(Top Banner Ad)
higher-level
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

higher-level

UK: /ˌhaɪə ˈlevəl/ • US: /ˌhaɪər ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp cao hơn trình độ cao hơn cao cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More advanced, complex, or abstract; relating to a more advanced or important level.

Vietnamese Meaning

Cao cấp hơn, phức tạp hơn, trừu tượng hơn; liên quan đến một cấp độ cao hơn hoặc quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course requires higher-level thinking skills."

    "Khóa học này đòi hỏi các kỹ năng tư duy cấp cao hơn."

  • "The software uses higher-level encryption for data security."

    "Phần mềm sử dụng mã hóa cấp cao hơn để bảo mật dữ liệu."

  • "Higher-level management is responsible for strategic planning."

    "Ban quản lý cấp cao hơn chịu trách nhiệm về lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun level mức độ, cấp độ
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
higher
English
level

Nguồn gốc của 'higher-level'

Từ 'higher-level' là sự kết hợp đơn giản của hai từ 'higher' (cao hơn) và 'level' (mức độ). Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó phức tạp hơn, trừu tượng hơn hoặc quan trọng hơn so với những thứ khác. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'cấp cao hơn' hoặc 'trình độ cao hơn'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các khái niệm, kỹ năng, hoặc hệ thống có độ phức tạp và chuyên sâu cao hơn so với những thứ thông thường. Nhấn mạnh sự vượt trội về trình độ, kỹ năng hoặc chức năng so với mức cơ bản hoặc trung bình. Khác với 'advanced' ở chỗ nó nhấn mạnh thứ bậc và cấp độ hơn là chỉ mức độ thành thạo.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà khái niệm 'higher-level' tồn tại. Ví dụ: 'higher-level thinking in mathematics'. Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả tính chất 'cao cấp' của một cái gì đó. Ví dụ: 'higher-level management of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher-level
  • more more higher-level thinking
    (tư duy cấp cao hơn)
  • complex complex higher-level analysis
    (phân tích cấp cao phức tạp)
Verb + higher-level
  • require require higher-level skills
    (yêu cầu kỹ năng cấp cao hơn)
  • achieve achieve higher-level performance
    (đạt được hiệu suất ở cấp độ cao hơn)

Idioms

  • take it to a higher level

    nâng lên một tầm cao mới

    "We need to take our customer service to a higher level."

    (Chúng ta cần nâng dịch vụ khách hàng của mình lên một tầm cao mới.)

  • higher-level management

    quản lý cấp cao

    "This decision needs to be approved by higher-level management."

    (Quyết định này cần được phê duyệt bởi quản lý cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher-level

Adjective
Lật mặt

Cao cấp hơn, phức tạp hơn, trừu tượng hơn; liên quan đến một cấp độ cao hơn hoặc quan trọng hơn.

"This course requires higher-level thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher-level".

Hệ thống phân cấp (Hierarchy)

Khái niệm 'higher-level' thường liên quan đến hệ thống phân cấp, một cấu trúc tổ chức trong đó mọi người hoặc các nhóm được xếp hạng theo quyền lực và địa vị. Các hệ thống phân cấp tồn tại trong nhiều khía cạnh của xã hội, từ chính phủ và kinh doanh đến gia đình và trường học.