upright chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat in an upright chair at her desk."
"Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế thẳng đứng tại bàn làm việc của mình."
-
"He prefers an upright chair for better posture."
"Anh ấy thích một chiếc ghế thẳng lưng để có tư thế tốt hơn."
-
"The doctor recommended an upright chair to alleviate back pain."
"Bác sĩ khuyên dùng một chiếc ghế thẳng lưng để giảm đau lưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | upright | thẳng đứng, ngay thẳng, chính trực |
| Adverb | uprightly | một cách ngay thẳng, chính trực |
| Noun | uprightness | sự ngay thẳng, tính chính trực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "upright chair", "upright" mô tả tư thế của chiếc ghế, nhấn mạnh rằng nó có lưng thẳng đứng và không ngả ra sau. Khác với 'reclining chair' (ghế tựa) hoặc 'laid-back chair' (ghế ngả lưng), 'upright chair' thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi tư thế ngồi ngay ngắn và tập trung.
Khi 'upright' kết hợp với 'chair', nó tạo thành một cụm danh từ chỉ một loại ghế cụ thể. Sự kết hợp này làm rõ tính chất chính của chiếc ghế là phần lưng thẳng đứng, không có khả năng ngả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple upright chair (ghế tựa thẳng đơn giản)
-
wooden wooden upright chair (ghế tựa thẳng bằng gỗ)
-
comfortable comfortable upright chair (ghế tựa thẳng thoải mái)
-
sit in sit in an upright chair (ngồi trên một chiếc ghế tựa thẳng)
-
lean back lean back in an upright chair (dựa lưng vào ghế tựa thẳng (mặc dù ghế này thường không thoải mái để dựa))
-
place place an upright chair (đặt một chiếc ghế tựa thẳng)
Idioms
-
to be in the chair
đang chủ trì cuộc họp, đang làm chủ tọa
"Professor Smith is in the chair for the meeting."
(Giáo sư Smith đang chủ trì cuộc họp.)
-
the chair
vị trí chủ tịch, chủ tọa
"He was elected to the chair."
(Anh ấy đã được bầu vào vị trí chủ tịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upright chair
tính từCó hướng thẳng đứng; dựng đứng.
"She sat in an upright chair at her desk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright chair".
