(Top Banner Ad)
preserve stability
C1
Động từ + Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

preserve stability

UK: /prɪˈzɜːv stəˈbɪləti/ • US: /prɪˈzɜːrv stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự ổn định bảo tồn sự ổn định giữ vững sự ổn định bảo đảm sự ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Preserve" means to maintain something in its original or existing state. "Stability" refers to the state of being stable; not easily changed or likely to collapse. Thus, "preserve stability" means to maintain a state of steadiness and resistance to change or disruption.

Vietnamese Meaning

"Preserve" có nghĩa là duy trì một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại. "Stability" đề cập đến trạng thái ổn định; không dễ thay đổi hoặc có khả năng sụp đổ. Vì vậy, "preserve stability" có nghĩa là duy trì trạng thái vững chắc và khả năng chống lại sự thay đổi hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to preserve stability in the region by negotiating with rebel groups."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì sự ổn định trong khu vực bằng cách đàm phán với các nhóm nổi dậy."

  • "The central bank intervened to preserve stability in the currency market."

    "Ngân hàng trung ương đã can thiệp để duy trì sự ổn định trên thị trường tiền tệ."

  • "International cooperation is essential to preserve stability in the global economy."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để duy trì sự ổn định trong nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve giữ gìn, bảo tồn, bảo quản
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun preserver người bảo tồn, chất bảo quản
Adjective preservative có tính chất bảo quản
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Adjective stable ổn định, bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilizer chất ổn định, thiết bị ổn định

Synonyms

maintain stability (duy trì sự ổn định)uphold stability (ủng hộ sự ổn định)sustain stability (giữ vững sự ổn định)

Antonyms

disrupt stability (phá vỡ sự ổn định)undermine stability (làm suy yếu sự ổn định)destabilize (gây bất ổn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare
Late Latin
praeservare
Old French
préserver
English
preserve
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
stabilité
English
stability

Nguồn gốc của 'Preserve' (Bảo tồn)

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'giữ gìn'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'servare' (giữ, bảo vệ). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc giữ gìn một thứ gì đó khỏi hư hại hoặc thất thoát, giống như cách chúng ta 'bảo tồn' thực phẩm hoặc di sản ngày nay. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để duy trì trạng thái tốt đẹp.

Nguồn gốc của 'Stability' (Ổn định)

Từ 'stability' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilitatem', có nghĩa là 'sự vững chắc, kiên cố'. Gốc từ này là 'stabilis', nghĩa là 'ổn định' hoặc 'đứng vững'. Nó gợi lên hình ảnh một vật gì đó đứng vững chắc, không dễ bị lung lay hay thay đổi, là nền tảng cho sự bền vững và trật tự. Khi kết hợp với 'preserve', nó tạo nên ý nghĩa 'giữ cho trạng thái không bị xáo trộn hay suy yếu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để chỉ các nỗ lực nhằm duy trì một trạng thái hiện tại, ngăn chặn sự bất ổn hoặc hỗn loạn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì trạng thái ổn định, chứ không phải chỉ đơn thuần là để nó tự xảy ra. Cần phân biệt với các hành động chỉ mang tính chất 'duy trì', 'bảo tồn' thông thường vì cụm từ này mang sắc thái ý chí mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường là trong ngữ cảnh 'preserve stability of [something]', ví dụ: 'preserve stability of the financial system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preserve stability
  • strive to strive to preserve stability
    (cố gắng hết sức để duy trì sự ổn định)
  • help help preserve stability
    (giúp duy trì sự ổn định)
  • seek to seek to preserve stability
    (tìm cách duy trì sự ổn định)
  • work to work to preserve stability
    (nỗ lực để duy trì sự ổn định)
Adjective + (important to) preserve stability
  • crucial to crucial to preserve stability
    (quan trọng then chốt để duy trì sự ổn định)
  • vital to vital to preserve stability
    (thiết yếu để duy trì sự ổn định)
  • essential for essential for preserving stability
    (cần thiết để duy trì sự ổn định)
Noun phrase + to preserve stability
  • efforts to efforts to preserve stability
    (những nỗ lực để duy trì sự ổn định)
  • measures to measures to preserve stability
    (các biện pháp để duy trì sự ổn định)

Idioms

  • preserve peace and stability

    duy trì hòa bình và ổn định (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quốc tế)

    "The leaders pledged to preserve peace and stability in the region."

    (Các nhà lãnh đạo cam kết duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực.)

  • preserve social stability

    duy trì sự ổn định xã hội (nhằm tránh xáo trộn, bạo loạn, xung đột)

    "The government introduced new policies to preserve social stability."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để duy trì sự ổn định xã hội.)

  • preserve economic stability

    duy trì sự ổn định kinh tế (nhằm tránh khủng hoảng, suy thoái, lạm phát)

    "Central banks work diligently to preserve economic stability through various monetary policies."

    (Các ngân hàng trung ương nỗ lực duy trì sự ổn định kinh tế thông qua nhiều chính sách tiền tệ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve stability

Động từ + Danh từ
Lật mặt

"Preserve" có nghĩa là duy trì một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại. "Stability" đề cập đến trạng thái ổn định; không dễ thay đổi hoặc có khả năng sụp đổ. Vì vậy, "preserve stability" có nghĩa là duy trì trạng thái vững chắc và khả năng chống lại sự thay đổi hoặc gián đoạn.

"The government is trying to preserve stability in the region by negotiating with rebel groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government stably preserved the region's economic stability through careful planning.
Chính phủ đã bảo tồn sự ổn định kinh tế của khu vực một cách ổn định thông qua kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The new policies did not stably preserve the value of their investments.
Các chính sách mới đã không bảo tồn một cách ổn định giá trị các khoản đầu tư của họ.
Nghi vấn
Did the measures stably preserve investor confidence in the market?
Các biện pháp có bảo tồn một cách ổn định niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They strive to preserve stability in the region through diplomatic efforts.
Họ cố gắng duy trì sự ổn định trong khu vực thông qua các nỗ lực ngoại giao.
Phủ định
He doesn't believe it's his responsibility to preserve stability in the market.
Anh ấy không tin rằng việc duy trì sự ổn định trên thị trường là trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Does she have the authority to preserve stability within the organization?
Cô ấy có thẩm quyền để duy trì sự ổn định trong tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve stability".

Khế ước xã hội (Social Contract)

Trong triết học chính trị phương Tây, khái niệm 'khế ước xã hội' (social contract) là một ý tưởng cơ bản giải thích lý do con người đồng ý sống dưới sự cai trị của một nhà nước. Mục đích chính của khế ước này là để thiết lập và 'duy trì sự ổn định', trật tự xã hội, đảm bảo an ninh và bảo vệ quyền lợi chung, đổi lại việc cá nhân từ bỏ một phần tự do của mình. Các nhà triết học như Hobbes, Locke và Rousseau đã phát triển các lý thuyết khác nhau về khế ước xã hội.

Cân bằng quyền lực (Balance of Power)

Trong quan hệ quốc tế và hệ thống chính trị, 'cân bằng quyền lực' là một học thuyết và chiến lược quan trọng nhằm 'duy trì sự ổn định'. Nó ám chỉ một tình trạng mà không có một quốc gia hay một khối quyền lực nào trở nên đủ mạnh để đe dọa hoặc thống trị các bên khác. Việc duy trì sự cân bằng này giúp ngăn chặn xung đột, chiến tranh và đảm bảo một trật tự quốc tế hoặc nội bộ tương đối hòa bình và ổn định.