(Top Banner Ad)
disrupt balance
B2
Động từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Sinh thái học, Kinh tế, Sức khỏe)

disrupt balance

UK: /dɪsˈrʌpt/ • US: /dɪsˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ sự cân bằng làm mất cân bằng gây mất cân bằng làm xáo trộn sự cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or prevent (something, such as a system, process, or event) from continuing as usual or as expected.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn hoặc ngăn cản (điều gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện) tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi; phá vỡ sự cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden influx of tourists could disrupt the delicate balance of the local ecosystem."

    "Sự đổ bộ đột ngột của khách du lịch có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái địa phương."

  • "Human activities are disrupting the balance of nature."

    "Các hoạt động của con người đang phá vỡ sự cân bằng của tự nhiên."

  • "The war disrupted the economic balance of the region."

    "Chiến tranh đã phá vỡ sự cân bằng kinh tế của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, gây mất trật tự
Noun balance sự cân bằng, số dư
Verb balance làm cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa
Adjective unbalanced mất cân bằng, không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Sinh thái học, Kinh tế, Sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + rumpere (to break)
Latin
disruptus (past participle of disrumpere, meaning 'broken apart')
English
disrupt (coined in 16th century)
Latin
bilanx (having two scales, from bi- 'two' + lanx 'scale')
Old French
balance (meaning 'scale' or 'equilibrium')
Middle English
balaunce
English
balance (from 14th century)

Nguồn gốc 'Phá vỡ cân bằng'

Cụm từ 'disrupt balance' là sự kết hợp của hai từ có hành trình lịch sử riêng. Từ 'disrupt' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, chia lìa') và động từ 'rumpere' (nghĩa là 'đập vỡ, làm gãy'). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'làm vỡ vụn, phá tan'. Trong khi đó, từ 'balance' cũng có gốc từ tiếng Latin 'bilanx', mô tả một chiếc cân có 'hai đĩa' (bi- nghĩa là hai, lanx nghĩa là đĩa cân). Qua tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh và mang nghĩa 'sự cân bằng' hay 'cái cân'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'disrupt balance' hình thành nên một ý nghĩa mạnh mẽ: 'phá vỡ trạng thái cân bằng' – một hành động thường gây ra những thay đổi lớn hoặc sự mất ổn định trong một hệ thống hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự xáo trộn, mất ổn định hoặc làm thay đổi trạng thái cân bằng của một hệ thống hoặc tình huống. 'Disrupt' mạnh hơn 'disturb' và 'interrupt' vì nó hàm ý một sự gián đoạn đáng kể và có khả năng gây ra hậu quả lâu dài. Nó gần nghĩa với 'unbalance', 'destabilize'. Tuy nhiên, 'disrupt balance' nhấn mạnh vào việc phá vỡ trạng thái cân bằng hiện có.

Prepositions

of

'Disrupt the balance of' được sử dụng để chỉ ra rằng một hệ thống hoặc tình huống cân bằng hiện đang bị phá vỡ. Ví dụ: 'The new policy threatens to disrupt the balance of power.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrupt balance
  • gravely gravely disrupt balance
    (phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng)
  • seriously seriously disrupt balance
    (gây mất cân bằng một cách trầm trọng)
  • fundamentally fundamentally disrupt balance
    (phá vỡ cân bằng một cách cơ bản)
  • completely completely disrupt balance
    (phá vỡ hoàn toàn sự cân bằng)
Verb + disrupt balance
  • threaten to threaten to disrupt balance
    (đe dọa làm mất cân bằng)
  • risk risk disrupting balance
    (có nguy cơ làm mất cân bằng)
  • begin to begin to disrupt balance
    (bắt đầu làm mất cân bằng)
disrupt the + Noun + balance
  • delicate disrupt the delicate balance
    (phá vỡ sự cân bằng mong manh)
  • ecological disrupt the ecological balance
    (phá vỡ cân bằng sinh thái)
  • power disrupt the power balance
    (phá vỡ cán cân quyền lực)
  • natural disrupt the natural balance
    (phá vỡ cân bằng tự nhiên)

Idioms

  • To seriously disrupt the balance of something

    Gây mất cân bằng nghiêm trọng cho một cái gì đó

    "The sudden increase in tourism could seriously disrupt the balance of the local ecosystem."

    (Sự gia tăng đột ngột của du lịch có thể gây mất cân bằng nghiêm trọng cho hệ sinh thái địa phương.)

  • To disrupt the delicate balance between A and B

    Phá vỡ sự cân bằng mong manh giữa A và B

    "Introducing new technologies might disrupt the delicate balance between tradition and progress."

    (Việc giới thiệu công nghệ mới có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh giữa truyền thống và tiến bộ.)

  • Risk disrupting the balance

    Có nguy cơ làm mất cân bằng

    "Any major policy change would risk disrupting the balance of power within the government."

    (Bất kỳ thay đổi chính sách lớn nào cũng có nguy cơ làm mất cân bằng quyền lực trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt balance

Động từ
Lật mặt

Làm gián đoạn hoặc ngăn cản (điều gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện) tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi; phá vỡ sự cân bằng.

"The sudden influx of tourists could disrupt the delicate balance of the local ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy disrupts the balance of power, doesn't it?
Chính sách mới phá vỡ sự cân bằng quyền lực, phải không?
Phủ định
The sudden change didn't disrupt the balance significantly, did it?
Sự thay đổi đột ngột đã không phá vỡ sự cân bằng đáng kể, phải không?
Nghi vấn
These measures disrupt the balance, don't they?
Những biện pháp này phá vỡ sự cân bằng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden influx of tourists is going to disrupt the balance of the local ecosystem.
Sự đổ xô đột ngột của khách du lịch sẽ phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
The new policy is not going to disrupt the balance of power in the company.
Chính sách mới sẽ không phá vỡ sự cân bằng quyền lực trong công ty.
Nghi vấn
Are they going to disrupt the balance of the meeting with their constant interruptions?
Liệu họ có phá vỡ sự cân bằng của cuộc họp bằng những lời ngắt lời liên tục của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new regulations wouldn't disrupt the balance of the local ecosystem.
Tôi ước những quy định mới sẽ không phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
If only the construction hadn't disrupted the delicate balance of nature in the area.
Giá mà công trình xây dựng đã không phá vỡ sự cân bằng mong manh của tự nhiên trong khu vực.
Nghi vấn
Do you wish that the government wouldn't disrupt the balance of power by implementing this policy?
Bạn có ước chính phủ sẽ không phá vỡ cán cân quyền lực bằng cách thực hiện chính sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt balance".

Cân bằng Sinh thái và Tác động của Con người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về môi trường, khái niệm 'cân bằng sinh thái' (ecological balance) rất được chú trọng. Người ta tin rằng mọi hệ sinh thái đều có một trạng thái cân bằng tự nhiên, nơi các loài và yếu tố môi trường cùng tồn tại hài hòa. Bất kỳ hành động nào của con người như phá rừng, ô nhiễm hoặc đưa các loài ngoại lai vào đều có thể 'disrupt balance' (phá vỡ cân bằng) này, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu. Đây là một mối quan tâm lớn và là nền tảng cho nhiều phong trào bảo vệ môi trường.

Cân bằng Công việc – Cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) là một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều nước phương Tây hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân (gia đình, sức khỏe, sở thích, nghỉ ngơi). Áp lực công việc quá mức hoặc sự bỏ bê đời sống cá nhân có thể 'disrupt balance' (phá vỡ sự cân bằng) này, dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và giảm chất lượng sống. Vì vậy, các cá nhân và công ty thường tìm kiếm các giải pháp để đạt được và duy trì trạng thái cân bằng này, nhằm thúc đẩy hạnh phúc và năng suất.