uphold one's dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or defend (something, such as a principle or law) : to support or defend.
Vietnamese Meaning
Duy trì, bảo vệ phẩm giá của ai đó. Hành động thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ giá trị bản thân, không cho phép bị hạ thấp hoặc xâm phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to uphold her dignity despite the humiliating circumstances."
"Cô ấy đã cố gắng duy trì phẩm giá của mình mặc dù hoàn cảnh thật đáng xấu hổ."
-
"Even when faced with adversity, she always managed to uphold her dignity."
"Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy luôn cố gắng duy trì phẩm giá của mình."
-
"It's important to uphold the dignity of all human beings."
"Điều quan trọng là phải duy trì phẩm giá của tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | uphold | Duy trì, bảo vệ, giữ vững (nguyên tắc, luật pháp, phẩm giá...) |
| Noun | upholder | Người ủng hộ, người bảo vệ |
| Noun/Adjective | upholding | Sự duy trì, sự bảo vệ / đang duy trì, bảo vệ |
| Noun | dignity | Phẩm giá, thể diện, sự trang nghiêm |
| Adjective | dignified | Có phẩm giá, trang nghiêm, đáng kính |
| Verb | dignify | Làm cho có phẩm giá, làm cho trang nghiêm, tôn vinh |
| Noun | indignity | Sự sỉ nhục, sự làm mất thể diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uphold one's dignity' nhấn mạnh việc chủ động bảo vệ và duy trì phẩm giá cá nhân, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc bị đe dọa. Nó khác với 'maintain dignity' ở chỗ 'uphold' mang tính chủ động và quyết liệt hơn.
Dignity là giá trị nội tại của mỗi người, sự tôn trọng bản thân và mong muốn được người khác tôn trọng. Việc 'uphold' (duy trì, bảo vệ) phẩm giá là hành động để đảm bảo giá trị này không bị xâm phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadfastly steadfastly uphold one's dignity (kiên định giữ vững phẩm giá của mình)
-
resolutely resolutely uphold one's dignity (kiên quyết giữ vững phẩm giá của mình)
-
bravely bravely uphold one's dignity (dũng cảm giữ vững phẩm giá của mình)
-
fiercely fiercely uphold one's dignity (quyết liệt/mãnh liệt giữ vững phẩm giá của mình)
-
proudly proudly uphold one's dignity (tự hào giữ vững phẩm giá của mình)
-
strive strive to uphold one's dignity (phấn đấu/cố gắng giữ vững phẩm giá của mình)
-
manage manage to uphold one's dignity (xoay sở/tìm cách giữ vững phẩm giá của mình)
Idioms
-
stand on one's dignity
giữ thể diện, giữ kẽ, làm ra vẻ quan trọng/nghiêm nghị quá mức
"He refused to accept help, always standing on his dignity."
(Anh ấy từ chối nhận sự giúp đỡ, luôn giữ kẽ/làm ra vẻ quan trọng.)
-
lose one's dignity
mất phẩm giá, mất thể diện, bị sỉ nhục
"She felt she would lose her dignity if she begged for mercy."
(Cô ấy cảm thấy mình sẽ mất phẩm giá nếu phải cầu xin lòng thương xót.)
-
restore one's dignity
khôi phục phẩm giá, lấy lại thể diện
"Winning the competition helped him restore his dignity after the public failure."
(Chiến thắng cuộc thi đã giúp anh ấy khôi phục phẩm giá sau thất bại công khai đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphold one's dignity
Động từDuy trì, bảo vệ phẩm giá của ai đó. Hành động thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ giá trị bản thân, không cho phép bị hạ thấp hoặc xâm phạm.
"She managed to uphold her dignity despite the humiliating circumstances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold one's dignity".
