(Top Banner Ad)
uphold one's dignity
C1
Động từ C1 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

uphold one's dignity

UK: /ʌpˈhəʊld/ • US: /ʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn phẩm giá bảo vệ phẩm giá duy trì lòng tự trọng giữ vững nhân phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or defend (something, such as a principle or law) : to support or defend.

Vietnamese Meaning

Duy trì, bảo vệ phẩm giá của ai đó. Hành động thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ giá trị bản thân, không cho phép bị hạ thấp hoặc xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to uphold her dignity despite the humiliating circumstances."

    "Cô ấy đã cố gắng duy trì phẩm giá của mình mặc dù hoàn cảnh thật đáng xấu hổ."

  • "Even when faced with adversity, she always managed to uphold her dignity."

    "Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy luôn cố gắng duy trì phẩm giá của mình."

  • "It's important to uphold the dignity of all human beings."

    "Điều quan trọng là phải duy trì phẩm giá của tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold Duy trì, bảo vệ, giữ vững (nguyên tắc, luật pháp, phẩm giá...)
Noun upholder Người ủng hộ, người bảo vệ
Noun/Adjective upholding Sự duy trì, sự bảo vệ / đang duy trì, bảo vệ
Noun dignity Phẩm giá, thể diện, sự trang nghiêm
Adjective dignified Có phẩm giá, trang nghiêm, đáng kính
Verb dignify Làm cho có phẩm giá, làm cho trang nghiêm, tôn vinh
Noun indignity Sự sỉ nhục, sự làm mất thể diện

Synonyms

maintain self-respect (duy trì lòng tự trọng)preserve one's honor (bảo vệ danh dự)defend one's integrity (bảo vệ sự chính trực)

Antonyms

humiliate oneself (làm nhục bản thân)degrade oneself (hạ thấp bản thân)compromise one's values (thoả hiệp các giá trị của mình)

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppheldan
Middle English
upholden
Modern English
uphold
Latin
dignitas
Old French
dignité
Middle English
dignitee
Modern English
dignity

Nguồn gốc của 'Uphold'

'Uphold' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'uppheldan', có nghĩa đen là 'giữ cái gì đó lên cao'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì, hỗ trợ, bảo vệ' một cách ẩn dụ, đặc biệt là bảo vệ một nguyên tắc, luật lệ, hoặc như trong cụm từ này, phẩm giá cá nhân.

Nguồn gốc của 'Dignity'

'Dignity' xuất phát từ tiếng Latin 'dignitas', có nghĩa là 'xứng đáng, giá trị, vẻ cao quý'. Từ này liên quan đến 'dignus' (xứng đáng), nhấn mạnh giá trị nội tại và sự tôn trọng mà một người hoặc một thứ sở hữu. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa phẩm giá, thể diện, và sự trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'uphold one's dignity' nhấn mạnh việc chủ động bảo vệ và duy trì phẩm giá cá nhân, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc bị đe dọa. Nó khác với 'maintain dignity' ở chỗ 'uphold' mang tính chủ động và quyết liệt hơn.
Dignity là giá trị nội tại của mỗi người, sự tôn trọng bản thân và mong muốn được người khác tôn trọng. Việc 'uphold' (duy trì, bảo vệ) phẩm giá là hành động để đảm bảo giá trị này không bị xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uphold one's dignity
  • steadfastly steadfastly uphold one's dignity
    (kiên định giữ vững phẩm giá của mình)
  • resolutely resolutely uphold one's dignity
    (kiên quyết giữ vững phẩm giá của mình)
  • bravely bravely uphold one's dignity
    (dũng cảm giữ vững phẩm giá của mình)
  • fiercely fiercely uphold one's dignity
    (quyết liệt/mãnh liệt giữ vững phẩm giá của mình)
  • proudly proudly uphold one's dignity
    (tự hào giữ vững phẩm giá của mình)
Verb + to uphold one's dignity
  • strive strive to uphold one's dignity
    (phấn đấu/cố gắng giữ vững phẩm giá của mình)
  • manage manage to uphold one's dignity
    (xoay sở/tìm cách giữ vững phẩm giá của mình)

Idioms

  • stand on one's dignity

    giữ thể diện, giữ kẽ, làm ra vẻ quan trọng/nghiêm nghị quá mức

    "He refused to accept help, always standing on his dignity."

    (Anh ấy từ chối nhận sự giúp đỡ, luôn giữ kẽ/làm ra vẻ quan trọng.)

  • lose one's dignity

    mất phẩm giá, mất thể diện, bị sỉ nhục

    "She felt she would lose her dignity if she begged for mercy."

    (Cô ấy cảm thấy mình sẽ mất phẩm giá nếu phải cầu xin lòng thương xót.)

  • restore one's dignity

    khôi phục phẩm giá, lấy lại thể diện

    "Winning the competition helped him restore his dignity after the public failure."

    (Chiến thắng cuộc thi đã giúp anh ấy khôi phục phẩm giá sau thất bại công khai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold one's dignity

Động từ
Lật mặt

Duy trì, bảo vệ phẩm giá của ai đó. Hành động thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ giá trị bản thân, không cho phép bị hạ thấp hoặc xâm phạm.

"She managed to uphold her dignity despite the humiliating circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold one's dignity".

Tầm quan trọng của Danh dự và Lòng tự trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'uphold one's dignity' (giữ vững phẩm giá của mình) gắn liền mật thiết với khái niệm danh dự (honor) và lòng tự trọng (self-respect). Nó không chỉ là việc giữ gìn hình ảnh cá nhân mà còn thể hiện sự kiên định với các giá trị đạo đức và nguyên tắc cá nhân, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hay cám dỗ. Việc thiếu phẩm giá có thể dẫn đến sự mất mát địa vị xã hội và sự tôn trọng của người khác.

Phẩm giá trong tương tác xã hội

Phẩm giá cá nhân thường được thể hiện qua cách ứng xử, thái độ và lời nói trong các tương tác xã hội. Việc giữ vững phẩm giá bao gồm việc tránh các hành vi làm mất mặt (humiliation), giữ bình tĩnh dưới áp lực, và bảo vệ quyền lợi cũng như sự tôn trọng của bản thân trước người khác. Nó là một phần quan trọng của việc duy trì vị thế và sự kính trọng trong cộng đồng, đồng thời thể hiện sự tự chủ và độc lập của một cá nhân.