preserve stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Preserve" means to maintain something in its original or existing state. "Stability" refers to the state of being stable; not easily changed or likely to collapse. Thus, "preserve stability" means to maintain a state of steadiness and resistance to change or disruption.
Vietnamese Meaning
"Preserve" có nghĩa là duy trì một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại. "Stability" đề cập đến trạng thái ổn định; không dễ thay đổi hoặc có khả năng sụp đổ. Vì vậy, "preserve stability" có nghĩa là duy trì trạng thái vững chắc và khả năng chống lại sự thay đổi hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to preserve stability in the region by negotiating with rebel groups."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì sự ổn định trong khu vực bằng cách đàm phán với các nhóm nổi dậy."
-
"The central bank intervened to preserve stability in the currency market."
"Ngân hàng trung ương đã can thiệp để duy trì sự ổn định trên thị trường tiền tệ."
-
"International cooperation is essential to preserve stability in the global economy."
"Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để duy trì sự ổn định trong nền kinh tế toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | giữ gìn, bảo tồn, bảo quản |
| Noun | preservation | sự bảo tồn, sự giữ gìn |
| Noun | preserver | người bảo tồn, chất bảo quản |
| Adjective | preservative | có tính chất bảo quản |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Adjective | stable | ổn định, bền vững |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Noun | stabilizer | chất ổn định, thiết bị ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để chỉ các nỗ lực nhằm duy trì một trạng thái hiện tại, ngăn chặn sự bất ổn hoặc hỗn loạn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì trạng thái ổn định, chứ không phải chỉ đơn thuần là để nó tự xảy ra. Cần phân biệt với các hành động chỉ mang tính chất 'duy trì', 'bảo tồn' thông thường vì cụm từ này mang sắc thái ý chí mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường là trong ngữ cảnh 'preserve stability of [something]', ví dụ: 'preserve stability of the financial system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to preserve stability (cố gắng hết sức để duy trì sự ổn định)
-
help help preserve stability (giúp duy trì sự ổn định)
-
seek to seek to preserve stability (tìm cách duy trì sự ổn định)
-
work to work to preserve stability (nỗ lực để duy trì sự ổn định)
-
crucial to crucial to preserve stability (quan trọng then chốt để duy trì sự ổn định)
-
vital to vital to preserve stability (thiết yếu để duy trì sự ổn định)
-
essential for essential for preserving stability (cần thiết để duy trì sự ổn định)
-
efforts to efforts to preserve stability (những nỗ lực để duy trì sự ổn định)
-
measures to measures to preserve stability (các biện pháp để duy trì sự ổn định)
Idioms
-
preserve peace and stability
duy trì hòa bình và ổn định (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quốc tế)
"The leaders pledged to preserve peace and stability in the region."
(Các nhà lãnh đạo cam kết duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực.)
-
preserve social stability
duy trì sự ổn định xã hội (nhằm tránh xáo trộn, bạo loạn, xung đột)
"The government introduced new policies to preserve social stability."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để duy trì sự ổn định xã hội.)
-
preserve economic stability
duy trì sự ổn định kinh tế (nhằm tránh khủng hoảng, suy thoái, lạm phát)
"Central banks work diligently to preserve economic stability through various monetary policies."
(Các ngân hàng trung ương nỗ lực duy trì sự ổn định kinh tế thông qua nhiều chính sách tiền tệ khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve stability
Động từ + Danh từ"Preserve" có nghĩa là duy trì một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại. "Stability" đề cập đến trạng thái ổn định; không dễ thay đổi hoặc có khả năng sụp đổ. Vì vậy, "preserve stability" có nghĩa là duy trì trạng thái vững chắc và khả năng chống lại sự thay đổi hoặc gián đoạn.
"The government is trying to preserve stability in the region by negotiating with rebel groups."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government stably preserved the region's economic stability through careful planning. |
Chính phủ đã bảo tồn sự ổn định kinh tế của khu vực một cách ổn định thông qua kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | The new policies did not stably preserve the value of their investments. |
Các chính sách mới đã không bảo tồn một cách ổn định giá trị các khoản đầu tư của họ. |
| Nghi vấn | Did the measures stably preserve investor confidence in the market? |
Các biện pháp có bảo tồn một cách ổn định niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They strive to preserve stability in the region through diplomatic efforts. |
Họ cố gắng duy trì sự ổn định trong khu vực thông qua các nỗ lực ngoại giao. |
| Phủ định | He doesn't believe it's his responsibility to preserve stability in the market. |
Anh ấy không tin rằng việc duy trì sự ổn định trên thị trường là trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Does she have the authority to preserve stability within the organization? |
Cô ấy có thẩm quyền để duy trì sự ổn định trong tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve stability".
