reluctant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unwilling and hesitant; disinclined.
Vietnamese Meaning
Miễn cưỡng, không sẵn lòng, lưỡng lự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was reluctant to admit that he was wrong."
"Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã sai."
-
"She was reluctant to try the new food."
"Cô ấy miễn cưỡng thử món ăn mới."
-
"The company was reluctant to invest in new technology."
"Công ty miễn cưỡng đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reluctance | sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ |
| Adverb | reluctantly | một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reluctant' thể hiện sự thiếu nhiệt tình hoặc sự do dự khi làm điều gì đó. Nó thường cho thấy có một lý do nào đó khiến người đó không muốn thực hiện hành động đó, có thể là vì họ không thích, không chắc chắn, hoặc sợ hãi. Khác với 'hesitant' (do dự) đơn thuần, 'reluctant' nhấn mạnh hơn vào sự không sẵn lòng.
Prepositions
'Reluctant to' dùng để chỉ sự miễn cưỡng làm điều gì đó (ví dụ: reluctant to speak). 'Reluctant about' dùng để chỉ sự miễn cưỡng về một vấn đề, chủ đề cụ thể (ví dụ: reluctant about the decision).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be reluctant to do something (miễn cưỡng làm gì, không muốn làm gì)
-
seem seem reluctant to (dường như miễn cưỡng làm gì)
-
appear appear reluctant to (có vẻ miễn cưỡng làm gì)
-
agreement reluctant agreement (sự đồng ý miễn cưỡng)
-
decision reluctant decision (quyết định miễn cưỡng)
-
hero reluctant hero (người hùng bất đắc dĩ)
-
witness reluctant witness (nhân chứng bất đắc dĩ)
Idioms
-
a reluctant hero
người hùng bất đắc dĩ (một người trở thành anh hùng mà không hề có ý định hay mong muốn như vậy)
"He became a reluctant hero after saving the child from the burning building."
(Anh ấy trở thành người hùng bất đắc dĩ sau khi cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
-
be reluctant to do something
miễn cưỡng làm gì, không muốn làm gì (cụm từ phổ biến)
"Many people are reluctant to talk about their personal problems."
(Nhiều người miễn cưỡng nói về những vấn đề cá nhân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reluctant
Tính từMiễn cưỡng, không sẵn lòng, lưỡng lự.
"He was reluctant to admit that he was wrong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctant".
