uphold balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support or defend something, such as a principle or law.
Vietnamese Meaning
Duy trì, ủng hộ hoặc bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court is responsible for upholding justice and balance."
"Tòa án có trách nhiệm duy trì công lý và sự cân bằng."
-
"It is the government's duty to uphold the balance of power."
"Chính phủ có nhiệm vụ duy trì sự cân bằng quyền lực."
-
"We must uphold the balance between economic growth and environmental protection."
"Chúng ta phải duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'balance', 'uphold' mang ý nghĩa duy trì sự cân bằng, đảm bảo sự ổn định hoặc công bằng trong một hệ thống, tình huống, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để ngăn chặn sự mất cân bằng. Khác với 'maintain' (duy trì) mang tính thụ động hơn, 'uphold' thể hiện sự quyết tâm và hành động để giữ vững.
Ở đây 'balance' chỉ sự cân đối, hài hòa giữa các yếu tố. Trong các ngữ cảnh khác nhau, 'balance' có thể mang những ý nghĩa riêng (ví dụ, số dư tài khoản). 'Balance' nhấn mạnh sự ổn định, bình đẳng và hòa hợp.
Prepositions
'Uphold something in something': nhấn mạnh việc duy trì một điều gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Uphold balance in the economy'. 'Uphold something with something': Diễn tả việc duy trì cái gì đó bằng một phương tiện, công cụ hoặc thái độ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial to uphold balance (rất quan trọng để duy trì sự cân bằng)
-
important important to uphold balance (quan trọng để duy trì sự cân bằng)
-
strive to strive to uphold balance (cố gắng duy trì sự cân bằng)
-
seek to seek to uphold balance (tìm cách để duy trì sự cân bằng)
-
try to try to uphold balance (cố gắng để duy trì sự cân bằng)
Idioms
-
Strike a balance
Tìm điểm cân bằng, đạt được sự cân bằng
"It's important to strike a balance between work and play."
(Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa công việc và giải trí.)
-
On balance
Xét về tổng thể, nhìn chung
"On balance, I think it was a good decision."
(Xét về tổng thể, tôi nghĩ đó là một quyết định đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphold balance
Động từDuy trì, ủng hộ hoặc bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.
"The court is responsible for upholding justice and balance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold balance".
