự không sẵn lòng thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was unwilling to help.' (Anh ấy không sẵn lòng giúp đỡ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unwilling (hoàn toàn không sẵn lòng)
-
utterly utterly unwilling (cực kỳ không sẵn lòng)
-
politically politically unwilling (không sẵn lòng về mặt chính trị)
-
seem seem unwilling (có vẻ không sẵn lòng)
-
remain remain unwilling (vẫn không sẵn lòng)
-
appear appear unwilling (xuất hiện không sẵn lòng)
Idioms
-
unwilling to budge
không chịu nhượng bộ
"The government is unwilling to budge on the issue of taxes."
(Chính phủ không chịu nhượng bộ về vấn đề thuế.)
-
unwilling participant
người tham gia không tự nguyện
"He was an unwilling participant in the scheme."
(Anh ấy là một người tham gia không tự nguyện vào kế hoạch này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwilling
Tính từKhông sẵn lòng hoặc không muốn làm điều gì đó.
"She was unwilling to discuss the matter."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he was unwilling to admit it, he enjoyed the surprise party. |
Mặc dù không sẵn lòng thừa nhận, anh ấy vẫn thích bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | Because she was unwilling to compromise, the negotiations failed. |
Bởi vì cô ấy không sẵn lòng thỏa hiệp, các cuộc đàm phán đã thất bại. |
| Nghi vấn | If you are unwilling to help, who will complete the task? |
Nếu bạn không sẵn lòng giúp đỡ, ai sẽ hoàn thành nhiệm vụ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who was unwilling to participate, remained silent during the class discussion. |
Học sinh đó, người không sẵn lòng tham gia, vẫn im lặng trong suốt buổi thảo luận trên lớp. |
| Phủ định | The employee who reluctantly accepted the task wasn't unwilling to help, but rather felt overwhelmed by the workload. |
Người nhân viên miễn cưỡng chấp nhận nhiệm vụ không phải là không sẵn lòng giúp đỡ, mà là cảm thấy choáng ngợp bởi khối lượng công việc. |
| Nghi vấn | Is the volunteer, who is unwilling to commit long-term, still a valuable asset to the organization? |
Liệu tình nguyện viên đó, người không sẵn lòng cam kết dài hạn, vẫn là một tài sản quý giá cho tổ chức? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unwilling to compromise, he stubbornly refused any alternative, and the negotiations stalled. |
Không sẵn lòng thỏa hiệp, anh ta ngoan cố từ chối mọi phương án thay thế, và các cuộc đàm phán đình trệ. |
| Phủ định | Despite her reluctance, she didn't act unwillingly, and she diligently completed the assigned task. |
Mặc dù miễn cưỡng, cô ấy không hành động một cách không sẵn lòng, và cô ấy siêng năng hoàn thành nhiệm vụ được giao. |
| Nghi vấn | John, unwilling to admit his mistake, will he apologize, or will he continue to argue? |
John, không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình, liệu anh ấy có xin lỗi, hay anh ấy sẽ tiếp tục tranh cãi? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was unwilling to admit her mistake. |
Cô ấy không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình. |
| Phủ định | They were not unwilling to help us with the project. |
Họ không phải là không sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án. |
| Nghi vấn | Was he unwilling to attend the meeting? |
Có phải anh ấy không sẵn lòng tham dự cuộc họp không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was unwillingly helping her mother with the chores. |
Cô ấy miễn cưỡng giúp mẹ làm việc nhà. |
| Phủ định | They were not unwilling to participate in the project, they just needed more information. |
Họ không phải là không sẵn lòng tham gia dự án, họ chỉ cần thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Were you unwilling to share your notes with him? |
Bạn có miễn cưỡng chia sẻ ghi chú của bạn với anh ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unwilling to help with the project. |
Cô ấy không sẵn lòng giúp đỡ dự án. |
| Phủ định | He does not unwillingly accept the task. |
Anh ấy không miễn cưỡng chấp nhận nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Are they unwilling to negotiate? |
Họ có không sẵn lòng đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwilling".
