(Top Banner Ad)
uphold balance
C1
Động từ C1 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức, Kinh tế, Sức khỏe

uphold balance

UK: /ˌʌpˈhəʊld/ • US: /ˌʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự cân bằng giữ vững sự cân đối bảo toàn trạng thái cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend something, such as a principle or law.

Vietnamese Meaning

Duy trì, ủng hộ hoặc bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court is responsible for upholding justice and balance."

    "Tòa án có trách nhiệm duy trì công lý và sự cân bằng."

  • "It is the government's duty to uphold the balance of power."

    "Chính phủ có nhiệm vụ duy trì sự cân bằng quyền lực."

  • "We must uphold the balance between economic growth and environmental protection."

    "Chúng ta phải duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold Duy trì, bảo vệ
Noun upholding Sự duy trì, sự bảo vệ
Noun balance Sự cân bằng
Verb balance Cân bằng
Adjective balanced Cân bằng, ổn định

Synonyms

Antonyms

disrupt balance (phá vỡ sự cân bằng)undermine stability (làm suy yếu sự ổn định)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Đạo đức, Kinh tế, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
uphold
English
balance

Nguồn Gốc của 'Uphold Balance'

Cụm từ 'uphold balance' kết hợp từ 'uphold' (duy trì, bảo vệ) và 'balance' (sự cân bằng). 'Uphold' có nghĩa là giữ vững hoặc hỗ trợ điều gì đó, còn 'balance' chỉ trạng thái ổn định và cân đối. Vì vậy, 'uphold balance' có nghĩa là duy trì sự cân bằng, một khái niệm quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Usage Note

Khi đi với 'balance', 'uphold' mang ý nghĩa duy trì sự cân bằng, đảm bảo sự ổn định hoặc công bằng trong một hệ thống, tình huống, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để ngăn chặn sự mất cân bằng. Khác với 'maintain' (duy trì) mang tính thụ động hơn, 'uphold' thể hiện sự quyết tâm và hành động để giữ vững.
Ở đây 'balance' chỉ sự cân đối, hài hòa giữa các yếu tố. Trong các ngữ cảnh khác nhau, 'balance' có thể mang những ý nghĩa riêng (ví dụ, số dư tài khoản). 'Balance' nhấn mạnh sự ổn định, bình đẳng và hòa hợp.

Prepositions

in with

'Uphold something in something': nhấn mạnh việc duy trì một điều gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Uphold balance in the economy'. 'Uphold something with something': Diễn tả việc duy trì cái gì đó bằng một phương tiện, công cụ hoặc thái độ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uphold balance
  • crucial crucial to uphold balance
    (rất quan trọng để duy trì sự cân bằng)
  • important important to uphold balance
    (quan trọng để duy trì sự cân bằng)
Verb + uphold balance
  • strive to strive to uphold balance
    (cố gắng duy trì sự cân bằng)
  • seek to seek to uphold balance
    (tìm cách để duy trì sự cân bằng)
  • try to try to uphold balance
    (cố gắng để duy trì sự cân bằng)

Idioms

  • Strike a balance

    Tìm điểm cân bằng, đạt được sự cân bằng

    "It's important to strike a balance between work and play."

    (Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa công việc và giải trí.)

  • On balance

    Xét về tổng thể, nhìn chung

    "On balance, I think it was a good decision."

    (Xét về tổng thể, tôi nghĩ đó là một quyết định đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold balance

Động từ
Lật mặt

Duy trì, ủng hộ hoặc bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

"The court is responsible for upholding justice and balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold balance".

Âm Dương trong Văn Hóa Phương Đông

Khái niệm 'uphold balance' tương đồng với triết lý âm dương trong văn hóa phương Đông, nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập để đạt được sự hài hòa và thịnh vượng.

Công Lý và Cán Cân

Hình ảnh cán cân thường được sử dụng để tượng trưng cho công lý và sự công bằng. 'Uphold balance' trong bối cảnh này ám chỉ việc đảm bảo sự công bằng và không thiên vị trong mọi quyết định và hành động.