disrupt balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or prevent (something, such as a system, process, or event) from continuing as usual or as expected.
Vietnamese Meaning
Làm gián đoạn hoặc ngăn cản (điều gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện) tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi; phá vỡ sự cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden influx of tourists could disrupt the delicate balance of the local ecosystem."
"Sự đổ bộ đột ngột của khách du lịch có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái địa phương."
-
"Human activities are disrupting the balance of nature."
"Các hoạt động của con người đang phá vỡ sự cân bằng của tự nhiên."
-
"The war disrupted the economic balance of the region."
"Chiến tranh đã phá vỡ sự cân bằng kinh tế của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | làm gián đoạn, phá vỡ |
| Noun | disruption | sự gián đoạn, sự phá vỡ |
| Adjective | disruptive | gây gián đoạn, gây mất trật tự |
| Noun | balance | sự cân bằng, số dư |
| Verb | balance | làm cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | cân bằng, hài hòa |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng, không cân đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự xáo trộn, mất ổn định hoặc làm thay đổi trạng thái cân bằng của một hệ thống hoặc tình huống. 'Disrupt' mạnh hơn 'disturb' và 'interrupt' vì nó hàm ý một sự gián đoạn đáng kể và có khả năng gây ra hậu quả lâu dài. Nó gần nghĩa với 'unbalance', 'destabilize'. Tuy nhiên, 'disrupt balance' nhấn mạnh vào việc phá vỡ trạng thái cân bằng hiện có.
Prepositions
'Disrupt the balance of' được sử dụng để chỉ ra rằng một hệ thống hoặc tình huống cân bằng hiện đang bị phá vỡ. Ví dụ: 'The new policy threatens to disrupt the balance of power.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gravely gravely disrupt balance (phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng)
-
seriously seriously disrupt balance (gây mất cân bằng một cách trầm trọng)
-
fundamentally fundamentally disrupt balance (phá vỡ cân bằng một cách cơ bản)
-
completely completely disrupt balance (phá vỡ hoàn toàn sự cân bằng)
-
threaten to threaten to disrupt balance (đe dọa làm mất cân bằng)
-
risk risk disrupting balance (có nguy cơ làm mất cân bằng)
-
begin to begin to disrupt balance (bắt đầu làm mất cân bằng)
-
delicate disrupt the delicate balance (phá vỡ sự cân bằng mong manh)
-
ecological disrupt the ecological balance (phá vỡ cân bằng sinh thái)
-
power disrupt the power balance (phá vỡ cán cân quyền lực)
-
natural disrupt the natural balance (phá vỡ cân bằng tự nhiên)
Idioms
-
To seriously disrupt the balance of something
Gây mất cân bằng nghiêm trọng cho một cái gì đó
"The sudden increase in tourism could seriously disrupt the balance of the local ecosystem."
(Sự gia tăng đột ngột của du lịch có thể gây mất cân bằng nghiêm trọng cho hệ sinh thái địa phương.)
-
To disrupt the delicate balance between A and B
Phá vỡ sự cân bằng mong manh giữa A và B
"Introducing new technologies might disrupt the delicate balance between tradition and progress."
(Việc giới thiệu công nghệ mới có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh giữa truyền thống và tiến bộ.)
-
Risk disrupting the balance
Có nguy cơ làm mất cân bằng
"Any major policy change would risk disrupting the balance of power within the government."
(Bất kỳ thay đổi chính sách lớn nào cũng có nguy cơ làm mất cân bằng quyền lực trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupt balance
Động từLàm gián đoạn hoặc ngăn cản (điều gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy trình hoặc sự kiện) tiếp tục như bình thường hoặc như mong đợi; phá vỡ sự cân bằng.
"The sudden influx of tourists could disrupt the delicate balance of the local ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy disrupts the balance of power, doesn't it? |
Chính sách mới phá vỡ sự cân bằng quyền lực, phải không? |
| Phủ định | The sudden change didn't disrupt the balance significantly, did it? |
Sự thay đổi đột ngột đã không phá vỡ sự cân bằng đáng kể, phải không? |
| Nghi vấn | These measures disrupt the balance, don't they? |
Những biện pháp này phá vỡ sự cân bằng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sudden influx of tourists is going to disrupt the balance of the local ecosystem. |
Sự đổ xô đột ngột của khách du lịch sẽ phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương. |
| Phủ định | The new policy is not going to disrupt the balance of power in the company. |
Chính sách mới sẽ không phá vỡ sự cân bằng quyền lực trong công ty. |
| Nghi vấn | Are they going to disrupt the balance of the meeting with their constant interruptions? |
Liệu họ có phá vỡ sự cân bằng của cuộc họp bằng những lời ngắt lời liên tục của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the new regulations wouldn't disrupt the balance of the local ecosystem. |
Tôi ước những quy định mới sẽ không phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương. |
| Phủ định | If only the construction hadn't disrupted the delicate balance of nature in the area. |
Giá mà công trình xây dựng đã không phá vỡ sự cân bằng mong manh của tự nhiên trong khu vực. |
| Nghi vấn | Do you wish that the government wouldn't disrupt the balance of power by implementing this policy? |
Bạn có ước chính phủ sẽ không phá vỡ cán cân quyền lực bằng cách thực hiện chính sách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt balance".
