(Top Banner Ad)
upright chair
A2
tính từ A2 Nội thất

upright chair

UK: /ˈʌpraɪt/ • US: /ˈʌˌpraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thẳng lưng ghế có lưng thẳng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vertically oriented; erect.

Vietnamese Meaning

Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat in an upright chair at her desk."

    "Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế thẳng đứng tại bàn làm việc của mình."

  • "He prefers an upright chair for better posture."

    "Anh ấy thích một chiếc ghế thẳng lưng để có tư thế tốt hơn."

  • "The doctor recommended an upright chair to alleviate back pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng một chiếc ghế thẳng lưng để giảm đau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upright thẳng đứng, ngay thẳng, chính trực
Adverb uprightly một cách ngay thẳng, chính trực
Noun uprightness sự ngay thẳng, tính chính trực

Synonyms

straight-backed chair (ghế thẳng lưng)

Antonyms

reclining chair (ghế ngả lưng)

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uprehtaz
Old English
upriht
Middle English
upright
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của 'Upright'

Từ 'upright' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ tư thế thẳng đứng. Nó thường được dùng để mô tả sự chính trực và tuân thủ đạo đức. Khi kết hợp với 'chair' (ghế), nó mô tả một chiếc ghế có lưng thẳng, được thiết kế để ngồi thẳng lưng, không ngả nghiêng.

Nguồn gốc của 'Chair'

Từ 'chair' (ghế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cathedra', ám chỉ ghế dành cho người có thẩm quyền hoặc địa vị cao. Qua thời gian, nó phát triển thành 'chaire' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'chair' trong tiếng Anh, mang nghĩa là một vật dụng để ngồi.

Usage Note

Trong cụm "upright chair", "upright" mô tả tư thế của chiếc ghế, nhấn mạnh rằng nó có lưng thẳng đứng và không ngả ra sau. Khác với 'reclining chair' (ghế tựa) hoặc 'laid-back chair' (ghế ngả lưng), 'upright chair' thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi tư thế ngồi ngay ngắn và tập trung.
Khi 'upright' kết hợp với 'chair', nó tạo thành một cụm danh từ chỉ một loại ghế cụ thể. Sự kết hợp này làm rõ tính chất chính của chiếc ghế là phần lưng thẳng đứng, không có khả năng ngả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upright chair
  • simple simple upright chair
    (ghế tựa thẳng đơn giản)
  • wooden wooden upright chair
    (ghế tựa thẳng bằng gỗ)
  • comfortable comfortable upright chair
    (ghế tựa thẳng thoải mái)
Verb + upright chair
  • sit in sit in an upright chair
    (ngồi trên một chiếc ghế tựa thẳng)
  • lean back lean back in an upright chair
    (dựa lưng vào ghế tựa thẳng (mặc dù ghế này thường không thoải mái để dựa))
  • place place an upright chair
    (đặt một chiếc ghế tựa thẳng)

Idioms

  • to be in the chair

    đang chủ trì cuộc họp, đang làm chủ tọa

    "Professor Smith is in the chair for the meeting."

    (Giáo sư Smith đang chủ trì cuộc họp.)

  • the chair

    vị trí chủ tịch, chủ tọa

    "He was elected to the chair."

    (Anh ấy đã được bầu vào vị trí chủ tịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upright chair

tính từ
Lật mặt

Có hướng thẳng đứng; dựng đứng.

"She sat in an upright chair at her desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright chair".

Ghế và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, ghế, đặc biệt là những chiếc ghế lớn và được trang trí công phu, tượng trưng cho địa vị và quyền lực. Ngồi trên một chiếc ghế đặc biệt có thể biểu thị vai trò lãnh đạo hoặc sự tôn trọng.

Thiết kế ghế

Thiết kế của ghế, bao gồm cả ghế tựa thẳng, phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội. Ví dụ, một chiếc ghế tựa thẳng có thể được thiết kế để khuyến khích tư thế tốt và sự tập trung, điều này quan trọng trong một số môi trường làm việc.